(Top Banner Ad)
image sharpness
B2
Noun B2 Photography, Image Processing

image sharpness

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈʃɑːpnəs/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈʃɑːrpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ sắc nét của ảnh độ nét ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clarity and detail of an image; the degree to which an image appears clear and well-defined.

Vietnamese Meaning

Độ sắc nét của ảnh; mức độ rõ ràng và chi tiết của một hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image sharpness was significantly improved after applying the sharpening filter."

    "Độ sắc nét của ảnh đã được cải thiện đáng kể sau khi áp dụng bộ lọc làm sắc nét."

  • "Increasing the image sharpness can reveal more details in the photograph."

    "Tăng độ sắc nét của ảnh có thể làm lộ ra nhiều chi tiết hơn trong bức ảnh."

  • "The lens is designed to maximize image sharpness, even in low light conditions."

    "Ống kính được thiết kế để tối đa hóa độ sắc nét của hình ảnh, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb image hình dung, phản ánh
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo
Noun imagination trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
Adjective sharp sắc nét, rõ ràng, sắc sảo
Adverb sharply một cách sắc nét, rõ ràng; gay gắt
Verb sharpen làm sắc nét, mài sắc, cải thiện
Noun sharpener dụng cụ gọt (bút chì), dụng cụ mài

Synonyms

Antonyms

blurriness (độ mờ)fuzziness (độ nhòe)

Related Words

Subject Area

Photography, Image Processing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
Middle English
image
Old English
scearp
English
sharp + -ness
Modern English
image sharpness

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' (hình ảnh) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'imago' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'sự mô phỏng', 'bản sao' hoặc 'bức chân dung'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, thể hiện khái niệm về một sự vật được tạo ra để giống với một vật khác, từ đó phát triển thành nghĩa 'hình ảnh' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Sharpness'

Từ 'sharpness' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'sharp'. 'Sharp' bắt nguồn từ 'scearp' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sắc bén', 'rõ ràng' hoặc 'nhạy bén'. Hậu tố '-ness' được dùng để biến tính từ thành danh từ, mô tả 'trạng thái' hoặc 'chất lượng', vì vậy 'sharpness' có nghĩa là 'trạng thái/chất lượng sắc nét, rõ ràng'.

Usage Note

"Image sharpness" thường được sử dụng để mô tả chất lượng hình ảnh, đặc biệt là trong nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa và các lĩnh vực liên quan đến xử lý ảnh. Nó đề cập đến khả năng hiển thị các chi tiết nhỏ và đường nét rõ ràng trong ảnh. Độ sắc nét cao cho thấy hình ảnh có độ chi tiết tốt và các cạnh rõ ràng, trong khi độ sắc nét thấp cho thấy hình ảnh bị mờ hoặc thiếu chi tiết. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến độ phân giải, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Độ phân giải đề cập đến số lượng pixel trong ảnh, trong khi độ sắc nét đề cập đến độ rõ ràng của các pixel đó.

Prepositions

of

"Sharpness of the image" (Độ sắc nét của hình ảnh). Giới từ 'of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa độ sắc nét và hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image sharpness
  • excellent excellent image sharpness
    (độ sắc nét hình ảnh tuyệt vời)
  • poor poor image sharpness
    (độ sắc nét hình ảnh kém)
  • optimal optimal image sharpness
    (độ sắc nét hình ảnh tối ưu)
  • crisp crisp image sharpness
    (độ sắc nét hình ảnh rõ ràng/sắc sảo)
  • high high image sharpness
    (độ sắc nét hình ảnh cao)
Verb + image sharpness
  • improve improve image sharpness
    (cải thiện độ sắc nét hình ảnh)
  • enhance enhance image sharpness
    (nâng cao độ sắc nét hình ảnh)
  • maintain maintain image sharpness
    (duy trì độ sắc nét hình ảnh)
  • measure measure image sharpness
    (đo độ sắc nét hình ảnh)
  • assess assess image sharpness
    (đánh giá độ sắc nét hình ảnh)
  • affect affect image sharpness
    (ảnh hưởng đến độ sắc nét hình ảnh)
Noun + image sharpness
  • loss of loss of image sharpness
    (sự mất đi/giảm độ sắc nét hình ảnh)
  • degree of degree of image sharpness
    (mức độ sắc nét hình ảnh)
  • level of level of image sharpness
    (cấp độ sắc nét hình ảnh)

Idioms

  • loss of image sharpness

    sự suy giảm hoặc mất đi độ sắc nét của hình ảnh

    "Factors like camera shake or incorrect focus can lead to a significant loss of image sharpness."

    (Các yếu tố như rung máy hoặc lấy nét sai có thể dẫn đến sự suy giảm đáng kể độ sắc nét của hình ảnh.)

  • optimizing image sharpness

    tối ưu hóa độ sắc nét hình ảnh

    "Professional photographers spend a lot of time optimizing image sharpness in post-processing."

    (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp dành nhiều thời gian để tối ưu hóa độ sắc nét hình ảnh trong quá trình hậu kỳ.)

  • achieve critical image sharpness

    đạt được độ sắc nét hình ảnh tối cần thiết/cực kỳ quan trọng

    "For scientific documentation, achieving critical image sharpness is paramount for accurate analysis."

    (Đối với tài liệu khoa học, việc đạt được độ sắc nét hình ảnh tối cần thiết là vô cùng quan trọng để phân tích chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image sharpness

Noun
Lật mặt

Độ sắc nét của ảnh; mức độ rõ ràng và chi tiết của một hình ảnh.

"The image sharpness was significantly improved after applying the sharpening filter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image sharpness".

Theo đuổi sự chân thực hình ảnh

Từ thời hội họa cổ điển, khi các họa sĩ nỗ lực tái tạo thế giới với độ chi tiết cao nhất, cho đến nhiếp ảnh và quay phim kỹ thuật số hiện đại, con người luôn khao khát ghi lại và truyền tải hình ảnh một cách chân thực và rõ nét nhất có thể. Độ sắc nét hình ảnh không chỉ là một yếu tố kỹ thuật mà còn là thước đo khả năng tái tạo thực tại, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta cảm nhận và diễn giải thế giới qua hình ảnh.

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp

Trong nhiều ngành nghề, độ sắc nét hình ảnh không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa chức năng sống còn. Ví dụ, trong y học, độ sắc nét của ảnh chụp X-quang hoặc MRI có thể quyết định đến việc chẩn đoán chính xác. Trong khoa học, hình ảnh qua kính hiển vi cần độ sắc nét cao để nghiên cứu chi tiết. Trong báo chí và pháp y, một hình ảnh sắc nét đảm bảo tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin, trở thành bằng chứng quan trọng. Điều này cho thấy 'image sharpness' không chỉ là thuật ngữ kỹ thuật mà còn là yêu cầu cơ bản trong giao tiếp và nghiên cứu.