(Top Banner Ad)
disputed question
C1
Noun Phrase C1 Luật, Chính trị, Triết học, Học thuật

disputed question

UK: /dɪˈspjuːtɪd ˈkwɛstʃən/ • US: /dɪˈspjuːtɪd ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tranh cãi câu hỏi gây tranh luận vấn đề còn nhiều ý kiến trái chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question or issue over which there is disagreement or debate.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi hoặc vấn đề mà về đó có sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal experts debated the disputed question for hours."

    "Các chuyên gia pháp lý đã tranh luận về câu hỏi đang tranh cãi hàng giờ."

  • "The morality of the death penalty remains a disputed question in many countries."

    "Tính hợp đạo đức của án tử hình vẫn là một câu hỏi tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "Whether the benefits of globalization outweigh its drawbacks is a disputed question."

    "Liệu lợi ích của toàn cầu hóa có lớn hơn những hạn chế của nó hay không là một câu hỏi tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispute tranh luận, phản đối, nghi ngờ (e.g., They disputed the results.)
Noun dispute cuộc tranh cãi, sự bất đồng (e.g., A land dispute.)
Adjective disputable có thể tranh cãi được (e.g., A highly disputable claim.)
Adjective undisputed không thể tranh cãi, không thể nghi ngờ (e.g., The undisputed champion.)
Verb question hỏi, đặt câu hỏi; nghi ngờ (e.g., She questioned his motives.)
Noun question câu hỏi, vấn đề (e.g., A difficult question.)
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề (e.g., His methods were questionable.)
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng (e.g., Unquestionable loyalty.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Triết học, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Latin
quaestionem
Old French
desputer
Old French
question
Middle English
disputen
Middle English
questioun
English
dispute
English
question
English
disputed question

Nguồn gốc của 'Vấn đề Tranh cãi'

Cụm từ 'disputed question' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Disputed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng, tranh luận'. Còn 'question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem', có nghĩa là 'hành động hỏi, một câu hỏi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về một vấn đề hoặc một câu hỏi đang được tranh luận, bàn cãi và chưa có sự đồng thuận.

Usage Note

Cụm từ 'disputed question' thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc chính trị để chỉ một vấn đề chưa được giải quyết và có nhiều quan điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của tranh luận và thiếu sự đồng thuận.

Prepositions

about over

Ví dụ: 'a disputed question about the authorship of the document' (một câu hỏi tranh cãi về quyền tác giả của tài liệu) hoặc 'a disputed question over land rights' (một câu hỏi tranh cãi về quyền sử dụng đất). 'About' dùng để chỉ chủ đề của tranh cãi, còn 'over' nhấn mạnh tranh cãi về quyền hoặc sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disputed question
  • highly a highly disputed question
    (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt)
  • academically an academically disputed question
    (một vấn đề gây tranh cãi trong giới học thuật)
  • politically a politically disputed question
    (một vấn đề gây tranh cãi về mặt chính trị)
  • legally a legally disputed question
    (một vấn đề pháp lý gây tranh cãi)
Verb + disputed question
  • raise raise a disputed question
    (đặt ra một vấn đề gây tranh cãi)
  • settle settle a disputed question
    (giải quyết một vấn đề gây tranh cãi)
  • address address a disputed question
    (giải quyết hoặc đề cập đến một vấn đề gây tranh cãi)
  • remain remain a disputed question
    (vẫn là một vấn đề gây tranh cãi)

Idioms

  • remain a disputed question

    vẫn là một vấn đề gây tranh cãi; vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng

    "The exact date of the ancient manuscript's creation remains a disputed question among historians."

    (Ngày chính xác tạo ra bản thảo cổ đại vẫn là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà sử học.)

  • settle a disputed question

    giải quyết một vấn đề gây tranh cãi; tìm ra câu trả lời hoặc thỏa thuận

    "The committee met for hours to try and settle a disputed question about budget allocation."

    (Ủy ban đã họp nhiều giờ để cố gắng giải quyết một vấn đề tranh cãi về phân bổ ngân sách.)

  • open to disputed question

    còn bỏ ngỏ để tranh luận; chưa được xác định rõ ràng hoặc chấp nhận rộng rãi

    "Whether human creativity can be replicated by AI is still open to disputed question."

    (Liệu sự sáng tạo của con người có thể được tái tạo bởi AI hay không vẫn còn bỏ ngỏ để tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disputed question

Noun Phrase
Lật mặt

Một câu hỏi hoặc vấn đề mà về đó có sự bất đồng hoặc tranh cãi.

"The legal experts debated the disputed question for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ownership of the island is a disputed question between the two countries.
Quyền sở hữu hòn đảo là một vấn đề tranh chấp giữa hai quốc gia.
Phủ định
The results of the study are not a disputed question; they are widely accepted.
Kết quả của nghiên cứu không phải là một vấn đề tranh chấp; chúng được chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
What is the most frequently disputed question in international law?
Đâu là câu hỏi tranh chấp thường xuyên nhất trong luật quốc tế?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historians had debated the disputed question for years before a consensus was reached.
Các nhà sử học đã tranh luận về câu hỏi gây tranh cãi trong nhiều năm trước khi đạt được sự đồng thuận.
Phủ định
The committee had not resolved the disputed question by the deadline.
Ủy ban đã không giải quyết được câu hỏi gây tranh cãi trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the court considered all the evidence related to the disputed question before making its ruling?
Tòa án đã xem xét tất cả các bằng chứng liên quan đến câu hỏi đang tranh cãi trước khi đưa ra phán quyết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disputed question".

Vai trò trong Triết học và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và khoa học, 'disputed question' là một yếu tố then chốt. Việc đặt ra và tranh luận về các vấn đề chưa được giải quyết hoặc còn mơ hồ là động lực thúc đẩy sự phát triển của kiến thức và sự hiểu biết. Phương pháp biện chứng của Socrates hay các cuộc tranh luận khoa học đều dựa trên việc đối mặt với các 'disputed questions' để tìm ra chân lý.

Tranh luận trong Xã hội Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, quyền được tranh luận và bày tỏ các 'disputed questions' là nền tảng của tự do ngôn luận. Các vấn đề chính trị, đạo đức hoặc xã hội thường xuyên được đưa ra tranh cãi công khai, qua đó giúp hình thành chính sách, luật pháp và sự đồng thuận xã hội. Khả năng thảo luận một cách văn minh về những vấn đề gây tranh cãi được coi là một dấu hiệu của xã hội trưởng thành.