distinctly organized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or structured in a way that is clearly noticeable, well-defined, and easily differentiated from other arrangements.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc cấu trúc theo một cách rõ ràng, dễ nhận thấy, được xác định rõ và dễ dàng phân biệt với các cách sắp xếp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference was distinctly organized, with clear sessions and well-defined breaks."
"Hội nghị được tổ chức một cách rõ ràng, với các phiên họp rõ ràng và thời gian nghỉ được xác định rõ."
-
"The museum's exhibits were distinctly organized, making it easy to follow the timeline of events."
"Các cuộc triển lãm của bảo tàng được tổ chức một cách rõ ràng, giúp dễ dàng theo dõi dòng thời gian của các sự kiện."
-
"Her essay was distinctly organized, with a clear introduction, body paragraphs, and conclusion."
"Bài luận của cô ấy được tổ chức một cách rõ ràng, với phần giới thiệu, các đoạn văn thân bài và phần kết luận rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | distinct | Rõ ràng, dễ nhận thấy; riêng biệt, khác biệt |
| N | distinction | Sự phân biệt; sự khác biệt; sự ưu việt |
| V | distinguish | Phân biệt, nhận ra; làm cho nổi bật |
| V | organize | Tổ chức, sắp xếp, thiết lập |
| N | organization | Tổ chức (entity); sự tổ chức, cơ cấu |
| N | organizer | Người tổ chức, nhà tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và có cấu trúc trong cách tổ chức. 'Distinctly' chỉ ra rằng sự tổ chức không mơ hồ mà rất dễ nhận ra. Khác với 'well-organized' (tổ chức tốt) chỉ sự hiệu quả, 'distinctly organized' tập trung vào tính dễ thấy và dễ phân biệt của cấu trúc.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tổ chức rõ ràng được thể hiện (ví dụ: 'distinctly organized in its approach'). Khi đi với 'by', nó có thể chỉ phương pháp hoặc nguyên tắc mà tổ chức được thực hiện (ví dụ: 'distinctly organized by topic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
system a distinctly organized system (một hệ thống được tổ chức rõ ràng)
-
structure a distinctly organized structure (một cấu trúc được sắp xếp mạch lạc)
-
plan a distinctly organized plan (một kế hoạch được tổ chức rõ ràng)
-
framework a distinctly organized framework (một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng)
-
be The information is distinctly organized. (Thông tin được tổ chức một cách rõ ràng.)
-
become The data became distinctly organized. (Dữ liệu đã trở nên được tổ chức rõ ràng.)
Idioms
-
to have a distinctly organized approach
Có một cách tiếp cận được tổ chức rõ ràng/có phương pháp rõ ràng
"The team had a distinctly organized approach to solving complex problems."
(Đội đã có một cách tiếp cận được tổ chức rõ ràng để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
-
to be distinctly organized for success
Được tổ chức một cách rõ ràng/có cấu trúc tốt để thành công
"Their marketing campaign was distinctly organized for success, covering every possible angle."
(Chiến dịch tiếp thị của họ được tổ chức rõ ràng để thành công, bao quát mọi khía cạnh có thể.)
-
within a distinctly organized framework
Trong một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng/mạch lạc
"All operations are managed within a distinctly organized framework to ensure efficiency."
(Mọi hoạt động được quản lý trong một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng để đảm bảo hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinctly organized
Cụm tính từĐược sắp xếp hoặc cấu trúc theo một cách rõ ràng, dễ nhận thấy, được xác định rõ và dễ dàng phân biệt với các cách sắp xếp khác.
"The conference was distinctly organized, with clear sessions and well-defined breaks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctly organized".
