(Top Banner Ad)
distinctly organized
C1
Cụm tính từ C1 Tổng quát

distinctly organized

UK: /dɪˈstɪŋktli ˈɔːɡənaɪzd/ • US: /dɪˈstɪŋktli ˈɔːrɡənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức một cách rõ ràng được sắp xếp có hệ thống cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or structured in a way that is clearly noticeable, well-defined, and easily differentiated from other arrangements.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc cấu trúc theo một cách rõ ràng, dễ nhận thấy, được xác định rõ và dễ dàng phân biệt với các cách sắp xếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference was distinctly organized, with clear sessions and well-defined breaks."

    "Hội nghị được tổ chức một cách rõ ràng, với các phiên họp rõ ràng và thời gian nghỉ được xác định rõ."

  • "The museum's exhibits were distinctly organized, making it easy to follow the timeline of events."

    "Các cuộc triển lãm của bảo tàng được tổ chức một cách rõ ràng, giúp dễ dàng theo dõi dòng thời gian của các sự kiện."

  • "Her essay was distinctly organized, with a clear introduction, body paragraphs, and conclusion."

    "Bài luận của cô ấy được tổ chức một cách rõ ràng, với phần giới thiệu, các đoạn văn thân bài và phần kết luận rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj distinct Rõ ràng, dễ nhận thấy; riêng biệt, khác biệt
N distinction Sự phân biệt; sự khác biệt; sự ưu việt
V distinguish Phân biệt, nhận ra; làm cho nổi bật
V organize Tổ chức, sắp xếp, thiết lập
N organization Tổ chức (entity); sự tổ chức, cơ cấu
N organizer Người tổ chức, nhà tổ chức

Synonyms

clearly structured (cấu trúc rõ ràng)well-defined (xác định rõ ràng)methodically arranged (sắp xếp có phương pháp)

Antonyms

poorly organized (tổ chức kém)chaotically arranged (sắp xếp hỗn loạn)vaguely structured (cấu trúc mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Middle English
distinct
English
distinctly
Ancient Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
English
organized

Gốc rễ của sự rõ ràng và trật tự

Cụm từ 'distinctly organized' kết hợp hai thành phần có nguồn gốc độc lập nhưng bổ trợ nhau. 'Distinctly' (một cách rõ ràng, riêng biệt) có gốc từ Latin 'distinctus', nghĩa là 'phân biệt, tách rời'. 'Organized' (được sắp xếp, tổ chức) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ, cơ quan' và qua tiếng Latin, tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh. Khi ghép lại, chúng tạo nên hình ảnh về một sự sắp đặt không chỉ có cấu trúc mà còn rất mạch lạc, dễ nhận biết và không lẫn vào đâu được, thường dùng để miêu tả hệ thống, kế hoạch, hoặc cấu trúc có tính tổ chức cao và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và có cấu trúc trong cách tổ chức. 'Distinctly' chỉ ra rằng sự tổ chức không mơ hồ mà rất dễ nhận ra. Khác với 'well-organized' (tổ chức tốt) chỉ sự hiệu quả, 'distinctly organized' tập trung vào tính dễ thấy và dễ phân biệt của cấu trúc.

Prepositions

in by

Khi đi với 'in', nó thường mô tả lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tổ chức rõ ràng được thể hiện (ví dụ: 'distinctly organized in its approach'). Khi đi với 'by', nó có thể chỉ phương pháp hoặc nguyên tắc mà tổ chức được thực hiện (ví dụ: 'distinctly organized by topic').

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ với 'distinctly organized'
  • system a distinctly organized system
    (một hệ thống được tổ chức rõ ràng)
  • structure a distinctly organized structure
    (một cấu trúc được sắp xếp mạch lạc)
  • plan a distinctly organized plan
    (một kế hoạch được tổ chức rõ ràng)
  • framework a distinctly organized framework
    (một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng)
Động từ theo sau bởi 'distinctly organized'
  • be The information is distinctly organized.
    (Thông tin được tổ chức một cách rõ ràng.)
  • become The data became distinctly organized.
    (Dữ liệu đã trở nên được tổ chức rõ ràng.)

Idioms

  • to have a distinctly organized approach

    Có một cách tiếp cận được tổ chức rõ ràng/có phương pháp rõ ràng

    "The team had a distinctly organized approach to solving complex problems."

    (Đội đã có một cách tiếp cận được tổ chức rõ ràng để giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • to be distinctly organized for success

    Được tổ chức một cách rõ ràng/có cấu trúc tốt để thành công

    "Their marketing campaign was distinctly organized for success, covering every possible angle."

    (Chiến dịch tiếp thị của họ được tổ chức rõ ràng để thành công, bao quát mọi khía cạnh có thể.)

  • within a distinctly organized framework

    Trong một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng/mạch lạc

    "All operations are managed within a distinctly organized framework to ensure efficiency."

    (Mọi hoạt động được quản lý trong một khuôn khổ được tổ chức rõ ràng để đảm bảo hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinctly organized

Cụm tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc cấu trúc theo một cách rõ ràng, dễ nhận thấy, được xác định rõ và dễ dàng phân biệt với các cách sắp xếp khác.

"The conference was distinctly organized, with clear sessions and well-defined breaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinctly organized".

Tầm quan trọng của sự tổ chức rõ ràng trong công việc và học tập phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, 'distinctly organized' (được tổ chức rõ ràng/mạch lạc) được đánh giá rất cao. Nó ngụ ý sự hiệu quả, chuyên nghiệp và khả năng đạt được mục tiêu một cách có hệ thống. Việc trình bày thông tin, quản lý dự án, hay thậm chí tổ chức các sự kiện đều yêu cầu một cấu trúc 'distinctly organized' để đảm bảo sự rõ ràng, dễ hiểu và tránh nhầm lẫn.

Tư duy có cấu trúc trong giáo dục và nghiên cứu

Khái niệm 'distinctly organized' cũng gắn liền với tư duy có cấu trúc (structured thinking) - một kỹ năng quan trọng được nhấn mạnh trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu phương Tây. Nó khuyến khích sinh viên và nhà nghiên cứu sắp xếp ý tưởng, dữ liệu và lập luận một cách logic, có phân cấp rõ ràng để dễ dàng phân tích và truyền đạt. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc viết luận văn, báo cáo khoa học, và thuyết trình.