(Top Banner Ad)
engage fully
B2
Verb + Adverb B2 General

engage fully

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ ˈfʊli/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ ˈfʊli/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia một cách triệt để dấn thân hoàn toàn tham gia hết mình tham gia một cách tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in something in a thorough and committed way.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một điều gì đó một cách triệt để và tận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To succeed, you need to engage fully in your studies."

    "Để thành công, bạn cần tham gia một cách triệt để vào việc học của mình."

  • "The company wants employees to engage fully in the new training program."

    "Công ty muốn nhân viên tham gia một cách triệt để vào chương trình đào tạo mới."

  • "If you engage fully with the material, you'll find the course much more rewarding."

    "Nếu bạn tham gia một cách triệt để vào tài liệu, bạn sẽ thấy khóa học bổ ích hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engagement sự tham gia, sự đính hôn, cuộc hẹn
Noun engager người tham gia, người thuê (ít dùng)
Noun disengagement sự tách rời, sự rút lui
Adjective engaged đã đính hôn, bận rộn, đang tham gia
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn
Verb disengage tháo ra, tách rời, rút lui
Verb re-engage tái tham gia, kết nối lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waddi
Old Frankish
*wadjum
Old French
gage
Old French
engagier
Middle English
engagen
Modern English
engage

Nguồn Gốc Từ 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang nghĩa 'cam kết' hoặc 'buộc chặt'. Nó xuất phát từ 'gage' (vật thế chấp, sự đảm bảo), mà 'gage' lại có gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến hành động 'thề thốt' hoặc 'hứa hôn'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh quân sự (tham chiến) hoặc hôn nhân (đính hôn), thể hiện sự ràng buộc hoặc cam kết sâu sắc. 'Fully' đơn giản là một trạng từ từ 'full' (đầy đủ) trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

This phrase implies a high level of involvement and dedication. It suggests going beyond simply participating and instead immersing oneself completely in the activity or task. 'Engage fully' emphasizes the depth and intensity of the involvement. It suggests giving your complete attention and effort.

Prepositions

in with

When using 'in', the focus is on the activity or area of involvement: 'engage fully in the project'. When using 'with', the focus is more on interacting or connecting with something or someone: 'engage fully with the audience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engage fully
  • willingly willingly engage fully
    (sẵn lòng tham gia hoàn toàn)
  • actively actively engage fully
    (tích cực tham gia hoàn toàn)
  • eagerly eagerly engage fully
    (háo hức tham gia hoàn toàn)
Verb + engage fully
  • encourage encourage to engage fully
    (khuyến khích tham gia hoàn toàn)
  • allow allow to engage fully
    (cho phép tham gia hoàn toàn)
  • help help to engage fully
    (giúp đỡ tham gia hoàn toàn)
Noun (Subject) + engage fully
  • students students engage fully
    (học sinh tham gia hoàn toàn)
  • employees employees engage fully
    (nhân viên tham gia hoàn toàn)
  • audience audience engage fully
    (khán giả tham gia hoàn toàn)

Idioms

  • To fully engage with something/someone

    Hoàn toàn tương tác/gắn kết với điều gì đó/ai đó

    "It's important for learners to fully engage with the material to truly understand it."

    (Điều quan trọng là người học phải hoàn toàn tương tác với tài liệu để thực sự hiểu nó.)

  • Be fully engaged in an activity/task

    Hoàn toàn tập trung/tham gia vào một hoạt động/nhiệm vụ

    "She was fully engaged in her painting and didn't notice the time passing."

    (Cô ấy hoàn toàn tập trung vào việc vẽ của mình và không để ý thời gian trôi qua.)

  • Engage fully and actively

    Tham gia hoàn toàn và tích cực

    "We encourage all team members to engage fully and actively in the brainstorming session."

    (Chúng tôi khuyến khích tất cả thành viên nhóm tham gia hoàn toàn và tích cực vào buổi động não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage fully

Verb + Adverb
Lật mặt

Tham gia vào một điều gì đó một cách triệt để và tận tâm.

"To succeed, you need to engage fully in your studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage fully".

Học tập Chủ động (Active Learning)

Học tập chủ động là một phương pháp giáo dục phổ biến ở phương Tây, khuyến khích học sinh không chỉ nghe giảng mà còn phải 'tham gia hoàn toàn' (engage fully) vào quá trình học thông qua thảo luận, giải quyết vấn đề, và các hoạt động tương tác. Điều này giúp nâng cao sự hiểu biết sâu sắc và khả năng tư duy phản biện.

Chánh Niệm (Mindfulness) và Trạng thái Dòng Chảy (Flow State)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chánh niệm' (mindfulness) và 'trạng thái dòng chảy' (flow state) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'tham gia hoàn toàn' (engage fully) vào hiện tại. Chánh niệm là việc chú tâm hoàn toàn vào từng khoảnh khắc mà không phán xét, trong khi trạng thái dòng chảy là khi một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung cao độ vào một hoạt động, thường đi kèm với cảm giác thỏa mãn và hiệu suất cao.