(Top Banner Ad)
e-learning course
B2
danh từ B2 Giáo dục, Công nghệ thông tin

e-learning course

Nghĩa tiếng Việt

khóa học trực tuyến khóa học đào tạo trực tuyến chương trình học trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course delivered online, typically involving interactive modules and resources accessible via a computer or mobile device.

Vietnamese Meaning

Một khóa học được cung cấp trực tuyến, thường bao gồm các mô-đun tương tác và tài nguyên có thể truy cập thông qua máy tính hoặc thiết bị di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many universities now offer e-learning courses to cater to a wider range of students."

    "Nhiều trường đại học hiện cung cấp các khóa học e-learning để phục vụ nhiều đối tượng sinh viên hơn."

  • "The e-learning course provided a flexible way to learn new programming skills."

    "Khóa học e-learning cung cấp một cách linh hoạt để học các kỹ năng lập trình mới."

  • "She completed an e-learning course in project management to enhance her career prospects."

    "Cô ấy đã hoàn thành một khóa học e-learning về quản lý dự án để nâng cao triển vọng nghề nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-learning Học trực tuyến, học điện tử (chỉ phương pháp/lĩnh vực)
Noun learner Người học
Verb learn Học, tìm hiểu
Noun course Khóa học, lộ trình
Adjective electronic Thuộc về điện tử
Noun online course Khóa học trực tuyến (đồng nghĩa)
Noun distance learning Học từ xa (khái niệm rộng hơn)

Synonyms

Antonyms

face-to-face course (khóa học trực tiếp)in-person course (khóa học tại chỗ)

Related Words

virtual classroom (lớp học ảo)learning management system (LMS) (hệ thống quản lý học tập (LMS))

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
e- (prefix from electronic)
Old English
leornung
English
learning
Old French
cours
English
course
English
e-learning
English
e-learning course

Sự ra đời của 'e-learning'

Thuật ngữ 'e-learning' xuất hiện lần đầu tiên vào cuối những năm 1990, kết hợp tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) với 'learning' (học tập). Nó phản ánh sự phát triển của công nghệ internet và máy tính, cho phép việc học tập diễn ra từ xa, qua các nền tảng kỹ thuật số. Cụm từ 'e-learning course' (khóa học e-learning) sau đó ra đời để chỉ một chương trình học cụ thể được triển khai theo hình thức này, mở ra một kỷ nguyên mới cho giáo dục.

Usage Note

Khái niệm 'e-learning course' nhấn mạnh vào hình thức học tập trực tuyến, sử dụng các công cụ và nền tảng kỹ thuật số để truyền tải kiến thức và tương tác với học viên. Cần phân biệt với 'online course' - một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các khóa học chỉ đơn thuần cung cấp tài liệu trực tuyến mà không có tính tương tác cao.

Prepositions

in on through

'+in': Đề cập đến việc tham gia vào một khóa học e-learning cụ thể. Ví dụ: 'He enrolled in an e-learning course about data science.'
'+on': Nhấn mạnh nền tảng hoặc chủ đề của khóa học. Ví dụ: 'She found an e-learning course on Coursera.'
'+through': Chỉ phương tiện mà qua đó khóa học được thực hiện. Ví dụ: 'They learned new skills through an e-learning course.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + e-learning course
  • take take an e-learning course
    (tham gia/học một khóa e-learning)
  • enroll in enroll in an e-learning course
    (đăng ký một khóa e-learning)
  • complete complete an e-learning course
    (hoàn thành một khóa e-learning)
  • offer offer an e-learning course
    (cung cấp/mở một khóa e-learning)
  • design design an e-learning course
    (thiết kế một khóa e-learning)
Tính từ + e-learning course
  • interactive an interactive e-learning course
    (một khóa e-learning tương tác)
  • self-paced a self-paced e-learning course
    (một khóa e-learning tự học theo tốc độ cá nhân)
  • accredited an accredited e-learning course
    (một khóa e-learning được công nhận)
  • free a free e-learning course
    (một khóa e-learning miễn phí)
  • blended a blended e-learning course
    (một khóa e-learning kết hợp (trực tuyến và trực tiếp))

Idioms

  • sign up for an e-learning course

    Đăng ký tham gia một khóa học e-learning

    "Many professionals are signing up for e-learning courses to update their skills."

    (Nhiều chuyên gia đang đăng ký các khóa học e-learning để cập nhật kỹ năng của họ.)

  • deliver an e-learning course

    Cung cấp/giảng dạy một khóa học e-learning

    "Our university plans to deliver several new e-learning courses next semester."

    (Trường đại học của chúng tôi dự định cung cấp một số khóa học e-learning mới vào học kỳ tới.)

  • earn a certificate from an e-learning course

    Nhận chứng chỉ từ một khóa học e-learning

    "You can earn a certificate from an e-learning course and enhance your resume."

    (Bạn có thể nhận được chứng chỉ từ một khóa học e-learning và nâng cao hồ sơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-learning course

danh từ
Lật mặt

Một khóa học được cung cấp trực tuyến, thường bao gồm các mô-đun tương tác và tài nguyên có thể truy cập thông qua máy tính hoặc thiết bị di động.

"Many universities now offer e-learning courses to cater to a wider range of students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next month, I will have completed the e-learning course on data science.
Đến cuối tháng sau, tôi sẽ hoàn thành khóa học trực tuyến về khoa học dữ liệu.
Phủ định
She won't have started the e-learning course by the time the conference begins.
Cô ấy sẽ chưa bắt đầu khóa học trực tuyến vào thời điểm hội nghị bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have launched the new e-learning platform by the end of the year?
Liệu họ đã ra mắt nền tảng học trực tuyến mới vào cuối năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-learning course".

Sự phổ biến của học tập linh hoạt

E-learning course mang lại sự linh hoạt đáng kể về thời gian và địa điểm, cho phép người học cân bằng việc học với công việc và cuộc sống cá nhân. Điều này đặc biệt phù hợp với nhịp sống hiện đại, nơi mà việc học tập suốt đời để nâng cao kỹ năng là cần thiết.

Cầu nối kiến thức toàn cầu

E-learning course đã phá bỏ rào cản địa lý, cho phép người học trên khắp thế giới tiếp cận kiến thức và chuyên môn từ các trường đại học hàng đầu và các chuyên gia quốc tế. Điều này góp phần dân chủ hóa giáo dục và thúc đẩy trao đổi văn hóa.