distinctive piece
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Distinctive piece'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một yếu tố hoặc vật phẩm đáng chú ý hoặc dễ nhận biết.
Definition (English Meaning)
A notable or easily recognizable element or item.
Ví dụ Thực tế với 'Distinctive piece'
-
"This painting is a distinctive piece of art due to its vibrant colors and unique style."
"Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật đặc biệt nhờ màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo."
-
"The detective noticed a distinctive piece of evidence at the crime scene."
"Thám tử nhận thấy một bằng chứng đặc biệt tại hiện trường vụ án."
-
"Her jewelry collection includes a distinctive piece made from rare gemstones."
"Bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm một món đồ đặc biệt được làm từ đá quý hiếm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Distinctive piece'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: piece
- Adjective: distinctive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Distinctive piece'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc một mục cụ thể nổi bật so với những thứ khác vì những đặc điểm độc đáo của nó. 'Distinctive' nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với những thứ tương tự. 'Piece' có thể đề cập đến một đối tượng vật lý, một phần của thông tin, hoặc một khía cạnh của một tình huống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Distinctive piece'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.