(Top Banner Ad)
display clarity
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin

display clarity

Nghĩa tiếng Việt

độ rõ nét hiển thị độ trong của hình ảnh hiển thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily and clearly visible on a screen or other display.

Vietnamese Meaning

Độ rõ nét của hình ảnh hiển thị trên màn hình hoặc thiết bị hiển thị khác, giúp người xem dễ dàng nhận biết và phân biệt các chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new monitor boasts exceptional display clarity."

    "Màn hình mới tự hào có độ rõ nét hiển thị vượt trội."

  • "The high display clarity made the presentation much more effective."

    "Độ rõ nét hiển thị cao đã làm cho bài thuyết trình hiệu quả hơn nhiều."

  • "This phone is known for its excellent display clarity even in bright sunlight."

    "Điện thoại này nổi tiếng với độ rõ nét hiển thị tuyệt vời ngay cả dưới ánh sáng mặt trời chói chang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display hiển thị, trưng bày
Noun display màn hình hiển thị, sự trưng bày
Noun clarity sự rõ ràng, độ trong
Adjective clear rõ ràng, trong suốt
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

image sharpness (độ sắc nét của hình ảnh)screen resolution (độ phân giải màn hình)

Antonyms

display blur (độ mờ của hiển thị)poor resolution (độ phân giải kém)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
displicare
Old French
despleier
Middle English
displayen
Modern English
display
Latin
claritas
Old French
clarté
Middle English
claritee
Modern English
clarity

Nguồn gốc của 'Display'

Từ 'display' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier', từ này mang ý nghĩa 'trưng bày' hoặc 'cho thấy' một cách rõ ràng, như việc mở một tấm vải để lộ ra vật bên trong.

Nguồn gốc của 'Clarity'

Từ 'clarity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'claritas', nghĩa là 'sự trong sáng, rõ ràng' hoặc 'sự sáng sủa'. Từ này nhấn mạnh chất lượng của việc dễ dàng nhìn thấy hoặc hiểu được điều gì đó mà không bị mập mờ.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'display clarity' mô tả chất lượng hình ảnh hoặc văn bản được hiển thị trên một màn hình hoặc bề mặt, đặc biệt là độ sắc nét, rõ ràng và dễ nhìn. Đây là yếu tố then chốt trong công nghệ hiện đại, từ màn hình điện thoại đến máy tính, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm thị giác của người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng của màn hình hiển thị. 'Display' ở đây là danh từ, chỉ màn hình hoặc thiết bị hiển thị. 'Clarity' là danh từ, chỉ độ rõ nét, sự sắc sảo, dễ nhìn thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + display clarity
  • excellent excellent display clarity
    (độ rõ nét hiển thị tuyệt vời)
  • high high display clarity
    (độ rõ nét hiển thị cao)
  • sharp sharp display clarity
    (độ rõ nét hiển thị sắc nét)
  • impressive impressive display clarity
    (độ rõ nét hiển thị ấn tượng)
  • optimal optimal display clarity
    (độ rõ nét hiển thị tối ưu)
Verb + display clarity
  • enhance enhance display clarity
    (nâng cao độ rõ nét hiển thị)
  • improve improve display clarity
    (cải thiện độ rõ nét hiển thị)
  • ensure ensure display clarity
    (đảm bảo độ rõ nét hiển thị)
  • lack lack display clarity
    (thiếu độ rõ nét hiển thị)
  • achieve achieve display clarity
    (đạt được độ rõ nét hiển thị)

Idioms

  • for optimal display clarity

    để đạt được độ rõ nét hiển thị tối ưu

    "Adjust the settings for optimal display clarity on your new monitor."

    (Hãy điều chỉnh cài đặt để đạt được độ rõ nét hiển thị tối ưu trên màn hình mới của bạn.)

  • compromise display clarity

    làm giảm/ảnh hưởng đến độ rõ nét hiển thị

    "Using a low-quality screen protector can compromise display clarity."

    (Sử dụng miếng dán màn hình chất lượng thấp có thể làm giảm độ rõ nét hiển thị.)

  • maximize display clarity

    tối đa hóa độ rõ nét hiển thị

    "We use advanced technology to maximize display clarity on all our devices."

    (Chúng tôi sử dụng công nghệ tiên tiến để tối đa hóa độ rõ nét hiển thị trên tất cả các thiết bị của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display clarity

Cụm danh từ
Lật mặt

Độ rõ nét của hình ảnh hiển thị trên màn hình hoặc thiết bị hiển thị khác, giúp người xem dễ dàng nhận biết và phân biệt các chi tiết.

"The new monitor boasts exceptional display clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display clarity".

Tầm quan trọng trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, độ rõ nét hiển thị (display clarity) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với trải nghiệm người dùng. Từ điện thoại thông minh, máy tính bảng đến TV và màn hình máy tính, chất lượng hình ảnh sắc nét giúp người dùng tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn, thưởng thức nội dung giải trí sống động và giảm mỏi mắt khi sử dụng thiết bị trong thời gian dài.

Tiêu chuẩn cho Công việc Chuyên nghiệp

Trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp, đặc biệt là thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh, y tế (hình ảnh y khoa) và kỹ thuật, độ rõ nét hiển thị không chỉ là một tính năng mà còn là một tiêu chuẩn bắt buộc. Màn hình có độ rõ nét cao giúp các chuyên gia nhìn thấy chi tiết nhỏ nhất, đảm bảo độ chính xác trong công việc và tránh sai sót nghiêm trọng, ví dụ như trong việc chẩn đoán bệnh qua hình ảnh.