(Top Banner Ad)
distinctive piece
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

distinctive piece

UK: /dɪˈstɪŋktɪv piːs/ • US: /dɪˈstɪŋktɪv piːs/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh/phần đặc biệt vật phẩm/chi tiết nổi bật một phần khác biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notable or easily recognizable element or item.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc vật phẩm đáng chú ý hoặc dễ nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This painting is a distinctive piece of art due to its vibrant colors and unique style."

    "Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật đặc biệt nhờ màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo."

  • "The detective noticed a distinctive piece of evidence at the crime scene."

    "Thám tử nhận thấy một bằng chứng đặc biệt tại hiện trường vụ án."

  • "Her jewelry collection includes a distinctive piece made from rare gemstones."

    "Bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm một món đồ đặc biệt được làm từ đá quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj distinctive đặc biệt, độc đáo, khác biệt
Adj distinct riêng biệt, rõ ràng, khác hẳn
N distinction sự phân biệt, nét đặc trưng, danh tiếng
Adv distinctively một cách đặc biệt, một cách rõ rệt
V distinguish phân biệt, nhận ra, làm nổi bật
N piece mảnh, miếng, tác phẩm
V piece nối lại, lắp ráp
N masterpiece kiệt tác, tác phẩm để đời
N piecework công việc khoán, làm theo sản phẩm

Synonyms

unique item (mục độc đáo)remarkable part (phần đáng chú ý)signature element (yếu tố đặc trưng)

Antonyms

common item (mục thông thường)ordinary piece (mảnh bình thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinguere
Old French
distinct
English
distinct
English
distinctive
Vulgar Latin
pettia
Old French
piece
Middle English
pece
English
piece

Nguồn gốc 'Distinctive Piece'

Từ 'distinctive' bắt nguồn từ động từ 'distinguere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'tách rời'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'distinct' rồi phát triển thành 'distinctive' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'nổi bật, độc đáo'. Từ 'piece' có nguồn gốc từ 'pettia' trong tiếng Latin thông tục, nghĩa là 'một mảnh', và 'piece' trong tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'distinctive piece' diễn tả một phần, một món đồ đặc biệt nổi bật, dễ nhận biết bởi những đặc điểm riêng biệt của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc một mục cụ thể nổi bật so với những thứ khác vì những đặc điểm độc đáo của nó. 'Distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ tương tự. 'Piece' có thể đề cập đến một đối tượng vật lý, một phần của thông tin, hoặc một khía cạnh của một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinctive piece
  • unique a unique distinctive piece
    (một món đồ độc đáo đặc biệt)
  • exquisite an exquisite distinctive piece
    (một món đồ tinh xảo đặc biệt)
  • valuable a valuable distinctive piece
    (một món đồ có giá trị đặc biệt)
  • rare a rare distinctive piece
    (một món đồ hiếm có và đặc biệt)
Verb + distinctive piece
  • create create a distinctive piece
    (tạo ra một món đồ đặc biệt)
  • own own a distinctive piece
    (sở hữu một món đồ đặc biệt)
  • display display a distinctive piece
    (trưng bày một món đồ đặc biệt)
  • collect collect distinctive pieces
    (sưu tầm những món đồ đặc biệt)
Distinctive piece + of + Noun
  • art a distinctive piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật độc đáo)
  • furniture a distinctive piece of furniture
    (một món đồ nội thất đặc trưng)
  • jewelry a distinctive piece of jewelry
    (một món trang sức độc đáo)
  • music a distinctive piece of music
    (một bản nhạc đặc sắc)

Idioms

  • A distinctive piece of history

    Một phần lịch sử độc đáo/đáng nhớ

    "The old manuscript is a distinctive piece of history, offering insights into ancient cultures."

    (Bản thảo cổ là một phần lịch sử độc đáo, mang đến những hiểu biết sâu sắc về các nền văn hóa cổ đại.)

  • To serve as a distinctive piece

    Đóng vai trò như một yếu tố/điểm nhấn đặc biệt

    "This modern sculpture serves as a distinctive piece, drawing all eyes in the room."

    (Bức tượng điêu khắc hiện đại này đóng vai trò như một điểm nhấn đặc biệt, thu hút mọi ánh nhìn trong căn phòng.)

  • A truly distinctive piece

    Một món đồ thực sự độc đáo/đặc sắc

    "Her custom-made dress was a truly distinctive piece, unlike anything else at the event."

    (Chiếc váy đặt may riêng của cô ấy là một món đồ thực sự độc đáo, không giống bất cứ thứ gì khác tại sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctive piece

Cụm danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc vật phẩm đáng chú ý hoặc dễ nhận biết.

"This painting is a distinctive piece of art due to its vibrant colors and unique style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctive piece".

Giá trị của sự độc đáo trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'distinctive piece' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, thời trang và thiết kế. Một tác phẩm nghệ thuật, một món đồ trang sức hoặc một bộ trang phục độc đáo không chỉ thể hiện sự sáng tạo của người làm ra mà còn là biểu tượng của cá tính và gu thẩm mỹ riêng của người sở hữu. Chúng thường trở thành chủ đề của các bộ sưu tập, triển lãm và đôi khi là biểu tượng địa vị.

Phản ánh cá tính và câu chuyện

Một 'distinctive piece' thường mang trong mình một câu chuyện hoặc phản ánh sâu sắc cá tính của chủ sở hữu. Ví dụ, một món đồ cổ có thể kể về lịch sử, trong khi một thiết kế hiện đại có thể thể hiện tầm nhìn tương lai. Việc tìm kiếm và sở hữu những món đồ đặc biệt này là cách nhiều người thể hiện bản thân, lưu giữ kỷ niệm và tạo dựng dấu ấn riêng trong không gian sống hoặc phong cách cá nhân của họ.