(Top Banner Ad)
disposability of life
C1
Noun C1 Triết học, Đạo đức học, Y học

disposability of life

UK: /dɪˌspəʊzəˈbɪləti/ • US: /dɪˌspoʊzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính có thể vứt bỏ của cuộc sống sự coi thường mạng sống khả năng loại bỏ sinh mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being considered able to be gotten rid of or destroyed, especially referring to the perceived value of a human life.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị coi là có thể loại bỏ hoặc hủy diệt, đặc biệt liên quan đến giá trị được nhận thức của một sinh mạng con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of the disposability of life raises serious ethical concerns."

    "Khái niệm về tính có thể vứt bỏ của cuộc sống làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức."

  • "Critics argue that the acceptance of the disposability of life can lead to dangerous social consequences."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc chấp nhận quan điểm về sự có thể vứt bỏ của cuộc sống có thể dẫn đến những hậu quả xã hội nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose vứt bỏ, loại bỏ
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ
Noun disposal sự vứt bỏ, sự loại bỏ
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống
Adjective lively sôi nổi, sinh động

Synonyms

expendability (tính có thể tiêu hao)worthlessness (sự vô giá trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposability
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
English
life

Sự hình thành của 'Disposability'

Từ 'dispose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disponere', có nghĩa là 'sắp đặt, bố trí'. Qua tiếng Pháp cổ 'disposer', nó mang ý nghĩa 'sắp xếp' hoặc 'kiểm soát'. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'loại bỏ, vứt bỏ'. Thêm hậu tố '-ability' (khả năng) tạo thành 'disposability', diễn tả 'tính có thể bị vứt bỏ' hoặc 'khả năng bị loại bỏ'.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' có gốc từ tiếng Anh cổ 'līf' và xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*lībam', mang nghĩa 'cơ thể' hoặc 'sự sống'. Từ này đã duy trì ý nghĩa cốt lõi về trạng thái tồn tại và sinh trưởng của sinh vật qua hàng ngàn năm phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức sinh học, quyền sống, và euthanasia (cái chết nhân đạo). Nó ngụ ý rằng một số người hoặc nhóm người nhất định bị coi là ít giá trị hơn và do đó có thể bị ‘vứt bỏ’. Khác với ‘value of life’ (giá trị của cuộc sống), ‘disposability of life’ nhấn mạnh sự suy giảm giá trị và khả năng bị loại bỏ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'disposability of life' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, biểu thị rằng 'disposability' là một thuộc tính gán cho 'life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disposability of life
  • perceived perceived disposability of life
    (tính dễ bị vứt bỏ của sự sống được cảm nhận)
  • utter utter disposability of life
    (tính dễ bị vứt bỏ hoàn toàn của sự sống)
  • economic economic disposability of life
    (tính dễ bị vứt bỏ của sự sống do yếu tố kinh tế)
  • political political disposability of life
    (tính dễ bị vứt bỏ của sự sống do yếu tố chính trị)
Verb + disposability of life
  • highlight the highlight the disposability of life
    (làm nổi bật tính dễ bị vứt bỏ của sự sống)
  • reflect the reflect the disposability of life
    (phản ánh tính dễ bị vứt bỏ của sự sống)
  • address the address the disposability of life
    (giải quyết vấn đề tính dễ bị vứt bỏ của sự sống)
  • challenge the challenge the disposability of life
    (thách thức/phản đối tính dễ bị vứt bỏ của sự sống)

Idioms

  • The increasing disposability of human life

    Sự gia tăng tính dễ bị vứt bỏ của sinh mạng con người

    "In conflict zones, we often witness the increasing disposability of human life."

    (Ở các khu vực xung đột, chúng ta thường chứng kiến sự gia tăng tính dễ bị vứt bỏ của sinh mạng con người.)

  • To treat life with disposability

    Đối xử với sinh mạng như một thứ có thể vứt bỏ

    "Some regimes treat life with disposability, leading to widespread human rights abuses."

    (Một số chế độ đối xử với sinh mạng như một thứ có thể vứt bỏ, dẫn đến các vụ vi phạm nhân quyền trên diện rộng.)

  • A culture of disposability of life

    Một nền văn hóa coi thường/vứt bỏ sinh mạng

    "Poverty and desperation can contribute to a culture of disposability of life in certain communities."

    (Nghèo đói và tuyệt vọng có thể góp phần hình thành một nền văn hóa coi thường sinh mạng ở một số cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposability of life

Noun
Lật mặt

Trạng thái bị coi là có thể loại bỏ hoặc hủy diệt, đặc biệt liên quan đến giá trị được nhận thức của một sinh mạng con người.

"The concept of the disposability of life raises serious ethical concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposability of life".

Sinh mạng trong chiến tranh và xung đột

Trong bối cảnh chiến tranh và xung đột vũ trang, khái niệm 'tính dễ bị vứt bỏ của sự sống' trở nên rõ nét nhất. Sinh mạng con người, đặc biệt là dân thường hoặc những người không có tiếng nói, thường bị coi nhẹ, dễ dàng bị hy sinh hoặc bỏ qua để đạt được các mục tiêu quân sự hoặc chính trị. Điều này dẫn đến sự mất mát to lớn về người và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.

Bất bình đẳng xã hội và sự gạt ra ngoài lề

Trong nhiều xã hội, bất bình đẳng kinh tế và xã hội có thể tạo ra cảm giác về 'tính dễ bị vứt bỏ của sự sống' đối với các nhóm dân số yếu thế. Cuộc sống của những người nghèo, người vô gia cư, người di cư, hoặc những cộng đồng bị gạt ra ngoài lề thường ít được coi trọng hơn, dễ bị bỏ qua trong các chính sách, hoặc thậm chí bị tước đoạt một cách không công bằng, làm nổi bật sự chênh lệch về giá trị mà xã hội gán cho các sinh mạng khác nhau.