disproportionate response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reaction or action that is excessive or not in proportion to the initial cause or provocation.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc hành động quá mức hoặc không cân xứng với nguyên nhân hoặc sự khiêu khích ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's response to the protest was a disproportionate use of force."
"Phản ứng của chính phủ đối với cuộc biểu tình là một sự sử dụng vũ lực không cân xứng."
-
"Critics argued that the bombing raid was a disproportionate response to the initial attack."
"Các nhà phê bình cho rằng cuộc không kích là một phản ứng không cân xứng với cuộc tấn công ban đầu."
-
"The company's reaction to the employee's mistake was a disproportionate punishment."
"Phản ứng của công ty đối với sai lầm của nhân viên là một hình phạt không cân xứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disproportion | sự không cân xứng, sự mất cân đối |
| Adverb | disproportionately | một cách không cân xứng, quá mức |
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại |
| Noun | response | sự phản ứng, câu trả lời, sự đáp lại |
| Adjective | responsive | có khả năng phản ứng nhanh, dễ dàng đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phản ứng mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì cần thiết hoặc hợp lý trong một tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự bất công bằng hoặc lạm dụng quyền lực. Phân biệt với 'proportionate response' (phản ứng cân xứng) - một phản ứng vừa đủ và phù hợp với tình huống.
Prepositions
‘Disproportionate response to [sự kiện]’ chỉ phản ứng không cân xứng với sự kiện đó. ‘Disproportionate response in [lĩnh vực]’ chỉ phản ứng không cân xứng trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condemn condemn a disproportionate response (lên án một phản ứng không cân xứng)
-
face face a disproportionate response (đối mặt với một phản ứng không cân xứng)
-
be accused of be accused of a disproportionate response (bị buộc tội có phản ứng không cân xứng)
-
constitute constitute a disproportionate response (cấu thành/được xem là một phản ứng không cân xứng)
-
justify justify a disproportionate response (biện minh cho một phản ứng không cân xứng)
-
unjustified an unjustified disproportionate response (phản ứng không cân xứng không có lý do chính đáng/không thể biện minh)
-
brutal a brutal disproportionate response (một phản ứng không cân xứng tàn bạo)
-
clear a clear disproportionate response (một phản ứng không cân xứng rõ ràng)
Idioms
-
a textbook case of disproportionate response
một trường hợp điển hình của phản ứng không cân xứng
"Many analysts called the military action a textbook case of disproportionate response."
(Nhiều nhà phân tích gọi hành động quân sự đó là một trường hợp điển hình của phản ứng không cân xứng.)
-
the risk of a disproportionate response
nguy cơ xảy ra phản ứng không cân xứng
"The peace talks aimed to de-escalate tensions and avoid the risk of a disproportionate response."
(Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm giảm căng thẳng và tránh nguy cơ xảy ra phản ứng không cân xứng.)
-
to be labelled a disproportionate response
bị gán mác/coi là một phản ứng không cân xứng
"The harsh sanctions were immediately labelled a disproportionate response by human rights groups."
(Các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt ngay lập tức bị các nhóm nhân quyền gán mác là một phản ứng không cân xứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disproportionate response
cụm danh từMột phản ứng hoặc hành động quá mức hoặc không cân xứng với nguyên nhân hoặc sự khiêu khích ban đầu.
"The government's response to the protest was a disproportionate use of force."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionate response".
