(Top Banner Ad)
centralized computing
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin

centralized computing

UK: /ˈsentrəlaɪzd kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán tập trung hệ thống điện toán tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computing infrastructure where all processing, storage, and management are concentrated in a single location or system, accessed by users through terminals or thin clients.

Vietnamese Meaning

Một hạ tầng điện toán nơi tất cả các quá trình xử lý, lưu trữ và quản lý được tập trung tại một vị trí hoặc hệ thống duy nhất, được người dùng truy cập thông qua các thiết bị đầu cuối hoặc thin client.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented centralized computing to improve data security and management."

    "Công ty đã triển khai điện toán tập trung để cải thiện tính bảo mật và quản lý dữ liệu."

  • "Centralized computing simplifies system administration and maintenance."

    "Điện toán tập trung đơn giản hóa việc quản trị và bảo trì hệ thống."

  • "One advantage of centralized computing is enhanced security due to the concentration of resources."

    "Một ưu điểm của điện toán tập trung là tăng cường bảo mật do sự tập trung tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb centralize tập trung hóa
Noun centralization sự tập trung hóa
Noun center trung tâm
Adjective central thuộc về trung tâm, chính
Verb decentralize phân quyền, phân tán
Noun decentralization sự phân quyền, sự phân tán
Verb compute tính toán
Noun computer máy vi tính
Noun computation sự tính toán, phép tính

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum ('center point') + computare ('to calculate')
French
centraliser
English (mid-20th century)
centralized computing

Kỷ nguyên của những 'Bộ não Khổng lồ'

Thuật ngữ 'centralized computing' ra đời vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự xuất hiện của máy tính lớn (mainframe). Những chiếc máy tính đầu tiên này vô cùng to lớn, đắt tiền và phức tạp, chiếm cả một căn phòng. Vì vậy, các tổ chức lớn chỉ có thể sở hữu một chiếc duy nhất, đóng vai trò là 'bộ não' trung tâm. Mọi người dùng sẽ kết nối với máy tính trung tâm này thông qua các thiết bị đầu cuối đơn giản (terminal). Đây chính là hình mẫu sơ khai và cốt lõi của điện toán tập trung.

Usage Note

Centralized computing trái ngược với distributed computing (điện toán phân tán), trong đó quá trình xử lý và lưu trữ được trải rộng trên nhiều máy tính hoặc hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các môi trường nơi bảo mật và kiểm soát dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Ví dụ, các hệ thống mainframe thường sử dụng mô hình centralized computing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centralized computing
  • implement centralized computing
    (triển khai điện toán tập trung)
  • adopt a centralized computing model
    (áp dụng một mô hình điện toán tập trung)
  • move away from centralized computing
    (rời bỏ (không dùng) điện toán tập trung)
  • rely on centralized computing
    (phụ thuộc vào điện toán tập trung)
Noun + of + centralized computing
  • the architecture of centralized computing
    (kiến trúc của điện toán tập trung)
  • the benefits of centralized computing
    (những lợi ích của điện toán tập trung)
  • the limitations of centralized computing
    (những hạn chế của điện toán tập trung)
  • the era of centralized computing
    (kỷ nguyên của điện toán tập trung)
Adjective + centralized computing
  • highly centralized computing
    (điện toán tập trung cao độ)
  • traditional centralized computing
    (điện toán tập trung truyền thống)
  • fully centralized computing
    (điện toán tập trung hoàn toàn)

Idioms

  • The brains of the operation

    ám chỉ bộ phận đầu não, trung tâm điều khiển của một hệ thống hoặc tổ chức.

    "In our old network, the mainframe was the brains of the operation, handling all the centralized computing tasks."

    (Trong mạng lưới cũ của chúng tôi, máy tính lớn chính là 'bộ não của cả hệ thống', xử lý tất cả các tác vụ điện toán tập trung.)

  • A single point of failure

    Một điểm lỗi duy nhất. Cụm từ này chỉ một thành phần trong hệ thống mà nếu nó bị hỏng thì toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động. Đây là một nhược điểm lớn của điện toán tập trung.

    "The main server in a centralized computing system is a single point of failure; if it goes down, nobody can work."

    (Máy chủ chính trong hệ thống điện toán tập trung là một 'điểm lỗi duy nhất'; nếu nó gặp sự cố, không ai có thể làm việc được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized computing

noun phrase
Lật mặt

Một hạ tầng điện toán nơi tất cả các quá trình xử lý, lưu trữ và quản lý được tập trung tại một vị trí hoặc hệ thống duy nhất, được người dùng truy cập thông qua các thiết bị đầu cuối hoặc thin client.

"The company implemented centralized computing to improve data security and management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement centralized computing next year to improve efficiency.
Công ty sẽ triển khai điện toán tập trung vào năm tới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They are not going to adopt centralized computing due to security concerns.
Họ sẽ không áp dụng điện toán tập trung do lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Will our department transition to centralized computing in the near future?
Bộ phận của chúng ta có chuyển sang điện toán tập trung trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized computing".

Từ Tập trung đến Phân tán: Một Cuộc Cách mạng Công nghệ

Lịch sử công nghệ máy tính là một sự dao động giữa tập trung và phân tán. Kỷ nguyên 'centralized computing' với máy tính lớn thống trị trong nhiều thập kỷ. Sau đó, sự ra đời của máy tính cá nhân (PC) vào những năm 1980 đã tạo ra một cuộc cách mạng 'phân tán', trao sức mạnh tính toán vào tay mỗi cá nhân. Ngày nay, chúng ta thấy một mô hình hỗn hợp: điện toán đám mây (cloud computing) có thể được xem là một dạng tập trung hiện đại, trong khi các công nghệ như blockchain lại đang thúc đẩy một làn sóng phân tán mới.

'Anh Cả' và Quyền Kiểm soát Dữ liệu

Mô hình điện toán tập trung, nơi một thực thể duy nhất kiểm soát toàn bộ dữ liệu và quá trình xử lý, thường gợi liên tưởng đến khái niệm 'Big Brother' (Anh Cả) trong tiểu thuyết '1984' của George Orwell. Trong đó, một chính quyền trung ương có khả năng giám sát và kiểm soát mọi thứ. Điều này làm dấy lên những cuộc tranh luận không hồi kết về quyền riêng tư, bảo mật và sự tập trung quyền lực trong thời đại kỹ thuật số.