distance learning course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of study taken at home or in the workplace, typically involving access to resources online or by mail.
Vietnamese Meaning
Một khóa học được thực hiện tại nhà hoặc tại nơi làm việc, thường bao gồm việc truy cập các tài nguyên trực tuyến hoặc qua đường bưu điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to enroll in a distance learning course in graphic design."
"Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học thiết kế đồ họa từ xa."
-
"Many universities now offer distance learning courses."
"Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học từ xa."
-
"He completed a distance learning course in marketing."
"Anh ấy đã hoàn thành một khóa học marketing từ xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | distance learning | học từ xa |
| Noun | distance learner | người học từ xa |
| Verb | learn | học, học hỏi |
| Noun | learner | người học |
| Noun | learning | sự học hỏi, việc học |
| Noun | course | khóa học, môn học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hình thức học tập không trực tiếp, không đòi hỏi người học phải đến lớp học truyền thống. Nó thường được sử dụng để chỉ các khóa học trực tuyến, từ xa hoặc kết hợp cả hai hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
online online distance learning course (khóa học từ xa trực tuyến)
-
flexible flexible distance learning course (khóa học từ xa linh hoạt)
-
self-paced self-paced distance learning course (khóa học từ xa tự tốc độ (tự điều chỉnh tốc độ học))
-
accredited accredited distance learning course (khóa học từ xa được công nhận)
-
enroll in a enroll in a distance learning course (đăng ký một khóa học từ xa)
-
take a take a distance learning course (tham gia/học một khóa học từ xa)
-
complete a complete a distance learning course (hoàn thành một khóa học từ xa)
-
offer a offer a distance learning course (cung cấp/mở một khóa học từ xa)
Idioms
-
enroll in a distance learning course
Đăng ký tham gia một khóa học từ xa
"Many working professionals choose to enroll in a distance learning course to further their education."
(Nhiều chuyên gia đang làm việc chọn đăng ký tham gia một khóa học từ xa để nâng cao trình độ học vấn.)
-
pursue a distance learning course
Theo đuổi/học một khóa học từ xa
"She decided to pursue a distance learning course in graphic design during her gap year."
(Cô ấy quyết định theo đuổi một khóa học từ xa về thiết kế đồ họa trong năm nghỉ học của mình.)
-
successful completion of a distance learning course
Hoàn thành thành công một khóa học từ xa
"Successful completion of a distance learning course can open up new career opportunities."
(Việc hoàn thành thành công một khóa học từ xa có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distance learning course
Danh từMột khóa học được thực hiện tại nhà hoặc tại nơi làm việc, thường bao gồm việc truy cập các tài nguyên trực tuyến hoặc qua đường bưu điện.
"She decided to enroll in a distance learning course in graphic design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distance learning course".
