face-to-face course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course where students and instructors attend classes in the same physical location.
Vietnamese Meaning
Một khóa học mà học sinh và giảng viên tham gia các lớp học tại cùng một địa điểm vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students prefer face-to-face courses because they find it easier to ask questions and interact with the instructor."
"Nhiều sinh viên thích các khóa học trực tiếp vì họ thấy dễ dàng hơn trong việc đặt câu hỏi và tương tác với giảng viên."
-
"The university offers both face-to-face courses and online programs."
"Trường đại học cung cấp cả các khóa học trực tiếp và các chương trình trực tuyến."
-
"She prefers face-to-face courses because she learns better in a classroom environment."
"Cô ấy thích các khóa học trực tiếp hơn vì cô ấy học tốt hơn trong môi trường lớp học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | face-to-face | Trực tiếp, mặt đối mặt |
| Noun | face | Khuôn mặt, bề mặt; vẻ bên ngoài |
| Verb | face | Đối mặt, đương đầu |
| Noun | course | Khóa học, lộ trình, hướng đi |
| Verb | course | Chạy, chảy (thường dùng cho chất lỏng, máu); theo một lộ trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa người học và người dạy, trái ngược với các hình thức học trực tuyến hoặc từ xa. Nó thường ngụ ý một môi trường học tập truyền thống, nơi có thể diễn ra các cuộc thảo luận, hoạt động nhóm và tương tác cá nhân.
Khi sử dụng như một tính từ, 'face-to-face' mô tả bản chất của sự tương tác, nhấn mạnh sự có mặt thực tế của các bên liên quan. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức giao tiếp gián tiếp như email hoặc cuộc gọi điện thoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a face-to-face course (tham gia một khóa học trực tiếp)
-
offer offer a face-to-face course (cung cấp/mở một khóa học trực tiếp)
-
attend attend a face-to-face course (tham dự một khóa học trực tiếp)
-
prefer prefer a face-to-face course (thích/ưa chuộng một khóa học trực tiếp)
-
teach teach a face-to-face course (dạy/giảng dạy một khóa học trực tiếp)
-
traditional traditional face-to-face course (khóa học trực tiếp truyền thống)
-
intensive intensive face-to-face course (khóa học trực tiếp chuyên sâu/cấp tốc)
-
standard standard face-to-face course (khóa học trực tiếp tiêu chuẩn)
-
full-time full-time face-to-face course (khóa học trực tiếp toàn thời gian)
-
hands-on hands-on face-to-face course (khóa học trực tiếp thực hành)
-
benefits benefits of a face-to-face course (lợi ích của một khóa học trực tiếp)
-
format format of a face-to-face course (hình thức của một khóa học trực tiếp)
-
advantages advantages of a face-to-face course (ưu điểm của một khóa học trực tiếp)
-
transition transition to a face-to-face course (chuyển đổi sang một khóa học trực tiếp)
-
delivery delivery of a face-to-face course (việc cung cấp/giảng dạy một khóa học trực tiếp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face-to-face course
Danh từMột khóa học mà học sinh và giảng viên tham gia các lớp học tại cùng một địa điểm vật lý.
"Many students prefer face-to-face courses because they find it easier to ask questions and interact with the instructor."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students prefer face-to-face courses because they enjoy the direct interaction with the teacher. |
Nhiều học sinh thích các khóa học trực tiếp vì họ thích sự tương tác trực tiếp với giáo viên. |
| Phủ định | She doesn't enjoy face-to-face courses because she feels shy in a classroom setting. |
Cô ấy không thích các khóa học trực tiếp vì cô ấy cảm thấy ngại ngùng trong môi trường lớp học. |
| Nghi vấn | Do you think face-to-face courses are more effective than online courses? |
Bạn có nghĩ rằng các khóa học trực tiếp hiệu quả hơn các khóa học trực tuyến không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The face-to-face course is considered the most effective way to learn a language by many students. |
Khóa học trực tiếp được nhiều sinh viên coi là cách học ngôn ngữ hiệu quả nhất. |
| Phủ định | The face-to-face course was not attended by many students due to the pandemic. |
Khóa học trực tiếp không được nhiều sinh viên tham dự do đại dịch. |
| Nghi vấn | Will the face-to-face course be offered again next semester? |
Khóa học trực tiếp có được cung cấp lại vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-to-face course".
