(Top Banner Ad)
dissolvable in water
B2
Tính từ B2 Hóa học, Khoa học

dissolvable in water

Nghĩa tiếng Việt

hòa tan được trong nước có thể hòa tan trong nước tan được trong nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being dissolved in water.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sugar is dissolvable in water."

    "Đường có thể hòa tan trong nước."

  • "Many medicines are designed to be dissolvable in water for easy administration."

    "Nhiều loại thuốc được thiết kế để có thể hòa tan trong nước để dễ dàng sử dụng."

  • "The tablet is dissolvable in water and should be added to a full glass."

    "Viên nén này có thể hòa tan trong nước và nên được thêm vào một cốc đầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve Hòa tan, làm tan ra, giải tán
Noun dissolution Sự hòa tan, sự tan rã, sự giải tán
Adjective soluble Có thể hòa tan (đồng nghĩa với dissolvable)
Noun solubility Độ hòa tan, tính hòa tan
Noun solution Dung dịch, lời giải
Adjective insoluble Không thể hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissolvere
Old French
dissoldre
Middle English
dissolven
English
dissolve
English
dissolvable

Nguồn gốc của 'Dissolvable'

Từ 'dissolvable' xuất phát từ động từ 'dissolve', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissolvere'. 'Dis-' có nghĩa là 'tách rời', và 'solvere' có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'tháo ra'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'làm tan ra', 'làm phân rã'. Sau đó, thêm hậu tố '-able' (có thể) để tạo thành tính từ 'dissolvable', chỉ khả năng có thể bị hòa tan.

Usage Note

Cụm từ này mô tả đặc tính của một chất có thể tan vào nước để tạo thành dung dịch. 'Dissolvable' nhấn mạnh khả năng tan, khác với 'soluble' đôi khi chỉ tính tan mà không nhất thiết ám chỉ khả năng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ môi trường hoặc chất mà chất đó hòa tan vào. Ví dụ: 'dissolvable in water' có nghĩa là 'hòa tan trong nước'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + dissolvable in water
  • easily easily dissolvable in water
    (dễ dàng hòa tan trong nước)
  • readily readily dissolvable in water
    (dễ dàng/nhanh chóng hòa tan trong nước)
  • completely completely dissolvable in water
    (hòa tan hoàn toàn trong nước)
  • partially partially dissolvable in water
    (hòa tan một phần trong nước)
  • highly highly dissolvable in water
    (có khả năng hòa tan cao trong nước)
  • slowly slowly dissolvable in water
    (hòa tan chậm trong nước)
Noun + that is dissolvable in water
  • substance a substance that is dissolvable in water
    (một chất có thể hòa tan trong nước)
  • material a material dissolvable in water
    (một vật liệu có thể hòa tan trong nước)
  • tablet a tablet dissolvable in water
    (một viên thuốc có thể hòa tan trong nước)

Idioms

  • to be dissolvable in water

    có thể hòa tan trong nước (cách diễn đạt tính chất cơ bản)

    "Many types of sugar are naturally dissolvable in water."

    (Nhiều loại đường tự nhiên có thể hòa tan trong nước.)

  • readily dissolvable in water

    dễ dàng/nhanh chóng hòa tan trong nước

    "This new cleaning pod is readily dissolvable in water, leaving no residue."

    (Viên giặt mới này hòa tan nhanh chóng trong nước, không để lại cặn.)

  • fully dissolvable in water

    hòa tan hoàn toàn trong nước

    "The packaging is designed to be fully dissolvable in water for environmental reasons."

    (Bao bì được thiết kế để hòa tan hoàn toàn trong nước vì lý do môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolvable in water

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hòa tan trong nước.

"Sugar is dissolvable in water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stir sugar in water, it is dissolvable.
Nếu bạn khuấy đường trong nước, nó sẽ hòa tan.
Phủ định
If you put sand in water, it is not dissolvable.
Nếu bạn cho cát vào nước, nó sẽ không hòa tan.
Nghi vấn
If you put salt in water, is it dissolvable?
Nếu bạn cho muối vào nước, nó có hòa tan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolvable in water".

Y học và Sự Tiện Lợi

Trong y học hiện đại, nhiều loại thuốc được bào chế dưới dạng 'dissolvable in water' (có thể hòa tan trong nước), chẳng hạn như viên sủi hoặc bột pha. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân dễ uống hơn, đặc biệt là trẻ em và người già, mà còn giúp thuốc được hấp thụ nhanh hơn vào cơ thể, mang lại hiệu quả điều trị tức thì hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong sự tiện lợi và hiệu quả của dược phẩm.

Xu Hướng Thân Thiện Với Môi Trường

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường, các sản phẩm 'dissolvable in water' đang trở nên phổ biến hơn. Từ bao bì sản phẩm, túi mua sắm đến viên giặt hay viên rửa chén, việc sử dụng các vật liệu có thể hòa tan trong nước giúp giảm thiểu rác thải nhựa và ô nhiễm môi trường. Đây là một phần của phong trào toàn cầu hướng tới các giải pháp bền vững và 'xanh' hơn trong tiêu dùng hàng ngày.