(Top Banner Ad)
disease stabilization
C1
noun C1 Y học

disease stabilization

Nghĩa tiếng Việt

ổn định bệnh kiểm soát bệnh duy trì sự ổn định của bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preventing a disease from worsening or progressing; maintaining a disease in a state of relative equilibrium.

Vietnamese Meaning

Quá trình ngăn chặn một căn bệnh trở nên tồi tệ hơn hoặc tiến triển; duy trì bệnh ở trạng thái cân bằng tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of the treatment is disease stabilization, not necessarily a cure."

    "Mục tiêu của việc điều trị là ổn định bệnh, không nhất thiết là chữa khỏi bệnh."

  • "Despite the advanced stage of the cancer, the patient achieved disease stabilization with the new drug."

    "Mặc dù ung thư đã ở giai đoạn tiến triển, bệnh nhân đã đạt được sự ổn định bệnh với loại thuốc mới."

  • "Disease stabilization is a key factor in improving the quality of life for patients with chronic conditions."

    "Ổn định bệnh là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, có bệnh
Verb stabilize ổn định, làm cho ổn định
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stabilizer chất ổn định, bộ phận ổn định

Synonyms

Antonyms

disease progression (tiến triển bệnh)disease exacerbation (làm trầm trọng thêm bệnh)

Related Words

disease remission (thuyên giảm bệnh)disease cure (chữa khỏi bệnh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
aise
Old French
desaise
Middle English
disese
Modern English
disease
Latin
stabilis
English
stable
English
stabilize
English
stabilization

Nguồn gốc của 'Disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được ghép từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa tiêu cực, thiếu vắng) và 'aise' (nghĩa là sự thoải mái, dễ chịu). Ban đầu, nó chỉ trạng thái 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ tình trạng bệnh tật, ốm đau, khi cơ thể không còn ở trạng thái dễ chịu, cân bằng.

Nguồn gốc của 'Stabilization'

Từ 'stabilization' bắt nguồn từ từ Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'kiên cố'. Nó đi vào tiếng Anh qua 'stable' (tính từ) rồi 'stabilize' (động từ), mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên vững vàng, không thay đổi. Trong y học, 'stabilization' được dùng để chỉ việc đưa bệnh tật về một trạng thái ổn định, không tiến triển xấu đi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh không tiến triển thêm nữa, các triệu chứng không trở nên nặng hơn, mặc dù bệnh có thể vẫn còn. Nó khác với 'disease remission' (bệnh thuyên giảm) trong đó bệnh có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn biến mất, và khác với 'disease cure' (chữa khỏi bệnh) trong đó bệnh hoàn toàn bị loại bỏ. 'Disease stabilization' ngụ ý rằng bệnh vẫn tồn tại nhưng được kiểm soát.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in disease stabilization' để chỉ vai trò hoặc phương pháp trong việc ổn định bệnh. Sử dụng 'of disease stabilization' để chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh của việc ổn định bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disease stabilization
  • achieve achieve disease stabilization
    (đạt được sự ổn định bệnh)
  • maintain maintain disease stabilization
    (duy trì sự ổn định bệnh)
  • demonstrate demonstrate disease stabilization
    (chứng minh sự ổn định bệnh)
  • monitor monitor disease stabilization
    (theo dõi sự ổn định bệnh)
  • promote promote disease stabilization
    (thúc đẩy sự ổn định bệnh)
Tính từ + disease stabilization
  • sustained sustained disease stabilization
    (sự ổn định bệnh kéo dài/bền vững)
  • clinical clinical disease stabilization
    (sự ổn định bệnh trên lâm sàng)
  • partial partial disease stabilization
    (sự ổn định bệnh một phần)
  • complete complete disease stabilization
    (sự ổn định bệnh hoàn toàn)
  • effective effective disease stabilization
    (sự ổn định bệnh hiệu quả)
Danh từ + of + disease stabilization
  • evidence of evidence of disease stabilization
    (bằng chứng về sự ổn định bệnh)
  • rate of rate of disease stabilization
    (tỷ lệ ổn định bệnh)
  • period of period of disease stabilization
    (giai đoạn ổn định bệnh)

Idioms

  • Achieve disease stabilization

    Đạt được sự ổn định của bệnh (tức là kiểm soát bệnh để nó không tiến triển xấu hơn, dù chưa khỏi hoàn toàn). Đây là một thuật ngữ y tế quan trọng.

    "The primary goal of the treatment was to achieve disease stabilization in patients with advanced cancer."

    (Mục tiêu chính của liệu pháp điều trị là đạt được sự ổn định bệnh ở những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối.)

  • Maintain disease stabilization

    Duy trì sự ổn định của bệnh (tiếp tục giữ bệnh ở trạng thái không tiến triển xấu, thường thông qua điều trị liên tục).

    "After initial success, ongoing therapy is crucial to maintain disease stabilization."

    (Sau thành công ban đầu, liệu pháp điều trị liên tục là rất quan trọng để duy trì sự ổn định bệnh.)

  • Signs of disease stabilization

    Các dấu hiệu cho thấy bệnh đã ổn định (những biểu hiện lâm sàng hoặc xét nghiệm cho thấy bệnh không còn tiến triển).

    "Doctors observed positive signs of disease stabilization after six months of experimental therapy."

    (Các bác sĩ đã quan sát thấy những dấu hiệu tích cực của sự ổn định bệnh sau sáu tháng điều trị thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease stabilization

noun
Lật mặt

Quá trình ngăn chặn một căn bệnh trở nên tồi tệ hơn hoặc tiến triển; duy trì bệnh ở trạng thái cân bằng tương đối.

"The goal of the treatment is disease stabilization, not necessarily a cure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease stabilization".

Từ 'Chữa khỏi' đến 'Ổn định'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, quan niệm về bệnh tật đã dịch chuyển. Thay vì luôn tìm kiếm một 'phép màu' chữa khỏi hoàn toàn (cure), đặc biệt với các bệnh mãn tính như tiểu đường, HIV/AIDS hay một số loại ung thư, mục tiêu đã chuyển sang 'disease stabilization' (ổn định bệnh). Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận về chất lượng cuộc sống và khả năng chung sống với bệnh tật, nơi việc kiểm soát triệu chứng và ngăn chặn bệnh tiến triển là ưu tiên hàng đầu.

Vai trò của Khoa học và Công nghệ Y tế

Khái niệm 'disease stabilization' thường gắn liền với sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ y tế. Nhờ có các loại thuốc mới, phương pháp điều trị tiên tiến (như liệu pháp sinh học, liệu pháp nhắm trúng đích), nhiều bệnh từng được coi là án tử hình nay đã có thể được kiểm soát và ổn định trong thời gian dài. Điều này mang lại hy vọng và chất lượng cuộc sống tốt hơn cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới, đồng thời định hình lại các chính sách y tế công cộng.