(Top Banner Ad)
participative management
C1
Danh từ C1 Kinh tế

participative management

UK: /pɑːˈtɪsɪˌpeɪtɪv ˈmænɪdʒmənt/ • US: /pɑːrˈtɪsɪˌpeɪtɪv ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý có sự tham gia quản lý dựa trên sự tham gia quản lý hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management style where employees at all levels are involved in decision-making and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Một phong cách quản lý mà ở đó nhân viên ở mọi cấp độ đều tham gia vào việc ra quyết định và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Participative management can lead to increased employee satisfaction and productivity."

    "Quản lý tham gia có thể dẫn đến sự gia tăng sự hài lòng và năng suất của nhân viên."

  • "The company adopted a participative management style to improve employee morale."

    "Công ty đã áp dụng một phong cách quản lý tham gia để cải thiện tinh thần của nhân viên."

  • "Participative management requires open communication and trust between managers and employees."

    "Quản lý tham gia đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở và tin tưởng giữa người quản lý và nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, cộng tác
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Adjective participatory có tính tham gia
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Verb mismanage quản lý sai, điều hành kém
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai sót

Synonyms

democratic management (quản lý dân chủ)collaborative management (quản lý hợp tác)

Antonyms

autocratic management (quản lý độc đoán)authoritarian management (quản lý độc tài)

Related Words

empowerment (trao quyền)teamwork (làm việc nhóm)shared decision-making (ra quyết định chung)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part) + capere (to take)
Latin
manus (hand)
Latin
participare (to take part in)
Italian
maneggiare (to handle, control)
Old French
ménagement (act of directing, handling)
English
participate (verb)
English
manage (verb)
English
participative (adjective)
English
management (noun)

Nguồn gốc của 'Participate'

Từ 'participate' có gốc Latin từ 'pars' (phần) và 'capere' (lấy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tham gia vào một phần', gợi lên ý tưởng chia sẻ và đóng góp. Khi một người 'participate', họ đang 'lấy một phần' hoặc 'đóng góp một phần' của mình vào một hoạt động hoặc quyết định.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'manage' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là điều khiển ngựa bằng tay) và tiếng Pháp cổ 'ménagement' (sự điều hành), nó phát triển thành ý nghĩa 'kiểm soát, điều hành' như ngày nay. Vì vậy, 'management' ban đầu gợi hình ảnh sự khéo léo và kiểm soát bằng tay để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Participative management nhấn mạnh sự hợp tác, trao quyền cho nhân viên và sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của tất cả các thành viên trong tổ chức. Nó khác với các phong cách quản lý độc đoán, nơi quyền lực tập trung ở cấp quản lý cao nhất. Thuật ngữ này có thể hoán đổi cho 'democratic management' (quản lý dân chủ) mặc dù 'participative management' có thể bao hàm mức độ tham gia rộng hơn.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc quá trình cụ thể, ví dụ: 'Employees participate in the decision-making process.' (Nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + participative management
  • effective effective participative management
    (quản lý có sự tham gia hiệu quả)
  • successful successful participative management
    (quản lý có sự tham gia thành công)
  • true true participative management
    (quản lý có sự tham gia thực sự)
Verb + participative management
  • implement implement participative management
    (triển khai quản lý có sự tham gia)
  • adopt adopt participative management
    (áp dụng quản lý có sự tham gia)
  • promote promote participative management
    (thúc đẩy quản lý có sự tham gia)
Noun phrase + participative management
  • benefits of benefits of participative management
    (những lợi ích của quản lý có sự tham gia)
  • an approach to an approach to participative management
    (một cách tiếp cận quản lý có sự tham gia)
participative management + Verb
  • fosters participative management fosters engagement
    (quản lý có sự tham gia thúc đẩy sự gắn kết)
  • improves participative management improves morale
    (quản lý có sự tham gia cải thiện tinh thần làm việc)

Idioms

  • embracing participative management

    áp dụng/tiếp nhận quản lý có sự tham gia

    "Many modern companies are embracing participative management to boost employee morale."

    (Nhiều công ty hiện đại đang tiếp nhận quản lý có sự tham gia để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.)

  • moving towards participative management

    hướng tới quản lý có sự tham gia

    "The leadership team is moving towards participative management to empower their staff."

    (Đội ngũ lãnh đạo đang hướng tới quản lý có sự tham gia để trao quyền cho nhân viên của họ.)

  • the cornerstone of participative management

    nền tảng/cốt lõi của quản lý có sự tham gia

    "Open communication is often seen as the cornerstone of participative management."

    (Giao tiếp cởi mở thường được xem là nền tảng của quản lý có sự tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participative management

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách quản lý mà ở đó nhân viên ở mọi cấp độ đều tham gia vào việc ra quyết định và giải quyết vấn đề.

"Participative management can lead to increased employee satisfaction and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participative management".

Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển

Quản lý có sự tham gia xuất hiện mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, như một phản ứng lại các mô hình quản lý độc đoán và tập trung quyền lực. Nó nhấn mạnh việc xem nhân viên không chỉ là người thực hiện mà còn là tài sản trí tuệ có giá trị, có khả năng đóng góp vào quá trình ra quyết định.

Giá trị trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các quốc gia như Mỹ và Scandinavia, quản lý có sự tham gia thường được liên kết chặt chẽ với các giá trị dân chủ tại nơi làm việc, trao quyền cho nhân viên (employee empowerment) và cải thiện sự hài lòng trong công việc. Nó giúp xây dựng một môi trường làm việc cởi mở, tin cậy và thúc đẩy đổi mới.