(Top Banner Ad)
dishonest appraisal
C1
Tính từ (adjective) C1 Kinh doanh, Đạo đức

dishonest appraisal

UK: /dɪsˈɒnɪst əˈpreɪzl̩/ • US: /dɪsˈɑːnɪst əˈpreɪzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá không trung thực đánh giá gian dối đánh giá sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest: Not honest; intending to deceive.

Vietnamese Meaning

Dishonest: Không trung thực; có ý định lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of making dishonest statements."

    "Nhà chính trị đó bị cáo buộc đưa ra những tuyên bố không trung thực."

  • "The auditor discovered a dishonest appraisal of the company's assets."

    "Kiểm toán viên đã phát hiện ra một đánh giá không trung thực về tài sản của công ty."

  • "The lawsuit alleges a dishonest appraisal of the plaintiff's property."

    "Vụ kiện cáo buộc một đánh giá không trung thực về tài sản của nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dishonesty sự không trung thực, sự gian dối
Adjective honest trung thực, lương thiện
Adverb dishonestly một cách không trung thực, gian dối
Verb appraise đánh giá, thẩm định, định giá
Noun appraiser người thẩm định, chuyên gia định giá
Noun reappraisal sự đánh giá lại, sự xem xét lại

Synonyms

biased evaluation (đánh giá thiên vị)fraudulent assessment (đánh giá gian lận)unfair review (đánh giá không công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honest
Old French
apraiser
Middle English
apraisen
English
dishonest appraisal

Nguồn gốc của 'đánh giá không trung thực'

Từ 'dishonest' (không trung thực) được tạo thành từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'honest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus' (có danh dự, đáng kính). Từ 'appraisal' (sự thẩm định, đánh giá) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'apraiser', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá'. Khi kết hợp, 'dishonest appraisal' mô tả một bản định giá hoặc đánh giá được thực hiện với ý đồ lừa dối, thiếu minh bạch, làm mất đi sự tin cậy và công bằng vốn có của quá trình thẩm định.

Usage Note

Từ 'dishonest' mang ý nghĩa chủ động lừa dối, không đơn thuần chỉ là sai sót hay thiếu thông tin. Nó thể hiện sự cố tình bóp méo sự thật để đạt được mục đích cá nhân. Khác với 'untruthful' (không đúng sự thật), 'dishonest' nhấn mạnh vào động cơ xấu.
Từ 'appraisal' có thể chỉ việc đánh giá tài sản, hiệu suất làm việc, hoặc năng lực của một người. Trong ngữ cảnh 'dishonest appraisal', nó thường liên quan đến việc đánh giá một cách không trung thực, thiên vị, hoặc có mục đích riêng.
Cụm từ 'dishonest appraisal' ám chỉ một sự đánh giá không khách quan, có thể nhằm mục đích gây bất lợi cho người hoặc đối tượng được đánh giá, hoặc để đạt được lợi ích cá nhân cho người đánh giá hoặc một bên liên quan. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dishonest appraisal
  • make make a dishonest appraisal
    (đưa ra một bản thẩm định gian lận)
  • give give a dishonest appraisal
    (cung cấp một bản thẩm định thiếu trung thực)
  • conduct conduct a dishonest appraisal
    (tiến hành một cuộc thẩm định gian lận)
  • challenge challenge a dishonest appraisal
    (phản đối/thách thức một bản thẩm định gian lận)
  • expose expose a dishonest appraisal
    (vạch trần một bản thẩm định gian lận)
Adjective + dishonest appraisal
  • blatant blatant dishonest appraisal
    (bản thẩm định gian lận trắng trợn)
  • fraudulent fraudulent dishonest appraisal
    (bản thẩm định gian lận có tính chất lừa đảo)
Noun + of dishonest appraisal
  • victim victim of a dishonest appraisal
    (nạn nhân của một bản thẩm định gian lận)
  • consequences consequences of a dishonest appraisal
    (hậu quả của việc thẩm định gian lận)

Idioms

  • to suffer from a dishonest appraisal

    chịu thiệt hại/ảnh hưởng tiêu cực từ một bản thẩm định gian lận

    "Many homeowners suffered from dishonest appraisals during the housing crisis."

    (Nhiều chủ nhà đã chịu thiệt hại từ các bản thẩm định gian lận trong cuộc khủng hoảng nhà đất.)

  • to be accused of making a dishonest appraisal

    bị buộc tội thực hiện một bản thẩm định gian lận

    "The real estate agent was accused of making a dishonest appraisal to benefit his client."

    (Môi giới bất động sản bị buộc tội thực hiện thẩm định gian lận để tư lợi cho khách hàng của mình.)

  • to overturn a dishonest appraisal

    bác bỏ/lật ngược kết quả một bản thẩm định gian lận

    "The court has the power to overturn a dishonest appraisal if sufficient evidence is presented."

    (Tòa án có quyền bác bỏ một bản thẩm định gian lận nếu có đủ bằng chứng được trình bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonest appraisal

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dishonest: Không trung thực; có ý định lừa dối.

"The politician was accused of making dishonest statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonest appraisal".

Nguyên tắc đạo đức và sự tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các giao dịch tài chính, sự trung thực và minh bạch là những nguyên tắc cốt lõi. Một 'dishonest appraisal' (thẩm định không trung thực) được xem là hành vi vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc đạo đức này, làm suy yếu lòng tin giữa các bên và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý và tài chính nặng nề. Nó thể hiện sự coi thường công bằng và tính chính trực, vốn là nền tảng của các mối quan hệ xã hội và kinh tế.

Bảo vệ người tiêu dùng và sự ổn định thị trường

Trong các lĩnh vực như bất động sản, bảo hiểm hoặc đầu tư, các bản thẩm định chính xác là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự công bằng và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Một 'dishonest appraisal' có thể khiến người mua trả giá quá cao hoặc người bán bị định giá thấp tài sản của mình, gây ra tổn thất tài chính đáng kể và làm mất ổn định thị trường. Vì vậy, có nhiều quy định pháp luật chặt chẽ để ngăn chặn và xử lý hành vi này, nhằm duy trì một thị trường minh bạch và công bằng.