(Top Banner Ad)
distribution selling
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

distribution selling

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng phân phối phân phối sản phẩm để bán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of selling where a company distributes its products or services through a network of independent distributors or retailers.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng trong đó một công ty phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua một mạng lưới các nhà phân phối hoặc bán lẻ độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on distribution selling to reach customers in remote areas."

    "Công ty dựa vào bán hàng phân phối để tiếp cận khách hàng ở các khu vực xa xôi."

  • "Their distribution selling strategy involves partnering with local businesses."

    "Chiến lược bán hàng phân phối của họ bao gồm việc hợp tác với các doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distributor nhà phân phối, đại lý
Adjective distributive có tính chất phân phối
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun sale sự bán hàng, doanh số, đợt giảm giá
Noun sales doanh số (số nhiều)
Verb resell bán lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distributio
Old French
distribution
English
distribution
Old English
sellan
Middle English
sellen
English
sell

Hành trình của 'Distribution' và 'Selling'

Từ 'distribution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distributio', nghĩa là 'sự phân chia' hay 'phân phối', đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'selling' (bán hàng) có gốc rễ sâu hơn trong tiếng Anh cổ 'sellan', mang ý nghĩa 'trao đi' hoặc 'giao hàng để đổi lấy thứ gì đó'. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'distribution selling', chúng mô tả một hoạt động kinh doanh hiện đại, nơi sản phẩm được đưa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua các kênh phân phối đa dạng.

Usage Note

Thuật ngữ 'distribution selling' nhấn mạnh vào quá trình phân phối như một yếu tố then chốt trong chiến lược bán hàng. Nó bao gồm việc quản lý các kênh phân phối để đảm bảo sản phẩm đến được tay người tiêu dùng một cách hiệu quả. So với 'direct selling' (bán hàng trực tiếp), 'distribution selling' thường liên quan đến nhiều cấp độ trung gian hơn.

Prepositions

through via

‘Through’ được dùng để chỉ kênh phân phối tổng thể (ví dụ: 'distribution selling through a network of retailers'). 'Via' được dùng để chỉ một phương tiện cụ thể (ví dụ: 'distribution selling via online platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

'Distribution selling' in phrases
  • model distribution selling model
    (mô hình bán hàng phân phối)
  • strategy distribution selling strategy
    (chiến lược bán hàng phân phối)
  • channels distribution selling channels
    (các kênh bán hàng phân phối)

Idioms

  • leverage distribution selling

    tận dụng hoạt động bán hàng phân phối

    "Many startups leverage distribution selling to quickly expand their market reach."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng hoạt động bán hàng phân phối để nhanh chóng mở rộng phạm vi thị trường.)

  • optimize distribution selling channels

    tối ưu hóa các kênh bán hàng phân phối

    "The company aims to optimize its distribution selling channels to reduce costs and improve efficiency."

    (Công ty đặt mục tiêu tối ưu hóa các kênh bán hàng phân phối để giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.)

  • develop a distribution selling strategy

    phát triển chiến lược bán hàng phân phối

    "Before launching the product, they need to develop a robust distribution selling strategy."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm, họ cần phát triển một chiến lược bán hàng phân phối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribution selling

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng trong đó một công ty phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua một mạng lưới các nhà phân phối hoặc bán lẻ độc lập.

"The company relies on distribution selling to reach customers in remote areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, distribution selling has really increased our market reach!
Ồ, bán hàng phân phối thực sự đã tăng phạm vi thị trường của chúng ta!
Phủ định
Unfortunately, distribution selling isn't as effective as we hoped; alas, sales are down.
Thật không may, bán hàng phân phối không hiệu quả như chúng ta mong đợi; than ôi, doanh số đang giảm.
Nghi vấn
Hey, does distribution selling really work for this type of product?
Này, bán hàng phân phối có thực sự hiệu quả cho loại sản phẩm này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses distribution selling to reach a wider customer base.
Công ty sử dụng bán hàng phân phối để tiếp cận lượng khách hàng lớn hơn.
Phủ định
They do not rely solely on distribution selling; they also use direct sales.
Họ không chỉ dựa vào bán hàng phân phối; họ còn sử dụng bán hàng trực tiếp.
Nghi vấn
Does the retailer implement distribution selling strategies to improve market coverage?
Nhà bán lẻ có triển khai các chiến lược bán hàng phân phối để cải thiện phạm vi phủ sóng thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution selling".

Tầm quan trọng trong nền kinh tế hiện đại

Trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay, 'distribution selling' đóng vai trò xương sống. Khả năng đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào. Nó không chỉ liên quan đến vận chuyển mà còn bao gồm các chiến lược về kho bãi, quản lý chuỗi cung ứng và tiếp cận thị trường.

Ảnh hưởng của thương mại điện tử

Sự phát triển của thương mại điện tử đã làm thay đổi đáng kể cách thức 'distribution selling' hoạt động. Các mô hình bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C) qua internet đã giảm bớt sự phụ thuộc vào các kênh phân phối truyền thống, tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận và phục vụ khách hàng.