(Top Banner Ad)
distributed management
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

distributed management

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /dɪˈstrɪbjuːtɪd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phân quyền quản lý phân tán quản lý phi tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management approach where decision-making authority and responsibility are decentralized and spread across different individuals or teams within an organization.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý trong đó quyền hạn và trách nhiệm ra quyết định được phân quyền và trải rộng trên các cá nhân hoặc nhóm khác nhau trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented distributed management to improve responsiveness to local market needs."

    "Công ty đã triển khai quản lý phân tán để cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường địa phương."

  • "Distributed management requires a high level of trust and communication among team members."

    "Quản lý phân tán đòi hỏi mức độ tin tưởng và giao tiếp cao giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The success of distributed management depends on clear roles and responsibilities."

    "Sự thành công của quản lý phân tán phụ thuộc vào vai trò và trách nhiệm rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân bổ
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, điều hành sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
English
distribute
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management

Nguồn gốc 'quản lý phân tán'

Khái niệm 'quản lý phân tán' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'distributed' (phân tán, phân bổ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là 'chia sẻ, phân chia'. Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), sau đó qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ 'ménagement' (sự điều hành). Khi ghép lại, 'distributed management' mô tả một phương pháp tổ chức và điều hành mà quyền lực, trách nhiệm và quy trình ra quyết định không tập trung vào một cá nhân hay một điểm duy nhất, mà được phân bổ rộng khắp trong một hệ thống hoặc tổ chức. Đây là một khái niệm hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án.

Usage Note

Distributed management differs from traditional hierarchical management where decisions are made at the top and filtered down. It emphasizes empowerment, collaboration, and autonomy at lower levels of the organization. It's often used in organizations that need to be agile and responsive to change.

Prepositions

in of

'in distributed management' focuses on the context or environment where this management style is implemented. 'of distributed management' refers to a characteristic or aspect inherent to this management style.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed management
  • effective effective distributed management
    (quản lý phân tán hiệu quả)
  • robust robust distributed management
    (quản lý phân tán mạnh mẽ, vững chắc)
  • good good distributed management
    (quản lý phân tán tốt)
Verb + distributed management
  • implement implement distributed management
    (triển khai quản lý phân tán)
  • adopt adopt distributed management
    (áp dụng quản lý phân tán)
  • facilitate facilitate distributed management
    (tạo điều kiện cho quản lý phân tán)
Noun + distributed management
  • system system of distributed management
    (hệ thống quản lý phân tán)
  • approach approach to distributed management
    (cách tiếp cận quản lý phân tán)
  • challenges challenges in distributed management
    (những thách thức trong quản lý phân tán)

Idioms

  • embracing distributed management principles

    áp dụng các nguyên tắc quản lý phân tán

    "Embracing distributed management principles is crucial for modern agile teams."

    (Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý phân tán là rất quan trọng đối với các nhóm linh hoạt hiện đại.)

  • the benefits of distributed management

    những lợi ích của quản lý phân tán

    "The benefits of distributed management include increased flexibility and faster decision-making."

    (Những lợi ích của quản lý phân tán bao gồm tăng tính linh hoạt và ra quyết định nhanh hơn.)

  • challenges in distributed management environments

    những thách thức trong môi trường quản lý phân tán

    "Overcoming challenges in distributed management environments requires strong communication."

    (Việc vượt qua các thách thức trong môi trường quản lý phân tán đòi hỏi giao tiếp mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed management

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp quản lý trong đó quyền hạn và trách nhiệm ra quyết định được phân quyền và trải rộng trên các cá nhân hoặc nhóm khác nhau trong một tổ chức.

"The company implemented distributed management to improve responsiveness to local market needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed management".

Xu hướng làm việc hiện đại

Quản lý phân tán đang trở thành một xu hướng nổi bật trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của làm việc từ xa và các mô hình tổ chức linh hoạt. Nó nhấn mạnh vào khả năng tự quản của đội nhóm và sự trao quyền cho từng cá nhân, cho phép họ đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm trong phạm vi công việc của mình.

Phá vỡ cấu trúc truyền thống

Trái ngược với cấu trúc quản lý tập trung, theo thứ bậc truyền thống, quản lý phân tán phản ánh một sự thay đổi văn hóa hướng tới sự minh bạch, tin cậy và tự chủ. Cách tiếp cận này thường được thấy ở các công ty công nghệ và startup, nơi sự đổi mới và tốc độ thích ứng là yếu tố then chốt.