(Top Banner Ad)
disproportionate response
C1
cụm danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Pháp luật, Quan hệ quốc tế

disproportionate response

UK: /ˌdɪsprəˈpɔːʃənət rɪˈspɒns/ • US: /ˌdɪsprəˈpɔːrʃənət rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng không cân xứng phản ứng thái quá hành động trả đũa quá mức sự đáp trả không tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or action that is excessive or not in proportion to the initial cause or provocation.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành động quá mức hoặc không cân xứng với nguyên nhân hoặc sự khiêu khích ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's response to the protest was a disproportionate use of force."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc biểu tình là một sự sử dụng vũ lực không cân xứng."

  • "Critics argued that the bombing raid was a disproportionate response to the initial attack."

    "Các nhà phê bình cho rằng cuộc không kích là một phản ứng không cân xứng với cuộc tấn công ban đầu."

  • "The company's reaction to the employee's mistake was a disproportionate punishment."

    "Phản ứng của công ty đối với sai lầm của nhân viên là một hình phạt không cân xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disproportion sự không cân xứng, sự mất cân đối
Adverb disproportionately một cách không cân xứng, quá mức
Verb respond phản ứng, đáp lại
Noun response sự phản ứng, câu trả lời, sự đáp lại
Adjective responsive có khả năng phản ứng nhanh, dễ dàng đáp lại

Synonyms

excessive response (phản ứng thái quá)overreaction (phản ứng thái quá)unwarranted response (phản ứng không chính đáng)

Antonyms

proportionate response (phản ứng cân xứng)measured response (phản ứng có chừng mực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Pháp luật, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
prōportiō
Latin
disproportionatus
English
disproportionate
Latin
respondēre
Latin
respōnsum
Old French
response
Middle English
respounse
English
response

Gốc rễ của "phản ứng không cân xứng"

Cụm từ "phản ứng không cân xứng" (disproportionate response) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ "disproportionate" được tạo thành từ tiền tố "dis-" (mang nghĩa "không" hoặc "tách rời") và "proportion" (tỉ lệ). "Proportion" lại bắt nguồn từ "prōportiō" trong tiếng Latin, có nghĩa là "theo tỉ lệ" hoặc "phù hợp". Trong khi đó, "response" (phản ứng) xuất phát từ động từ "respondēre" (trả lời) và danh từ "respōnsum" (câu trả lời) của tiếng Latin cổ. Do đó, cụm từ này hàm ý một hành động hoặc sự đáp lại không tương xứng, không phù hợp với mức độ hay tính chất của sự việc ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phản ứng mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì cần thiết hoặc hợp lý trong một tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất công bằng hoặc lạm dụng quyền lực. Phân biệt với 'proportionate response' (phản ứng cân xứng) - một phản ứng vừa đủ và phù hợp với tình huống.

Prepositions

to in

‘Disproportionate response to [sự kiện]’ chỉ phản ứng không cân xứng với sự kiện đó. ‘Disproportionate response in [lĩnh vực]’ chỉ phản ứng không cân xứng trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + phản ứng không cân xứng
  • condemn condemn a disproportionate response
    (lên án một phản ứng không cân xứng)
  • face face a disproportionate response
    (đối mặt với một phản ứng không cân xứng)
  • be accused of be accused of a disproportionate response
    (bị buộc tội có phản ứng không cân xứng)
  • constitute constitute a disproportionate response
    (cấu thành/được xem là một phản ứng không cân xứng)
  • justify justify a disproportionate response
    (biện minh cho một phản ứng không cân xứng)
Tính từ + phản ứng không cân xứng
  • unjustified an unjustified disproportionate response
    (phản ứng không cân xứng không có lý do chính đáng/không thể biện minh)
  • brutal a brutal disproportionate response
    (một phản ứng không cân xứng tàn bạo)
  • clear a clear disproportionate response
    (một phản ứng không cân xứng rõ ràng)

Idioms

  • a textbook case of disproportionate response

    một trường hợp điển hình của phản ứng không cân xứng

    "Many analysts called the military action a textbook case of disproportionate response."

    (Nhiều nhà phân tích gọi hành động quân sự đó là một trường hợp điển hình của phản ứng không cân xứng.)

  • the risk of a disproportionate response

    nguy cơ xảy ra phản ứng không cân xứng

    "The peace talks aimed to de-escalate tensions and avoid the risk of a disproportionate response."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm giảm căng thẳng và tránh nguy cơ xảy ra phản ứng không cân xứng.)

  • to be labelled a disproportionate response

    bị gán mác/coi là một phản ứng không cân xứng

    "The harsh sanctions were immediately labelled a disproportionate response by human rights groups."

    (Các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt ngay lập tức bị các nhóm nhân quyền gán mác là một phản ứng không cân xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproportionate response

cụm danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành động quá mức hoặc không cân xứng với nguyên nhân hoặc sự khiêu khích ban đầu.

"The government's response to the protest was a disproportionate use of force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionate response".

Nguyên tắc cân xứng trong luật chiến tranh

Trong luật pháp quốc tế và luật chiến tranh, nguyên tắc cân xứng (Principle of Proportionality) quy định rằng một hành động quân sự phải tương xứng với mục tiêu quân sự hợp pháp và không được gây ra thiệt hại dân sự hoặc thương vong quá mức so với lợi thế quân sự dự kiến. Một "phản ứng không cân xứng" thường được coi là vi phạm nguyên tắc này, dẫn đến sự lên án mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế.

Phản ứng thái quá trong đời sống hàng ngày

Khái niệm "phản ứng không cân xứng" không chỉ áp dụng cho các vấn đề nghiêm trọng giữa các quốc gia mà còn thường thấy trong các tương tác xã hội hàng ngày. Nó mô tả tình huống khi một người phản ứng quá mạnh mẽ hoặc không phù hợp với mức độ nhỏ nhặt của một sự việc, ví dụ như tức giận tột độ vì một lỗi nhỏ, gây ra sự khó chịu hoặc hiểu lầm.