(Top Banner Ad)
poor resolution
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

poor resolution

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải kém độ phân giải thấp hình ảnh mờ nhòe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes an image, display, or other visual representation that lacks clarity and detail due to a low number of pixels or data points.

Vietnamese Meaning

Mô tả một hình ảnh, màn hình hoặc biểu diễn hình ảnh khác thiếu độ rõ nét và chi tiết do số lượng pixel hoặc điểm dữ liệu thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old security camera footage had poor resolution, making it difficult to identify the suspect."

    "Đoạn phim từ camera an ninh cũ có độ phân giải kém, gây khó khăn cho việc nhận dạng nghi phạm."

  • "The monitor's poor resolution made it difficult to read small text."

    "Độ phân giải kém của màn hình khiến việc đọc chữ nhỏ trở nên khó khăn."

  • "The video was unwatchable due to its poor resolution."

    "Video không thể xem được do độ phân giải quá kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb resolve giải quyết, quyết định, phân giải
Noun resolution sự quyết tâm, nghị quyết, độ phân giải
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adjective unresolved chưa được giải quyết, còn dang dở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của từ "Poor"

Từ "poor" (nghèo nàn, kém chất lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "pauper" (nghèo, khốn khó, thiếu thốn), qua tiếng Pháp cổ "povre" và cuối cùng đi vào tiếng Anh. Ý nghĩa của nó liên quan đến sự thiếu thốn, không đầy đủ hoặc chất lượng thấp.

Nguồn gốc của từ "Resolution"

Từ "resolution" có nguồn gốc từ tiếng Latin "resolutio" (sự nới lỏng, sự giải phóng) và động từ "resolvere" (tháo gỡ, phân giải, làm sáng tỏ, hoặc quyết định). Ban đầu, nó chỉ hành động tháo gỡ, làm rõ vấn đề, hoặc một quyết định kiên định. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là công nghệ, nó còn chỉ độ nét, độ chi tiết của hình ảnh, video hoặc âm thanh.

Sự kết hợp "Poor Resolution"

Cụm từ "poor resolution" là sự kết hợp của hai từ trên để mô tả một thứ gì đó có chất lượng phân giải kém, thiếu rõ ràng, chi tiết hoặc một giải pháp/quyết định không thỏa đáng. Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật (hình ảnh, âm thanh) và ngữ cảnh ẩn dụ (giải pháp, quyết định).

Usage Note

Cụm từ 'poor resolution' thường được dùng để chỉ chất lượng kém của hình ảnh hoặc video. Nó ám chỉ rằng hình ảnh bị mờ, nhòe hoặc thiếu chi tiết, khiến cho việc nhìn rõ trở nên khó khăn. Khác với 'low resolution' mang tính trung lập hơn, 'poor resolution' mang tính tiêu cực, nhấn mạnh vào sự không đạt yêu cầu về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ kết hợp với 'poor resolution'
  • display display poor resolution
    (hiển thị độ phân giải kém)
  • suffer from suffer from poor resolution
    (gặp phải/bị độ phân giải kém)
  • have have poor resolution
    (có độ phân giải kém)
Cụm danh từ/giới từ với 'poor resolution'
  • image with image with poor resolution
    (hình ảnh có độ phân giải kém)
  • due to due to poor resolution
    (do độ phân giải kém)
  • resulting in resulting in poor resolution
    (dẫn đến độ phân giải kém)

Idioms

  • a poor resolution (to a problem/conflict)

    một giải pháp/kết cục tồi tệ (cho một vấn đề/xung đột)

    "Despite hours of discussion, they came to a poor resolution for the dispute."

    (Dù đã thảo luận hàng giờ, họ vẫn đi đến một giải pháp tồi tệ cho cuộc tranh chấp.)

  • have poor resolution (e.g., a plan/decision)

    có một quyết định/kế hoạch kém cỏi, không rõ ràng hoặc không hiệu quả

    "Without proper research, any new policy will have poor resolution."

    (Nếu không có nghiên cứu kỹ lưỡng, bất kỳ chính sách mới nào cũng sẽ có một quyết định kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor resolution

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Mô tả một hình ảnh, màn hình hoặc biểu diễn hình ảnh khác thiếu độ rõ nét và chi tiết do số lượng pixel hoặc điểm dữ liệu thấp.

"The old security camera footage had poor resolution, making it difficult to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor resolution".

Kỳ vọng chất lượng cao trong thời đại số

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, người dùng đã quen với hình ảnh và video có độ phân giải cao (HD, 4K, 8K). Vì vậy, 'poor resolution' thường bị xem là dấu hiệu của công nghệ lỗi thời, chất lượng kém, hoặc tiết kiệm chi phí, gây khó chịu cho người xem và giảm trải nghiệm người dùng.

Giá trị trong ghi nhận lịch sử và nghệ thuật

Mặc dù thường được xem là tiêu cực, độ phân giải kém đôi khi lại có giá trị đặc biệt trong một số ngữ cảnh. Ví dụ, nó là không thể tránh khỏi đối với các tài liệu lịch sử (như các đoạn phim cũ, tư liệu từ camera an ninh) và đôi khi được sử dụng có chủ đích trong nghệ thuật để truyền tải cảm xúc hoài cổ hoặc một thông điệp khác biệt.