centralized computing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computing infrastructure where all processing, storage, and management are concentrated in a single location or system, accessed by users through terminals or thin clients.
Vietnamese Meaning
Một hạ tầng điện toán nơi tất cả các quá trình xử lý, lưu trữ và quản lý được tập trung tại một vị trí hoặc hệ thống duy nhất, được người dùng truy cập thông qua các thiết bị đầu cuối hoặc thin client.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented centralized computing to improve data security and management."
"Công ty đã triển khai điện toán tập trung để cải thiện tính bảo mật và quản lý dữ liệu."
-
"Centralized computing simplifies system administration and maintenance."
"Điện toán tập trung đơn giản hóa việc quản trị và bảo trì hệ thống."
-
"One advantage of centralized computing is enhanced security due to the concentration of resources."
"Một ưu điểm của điện toán tập trung là tăng cường bảo mật do sự tập trung tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
| Noun | center | trung tâm |
| Adjective | central | thuộc về trung tâm, chính |
| Verb | decentralize | phân quyền, phân tán |
| Noun | decentralization | sự phân quyền, sự phân tán |
| Verb | compute | tính toán |
| Noun | computer | máy vi tính |
| Noun | computation | sự tính toán, phép tính |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Centralized computing trái ngược với distributed computing (điện toán phân tán), trong đó quá trình xử lý và lưu trữ được trải rộng trên nhiều máy tính hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các môi trường nơi bảo mật và kiểm soát dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Ví dụ, các hệ thống mainframe thường sử dụng mô hình centralized computing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement centralized computing (triển khai điện toán tập trung)
-
adopt a centralized computing model (áp dụng một mô hình điện toán tập trung)
-
move away from centralized computing (rời bỏ (không dùng) điện toán tập trung)
-
rely on centralized computing (phụ thuộc vào điện toán tập trung)
-
the architecture of centralized computing (kiến trúc của điện toán tập trung)
-
the benefits of centralized computing (những lợi ích của điện toán tập trung)
-
the limitations of centralized computing (những hạn chế của điện toán tập trung)
-
the era of centralized computing (kỷ nguyên của điện toán tập trung)
-
highly centralized computing (điện toán tập trung cao độ)
-
traditional centralized computing (điện toán tập trung truyền thống)
-
fully centralized computing (điện toán tập trung hoàn toàn)
Idioms
-
The brains of the operation
ám chỉ bộ phận đầu não, trung tâm điều khiển của một hệ thống hoặc tổ chức.
"In our old network, the mainframe was the brains of the operation, handling all the centralized computing tasks."
(Trong mạng lưới cũ của chúng tôi, máy tính lớn chính là 'bộ não của cả hệ thống', xử lý tất cả các tác vụ điện toán tập trung.)
-
A single point of failure
Một điểm lỗi duy nhất. Cụm từ này chỉ một thành phần trong hệ thống mà nếu nó bị hỏng thì toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động. Đây là một nhược điểm lớn của điện toán tập trung.
"The main server in a centralized computing system is a single point of failure; if it goes down, nobody can work."
(Máy chủ chính trong hệ thống điện toán tập trung là một 'điểm lỗi duy nhất'; nếu nó gặp sự cố, không ai có thể làm việc được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centralized computing
noun phraseMột hạ tầng điện toán nơi tất cả các quá trình xử lý, lưu trữ và quản lý được tập trung tại một vị trí hoặc hệ thống duy nhất, được người dùng truy cập thông qua các thiết bị đầu cuối hoặc thin client.
"The company implemented centralized computing to improve data security and management."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement centralized computing next year to improve efficiency. |
Công ty sẽ triển khai điện toán tập trung vào năm tới để cải thiện hiệu quả. |
| Phủ định | They are not going to adopt centralized computing due to security concerns. |
Họ sẽ không áp dụng điện toán tập trung do lo ngại về bảo mật. |
| Nghi vấn | Will our department transition to centralized computing in the near future? |
Bộ phận của chúng ta có chuyển sang điện toán tập trung trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized computing".
