(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ distinctive piece
B2

distinctive piece

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mảnh/phần đặc biệt vật phẩm/chi tiết nổi bật một phần khác biệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distinctive piece'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một yếu tố hoặc vật phẩm đáng chú ý hoặc dễ nhận biết.

Definition (English Meaning)

A notable or easily recognizable element or item.

Ví dụ Thực tế với 'Distinctive piece'

  • "This painting is a distinctive piece of art due to its vibrant colors and unique style."

    "Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật đặc biệt nhờ màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo."

  • "The detective noticed a distinctive piece of evidence at the crime scene."

    "Thám tử nhận thấy một bằng chứng đặc biệt tại hiện trường vụ án."

  • "Her jewelry collection includes a distinctive piece made from rare gemstones."

    "Bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm một món đồ đặc biệt được làm từ đá quý hiếm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Distinctive piece'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unique item(mục độc đáo)
remarkable part(phần đáng chú ý)
signature element(yếu tố đặc trưng)

Trái nghĩa (Antonyms)

common item(mục thông thường)
ordinary piece(mảnh bình thường)

Từ liên quan (Related Words)

artwork(tác phẩm nghệ thuật)
artifact(hiện vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Distinctive piece'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc một mục cụ thể nổi bật so với những thứ khác vì những đặc điểm độc đáo của nó. 'Distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ tương tự. 'Piece' có thể đề cập đến một đối tượng vật lý, một phần của thông tin, hoặc một khía cạnh của một tình huống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Distinctive piece'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)