(Top Banner Ad)
measured response
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị học, Kinh doanh, Tâm lý học

measured response

UK: /ˈmeʒəd rɪˈspɒns/ • US: /ˈmeʒərd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thận trọng phản ứng điềm tĩnh phản ứng cân nhắc kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that is carefully considered, controlled, and proportionate to the situation.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng được cân nhắc cẩn thận, kiểm soát và tương xứng với tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government issued a measured response to the escalating crisis."

    "Chính phủ đưa ra một phản ứng thận trọng đối với cuộc khủng hoảng đang leo thang."

  • "Her measured response to the criticism impressed everyone."

    "Phản ứng điềm tĩnh của cô ấy trước những lời chỉ trích đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "A measured response is crucial in diplomatic negotiations."

    "Một phản ứng thận trọng là rất quan trọng trong các cuộc đàm phán ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo lường, định lượng, đánh giá
Noun measure biện pháp, sự đo lường
Noun measurement phép đo, sự đo đạc
Adjective unmeasured không giới hạn, không đo lường được, không kiềm chế
Verb respond phản ứng, đáp lại
Noun response sự phản ứng, câu trả lời
Adjective responsive nhạy bén, phản ứng nhanh
Noun responsibility trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*me- ('to measure')
Latin
mensura ('a measure')
Old French
mesure ('measure')
English
measure (verb)
English
measured (past participle as adjective, c. 1400s)
Latin
respondere ('to answer, correspond')
Old French
respondre ('to answer')
English
respond (verb)
English
response (noun, c. 1600s)
English
measured response (phrase, modern combination)

Nguồn gốc 'Measured Response'

Cụm từ 'measured response' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu trong tiếng Anh. 'Measured' (có chừng mực, thận trọng) xuất phát từ động từ 'to measure' (đo lường), mang ý nghĩa được tính toán kỹ lưỡng, không vội vàng. 'Response' (phản ứng, đáp lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere' nghĩa là trả lời. Khi kết hợp lại, 'measured response' mô tả một hành động phản ứng được cân nhắc cẩn thận, bình tĩnh và có kiểm soát, thay vì bộc phát hay thái quá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng trong các tình huống nhạy cảm, căng thẳng hoặc khi cần phải tránh gây ra những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra lời nói. Khác với 'impulsive reaction' (phản ứng bốc đồng), 'measured response' thể hiện sự điềm tĩnh và chín chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'measured response'
  • give give a measured response
    (đưa ra một phản ứng có chừng mực)
  • provide provide a measured response
    (cung cấp một phản ứng thận trọng)
  • call for call for a measured response
    (kêu gọi một phản ứng bình tĩnh, có tính toán)
  • adopt adopt a measured response
    (áp dụng một phản ứng cân nhắc)
Adjectives describing 'measured response'
  • firm a firm measured response
    (một phản ứng dứt khoát nhưng có chừng mực)
  • appropriate an appropriate measured response
    (một phản ứng cân nhắc phù hợp)
  • calm a calm, measured response
    (một phản ứng bình tĩnh, thận trọng)

Idioms

  • a measured response to a crisis

    phản ứng có chừng mực trước một cuộc khủng hoảng

    "Leaders are seeking a measured response to the growing economic crisis."

    (Các nhà lãnh đạo đang tìm kiếm một phản ứng có chừng mực đối với cuộc khủng hoảng kinh tế đang gia tăng.)

  • call for a measured response

    kêu gọi một phản ứng bình tĩnh, có tính toán

    "The ambassador called for a measured response to the escalating tensions."

    (Đại sứ kêu gọi một phản ứng bình tĩnh trước những căng thẳng đang leo thang.)

  • deliver a measured response

    đưa ra/thực hiện một phản ứng thận trọng

    "The company promised to deliver a measured response to customer complaints."

    (Công ty hứa sẽ đưa ra một phản ứng thận trọng đối với các khiếu nại của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measured response

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phản ứng được cân nhắc cẩn thận, kiểm soát và tương xứng với tình huống.

"The government issued a measured response to the escalating crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measured response".

Trong ngoại giao và chính trị

Cụm từ 'measured response' (phản ứng có chừng mực) thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quản lý khủng hoảng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng, tránh phản ứng bốc đồng hoặc quá mức, nhằm duy trì sự ổn định và ngăn chặn tình hình leo thang.

Khác biệt với phản ứng bộc phát

Trong văn hóa phương Tây, 'phản ứng có chừng mực' được đánh giá cao, đặc biệt khi đối mặt với các tình huống khó khăn hoặc khiêu khích. Nó thể hiện sự kiểm soát cảm xúc, sự chín chắn và khả năng suy nghĩ logic, trái ngược với phản ứng bộc phát, thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả tiêu cực và làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.