(Top Banner Ad)
revolutionary technology
C1
Tính từ C1 Công nghệ

revolutionary technology

UK: /ˌrev.əˈluː.ʃən.əri/ • US: /ˌrev.əˈluː.ʃən.er.i/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ mang tính cách mạng công nghệ đột phá công nghệ có tính đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or causing a complete or dramatic change.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet was a revolutionary technology that transformed communication."

    "Internet là một công nghệ mang tính cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thức giao tiếp."

  • "Blockchain technology has the potential to be revolutionary."

    "Công nghệ blockchain có tiềm năng mang tính cách mạng."

  • "The revolutionary new drug has saved countless lives."

    "Loại thuốc mới mang tính cách mạng đã cứu sống vô số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolution cuộc cách mạng, sự quay vòng
Verb revolutionize cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn
Adverb revolutionarily một cách cách mạng
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ thuật viên cao cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolvere
Latin
revolutio
Old French
revolution
English
revolution
English
revolutionary
Ancient Greek
tekhnē
Ancient Greek
logia
Ancient Greek
tekhnologia
English
technology

Nguồn gốc của 'revolutionary technology'

Cụm từ 'revolutionary technology' kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ. 'Revolutionary' (mang tính cách mạng) xuất phát từ 'revolution' (cuộc cách mạng), từ gốc Latin 'revolutio' có nghĩa là 'sự quay tròn', sau đó phát triển thành 'sự thay đổi lớn, đột ngột'. 'Technology' (công nghệ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnologia', là sự kết hợp của 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu, kiến thức). Khi ghép lại, 'revolutionary technology' mô tả những công cụ, phương pháp hoặc hệ thống mới gây ra sự thay đổi sâu rộng, căn bản trong cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, tương tự như một cuộc cách mạng.

Usage Note

Tính từ 'revolutionary' nhấn mạnh sự đột phá, thay đổi lớn, và có tính chất nền tảng so với các từ như 'innovative' (mang tính đổi mới nhưng có thể không tạo ra sự thay đổi lớn như vậy) hay 'advanced' (chỉ sự tiến bộ về mặt kỹ thuật). Nó thường được dùng để mô tả những phát minh hoặc ý tưởng có tác động sâu rộng đến xã hội, kinh tế, hoặc khoa học.
Trong ngữ cảnh này, 'revolutionary' chỉ người tham gia hoặc cổ vũ cho cách mạng chính trị hoặc xã hội. Tuy nhiên, trong cụm 'revolutionary technology', nghĩa này không được sử dụng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa tính từ.
Trong cụm "revolutionary technology", revolutionary đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "technology", nhấn mạnh tính chất đột phá và thay đổi lớn mà công nghệ đó mang lại. Nó khác với "advanced technology" (công nghệ tiên tiến) ở chỗ không chỉ tiên tiến mà còn tạo ra một sự thay đổi sâu sắc.

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', 'revolutionary' thường mô tả một lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thay đổi diễn ra (ví dụ: 'revolutionary in medicine'). Khi đi với 'for', 'revolutionary' mô tả mục đích hoặc đối tượng mà sự thay đổi hướng đến (ví dụ: 'revolutionary for cancer treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revolutionary technology
  • groundbreaking groundbreaking revolutionary technology
    (công nghệ đột phá mang tính cách mạng)
  • disruptive disruptive revolutionary technology
    (công nghệ cách mạng mang tính phá vỡ (thay đổi mô hình cũ))
  • cutting-edge cutting-edge revolutionary technology
    (công nghệ cách mạng tiên tiến nhất)
  • advanced advanced revolutionary technology
    (công nghệ cách mạng tiên tiến)
Verb + revolutionary technology
  • develop develop revolutionary technology
    (phát triển công nghệ cách mạng)
  • adopt adopt revolutionary technology
    (áp dụng công nghệ cách mạng)
  • implement implement revolutionary technology
    (triển khai công nghệ cách mạng)
  • harness harness revolutionary technology
    (khai thác/tận dụng công nghệ cách mạng)
Revolutionary technology + Verb
  • transforms revolutionary technology transforms industries
    (công nghệ cách mạng làm biến đổi các ngành công nghiệp)
  • drives revolutionary technology drives progress
    (công nghệ cách mạng thúc đẩy sự tiến bộ)

Idioms

  • usher in an era of revolutionary technology

    mở ra một kỷ nguyên công nghệ cách mạng

    "Artificial intelligence is expected to usher in an era of revolutionary technology, changing how we live and work."

    (Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ mở ra một kỷ nguyên công nghệ cách mạng, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.)

  • at the forefront of revolutionary technology

    đi đầu trong công nghệ cách mạng

    "That company is always at the forefront of revolutionary technology, constantly innovating."

    (Công ty đó luôn đi đầu trong công nghệ cách mạng, không ngừng đổi mới.)

  • the promise of revolutionary technology

    lời hứa/tiềm năng của công nghệ cách mạng

    "The promise of revolutionary technology includes solutions to global challenges like climate change and disease."

    (Tiềm năng của công nghệ cách mạng bao gồm các giải pháp cho những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu và bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolutionary technology

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc đáng kể.

"The internet was a revolutionary technology that transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolutionary technology".

Sự gián đoạn (Disruption) và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ, 'revolutionary technology' thường gắn liền với khái niệm 'disruption' (sự gián đoạn). Điều này có nghĩa là công nghệ mới không chỉ cải thiện những gì đã có mà còn tạo ra những thị trường, mô hình kinh doanh và trải nghiệm hoàn toàn mới, làm cho những cái cũ trở nên lỗi thời. Các công ty và cá nhân liên tục tìm kiếm sự 'disruption' để giành lợi thế cạnh tranh.

Hy vọng và nỗi sợ hãi

Cũng giống như các cuộc cách mạng xã hội, 'revolutionary technology' thường mang theo cả hy vọng lớn lao và những nỗi sợ hãi nhất định. Hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn, giải quyết các vấn đề nan giải của nhân loại (y tế, môi trường). Tuy nhiên, cũng có nỗi sợ hãi về việc mất việc làm, vấn đề đạo đức, quyền riêng tư, hoặc thậm chí là sự kiểm soát của máy móc. Sự cân bằng giữa tiến bộ và các giá trị đạo đức luôn là một cuộc tranh luận sôi nổi.