(Top Banner Ad)
face-to-face course
B1
Danh từ B1 Giáo dục

face-to-face course

UK: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs kɔːs/ • US: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

khóa học trực tiếp khóa học tại lớp khóa học chính quy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course where students and instructors attend classes in the same physical location.

Vietnamese Meaning

Một khóa học mà học sinh và giảng viên tham gia các lớp học tại cùng một địa điểm vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students prefer face-to-face courses because they find it easier to ask questions and interact with the instructor."

    "Nhiều sinh viên thích các khóa học trực tiếp vì họ thấy dễ dàng hơn trong việc đặt câu hỏi và tương tác với giảng viên."

  • "The university offers both face-to-face courses and online programs."

    "Trường đại học cung cấp cả các khóa học trực tiếp và các chương trình trực tuyến."

  • "She prefers face-to-face courses because she learns better in a classroom environment."

    "Cô ấy thích các khóa học trực tiếp hơn vì cô ấy học tốt hơn trong môi trường lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb face-to-face Trực tiếp, mặt đối mặt
Noun face Khuôn mặt, bề mặt; vẻ bên ngoài
Verb face Đối mặt, đương đầu
Noun course Khóa học, lộ trình, hướng đi
Verb course Chạy, chảy (thường dùng cho chất lỏng, máu); theo một lộ trình

Synonyms

in-person course (khóa học trực tiếp)traditional course (khóa học truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
English
face
Latin
cursus
Old French
cours
English
course

Nguồn gốc của sự tương tác trực tiếp trong giáo dục

Cụm từ 'face-to-face' (mặt đối mặt) đã xuất hiện từ lâu để chỉ sự tương tác trực tiếp, không qua trung gian. Khi kết hợp với 'course' (khóa học), nó mô tả hình thức học truyền thống nơi người học và giảng viên gặp gỡ trực tiếp trong một không gian vật lý, trái ngược với các khóa học trực tuyến. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự hiện diện và giao tiếp cá nhân trong quá trình học tập.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa người học và người dạy, trái ngược với các hình thức học trực tuyến hoặc từ xa. Nó thường ngụ ý một môi trường học tập truyền thống, nơi có thể diễn ra các cuộc thảo luận, hoạt động nhóm và tương tác cá nhân.
Khi sử dụng như một tính từ, 'face-to-face' mô tả bản chất của sự tương tác, nhấn mạnh sự có mặt thực tế của các bên liên quan. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức giao tiếp gián tiếp như email hoặc cuộc gọi điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + face-to-face course
  • take take a face-to-face course
    (tham gia một khóa học trực tiếp)
  • offer offer a face-to-face course
    (cung cấp/mở một khóa học trực tiếp)
  • attend attend a face-to-face course
    (tham dự một khóa học trực tiếp)
  • prefer prefer a face-to-face course
    (thích/ưa chuộng một khóa học trực tiếp)
  • teach teach a face-to-face course
    (dạy/giảng dạy một khóa học trực tiếp)
Adjective + face-to-face course
  • traditional traditional face-to-face course
    (khóa học trực tiếp truyền thống)
  • intensive intensive face-to-face course
    (khóa học trực tiếp chuyên sâu/cấp tốc)
  • standard standard face-to-face course
    (khóa học trực tiếp tiêu chuẩn)
  • full-time full-time face-to-face course
    (khóa học trực tiếp toàn thời gian)
  • hands-on hands-on face-to-face course
    (khóa học trực tiếp thực hành)
Noun + face-to-face course
  • benefits benefits of a face-to-face course
    (lợi ích của một khóa học trực tiếp)
  • format format of a face-to-face course
    (hình thức của một khóa học trực tiếp)
  • advantages advantages of a face-to-face course
    (ưu điểm của một khóa học trực tiếp)
  • transition transition to a face-to-face course
    (chuyển đổi sang một khóa học trực tiếp)
  • delivery delivery of a face-to-face course
    (việc cung cấp/giảng dạy một khóa học trực tiếp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face-to-face course

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học mà học sinh và giảng viên tham gia các lớp học tại cùng một địa điểm vật lý.

"Many students prefer face-to-face courses because they find it easier to ask questions and interact with the instructor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students prefer face-to-face courses because they enjoy the direct interaction with the teacher.
Nhiều học sinh thích các khóa học trực tiếp vì họ thích sự tương tác trực tiếp với giáo viên.
Phủ định
She doesn't enjoy face-to-face courses because she feels shy in a classroom setting.
Cô ấy không thích các khóa học trực tiếp vì cô ấy cảm thấy ngại ngùng trong môi trường lớp học.
Nghi vấn
Do you think face-to-face courses are more effective than online courses?
Bạn có nghĩ rằng các khóa học trực tiếp hiệu quả hơn các khóa học trực tuyến không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The face-to-face course is considered the most effective way to learn a language by many students.
Khóa học trực tiếp được nhiều sinh viên coi là cách học ngôn ngữ hiệu quả nhất.
Phủ định
The face-to-face course was not attended by many students due to the pandemic.
Khóa học trực tiếp không được nhiều sinh viên tham dự do đại dịch.
Nghi vấn
Will the face-to-face course be offered again next semester?
Khóa học trực tiếp có được cung cấp lại vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-to-face course".

Sự ưu tiên của tương tác trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc học 'mặt đối mặt' (face-to-face) thường được coi trọng hơn. Nó tạo cơ hội cho sinh viên và giảng viên tương tác trực tiếp, đặt câu hỏi ngay lập tức, xây dựng mối quan hệ cá nhân và nhận phản hồi tức thì, điều mà các khóa học trực tuyến khó có thể thay thế hoàn toàn.

Giá trị của cộng đồng học tập

Các khóa học trực tiếp giúp hình thành một cộng đồng học tập gắn kết giữa các sinh viên, thúc đẩy sự hợp tác, thảo luận nhóm và phát triển các kỹ năng xã hội. Môi trường lớp học vật lý tạo điều kiện cho việc học hỏi lẫn nhau và xây dựng mạng lưới quan hệ, thường được coi là một phần không thể thiếu của trải nghiệm giáo dục toàn diện.