measured response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A response that is carefully considered, controlled, and proportionate to the situation.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng được cân nhắc cẩn thận, kiểm soát và tương xứng với tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government issued a measured response to the escalating crisis."
"Chính phủ đưa ra một phản ứng thận trọng đối với cuộc khủng hoảng đang leo thang."
-
"Her measured response to the criticism impressed everyone."
"Phản ứng điềm tĩnh của cô ấy trước những lời chỉ trích đã gây ấn tượng với mọi người."
-
"A measured response is crucial in diplomatic negotiations."
"Một phản ứng thận trọng là rất quan trọng trong các cuộc đàm phán ngoại giao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | measure | đo lường, định lượng, đánh giá |
| Noun | measure | biện pháp, sự đo lường |
| Noun | measurement | phép đo, sự đo đạc |
| Adjective | unmeasured | không giới hạn, không đo lường được, không kiềm chế |
| Verb | respond | phản ứng, đáp lại |
| Noun | response | sự phản ứng, câu trả lời |
| Adjective | responsive | nhạy bén, phản ứng nhanh |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng trong các tình huống nhạy cảm, căng thẳng hoặc khi cần phải tránh gây ra những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra lời nói. Khác với 'impulsive reaction' (phản ứng bốc đồng), 'measured response' thể hiện sự điềm tĩnh và chín chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a measured response (đưa ra một phản ứng có chừng mực)
-
provide provide a measured response (cung cấp một phản ứng thận trọng)
-
call for call for a measured response (kêu gọi một phản ứng bình tĩnh, có tính toán)
-
adopt adopt a measured response (áp dụng một phản ứng cân nhắc)
-
firm a firm measured response (một phản ứng dứt khoát nhưng có chừng mực)
-
appropriate an appropriate measured response (một phản ứng cân nhắc phù hợp)
-
calm a calm, measured response (một phản ứng bình tĩnh, thận trọng)
Idioms
-
a measured response to a crisis
phản ứng có chừng mực trước một cuộc khủng hoảng
"Leaders are seeking a measured response to the growing economic crisis."
(Các nhà lãnh đạo đang tìm kiếm một phản ứng có chừng mực đối với cuộc khủng hoảng kinh tế đang gia tăng.)
-
call for a measured response
kêu gọi một phản ứng bình tĩnh, có tính toán
"The ambassador called for a measured response to the escalating tensions."
(Đại sứ kêu gọi một phản ứng bình tĩnh trước những căng thẳng đang leo thang.)
-
deliver a measured response
đưa ra/thực hiện một phản ứng thận trọng
"The company promised to deliver a measured response to customer complaints."
(Công ty hứa sẽ đưa ra một phản ứng thận trọng đối với các khiếu nại của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measured response
Cụm danh từMột phản ứng được cân nhắc cẩn thận, kiểm soát và tương xứng với tình huống.
"The government issued a measured response to the escalating crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measured response".
