(Top Banner Ad)
disease advancement
C1
Noun phrase C1 Y học

disease advancement

UK: /dɪˈziːz ədˈvɑːnsmənt/ • US: /dɪˈziːz ædˈvænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiến triển của bệnh sự trở nặng của bệnh giai đoạn tiến triển bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The progression or worsening of a disease over time.

Vietnamese Meaning

Sự tiến triển hoặc trở nặng của một căn bệnh theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's disease advancement was rapid, requiring immediate intervention."

    "Sự tiến triển bệnh của bệnh nhân diễn ra nhanh chóng, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức."

  • "Monitoring disease advancement is crucial for effective treatment planning."

    "Việc theo dõi sự tiến triển của bệnh là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị hiệu quả."

  • "The study investigated the factors contributing to disease advancement in elderly patients."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào sự tiến triển bệnh ở bệnh nhân cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb advance tiến triển, phát triển, đẩy tới, nâng cao
Noun advance sự tiến bộ, sự tiến triển, sự phát triển
Adjective advanced tiên tiến, cấp cao, đã tiến triển đến giai đoạn cuối
Noun advancement sự tiến triển, sự thăng tiến, sự phát triển

Synonyms

disease progression (sự tiến triển của bệnh)worsening of disease (sự trở nặng của bệnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
English (disease)
disease
Old French
avancement
Middle English
avancement
English (advancement)
advancement

Nguồn gốc từ 'disease'

'Disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', mang nghĩa 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Từ 'des-' có nghĩa là 'thiếu', và 'aise' có nghĩa là 'sự dễ chịu, thoải mái'. Nó phản ánh trạng thái khi cơ thể không ở trong trạng thái bình thường, khỏe mạnh, cho thấy sự phá vỡ 'sự thoải mái' tự nhiên của cơ thể.

Nguồn gốc từ 'advancement'

'Advancement' đến từ tiếng Pháp cổ 'avancement', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'sự đẩy về phía trước'. Nó liên quan đến động từ 'avancer' (tiến lên), cuối cùng bắt nguồn từ gốc Latin 'ab-' (từ) và 'ante' (trước), thể hiện sự di chuyển về phía trước, tăng cường hoặc tiến bộ trong một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tốc độ và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực trong tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Không nên nhầm lẫn với 'advances in disease research', cái mà chỉ sự tiến bộ trong việc nghiên cứu về bệnh tật.

Prepositions

in of

"Advancement in" được sử dụng để chỉ sự tiến triển trong một khía cạnh cụ thể của bệnh. Ví dụ: 'advancement in tumor size'. "Advancement of" được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả sự tiến triển tổng thể của bệnh. Ví dụ: 'advancement of heart disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease advancement
  • rapid rapid disease advancement
    (sự tiến triển nhanh của bệnh)
  • slow slow disease advancement
    (sự tiến triển chậm của bệnh)
  • further further disease advancement
    (sự tiến triển xa hơn của bệnh)
  • significant significant disease advancement
    (sự tiến triển đáng kể của bệnh)
Verb + disease advancement
  • prevent prevent disease advancement
    (ngăn chặn sự tiến triển của bệnh)
  • halt halt disease advancement
    (ngừng sự tiến triển của bệnh)
  • delay delay disease advancement
    (trì hoãn sự tiến triển của bệnh)
  • monitor monitor disease advancement
    (theo dõi sự tiến triển của bệnh)
  • track track disease advancement
    (theo dõi sự tiến triển của bệnh)

Idioms

  • slow the advancement of disease

    làm chậm sự tiến triển của bệnh

    "New medications are being developed to slow the advancement of chronic diseases like Alzheimer's."

    (Các loại thuốc mới đang được phát triển để làm chậm sự tiến triển của các bệnh mãn tính như Alzheimer.)

  • prevent disease advancement

    ngăn chặn sự tiến triển của bệnh

    "Early diagnosis and lifestyle changes can often prevent disease advancement."

    (Chẩn đoán sớm và thay đổi lối sống thường có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.)

  • track disease advancement

    theo dõi sự tiến triển của bệnh

    "Doctors use regular check-ups and tests to track disease advancement in their patients."

    (Các bác sĩ sử dụng các cuộc kiểm tra và xét nghiệm định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease advancement

Noun phrase
Lật mặt

Sự tiến triển hoặc trở nặng của một căn bệnh theo thời gian.

"The patient's disease advancement was rapid, requiring immediate intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease, specifically its rapid advancement, has alarmed researchers, and they are urgently seeking a cure.
Căn bệnh, đặc biệt là sự tiến triển nhanh chóng của nó, đã khiến các nhà nghiên cứu báo động, và họ đang khẩn trương tìm kiếm một phương pháp chữa trị.
Phủ định
Despite significant funding, the disease advancement, a problem they all face, hasn't been stopped, nor has it been slowed down.
Mặc dù được tài trợ đáng kể, sự tiến triển của bệnh, một vấn đề mà tất cả họ phải đối mặt, vẫn chưa bị ngăn chặn, cũng như chưa bị làm chậm lại.
Nghi vấn
Considering the limited resources, is disease advancement, a critical issue, receiving enough attention, or are more efforts needed?
Xét đến nguồn lực hạn chế, liệu sự tiến triển của bệnh, một vấn đề quan trọng, có nhận được đủ sự quan tâm hay không, hay cần nhiều nỗ lực hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease advancement".

Cuộc chiến chống lại bệnh tật và y học hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh y học, bệnh tật thường được hình dung như một 'kẻ thù' cần phải chiến đấu và đánh bại. Khái niệm 'disease advancement' phản ánh một cách tiếp cận khoa học, nơi y học hiện đại tập trung vào việc hiểu rõ các cơ chế bệnh học và tìm cách kiểm soát, làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình tiến triển của bệnh. Điều này thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu và phát triển để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Tầm quan trọng của nghiên cứu và đầu tư y tế

Khái niệm 'disease advancement' trực tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu y học và sự đầu tư vào lĩnh vực này. Xã hội phương Tây và toàn cầu ngày càng nhận thức được rằng việc hiểu và kiểm soát sự tiến triển của bệnh là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả, vắc-xin và chiến lược phòng ngừa. Điều này dẫn đến các khoản đầu tư lớn vào dược phẩm, công nghệ sinh học và các chương trình y tế công cộng.