(Top Banner Ad)
Jump in
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

Jump in

UK: /ˈdʒʌmp ɪn/ • US: /ˈdʒʌmp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xía vào nhảy vào tham gia lên xe nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt a conversation or activity.

Vietnamese Meaning

Ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suddenly jumped in to the conversation."

    "Anh ấy đột ngột ngắt lời cuộc trò chuyện."

  • "The water's cold, but jump in!"

    "Nước lạnh đấy, nhưng cứ nhảy xuống đi!"

  • "I'm glad you jumped in and helped me with the project."

    "Tôi rất vui vì bạn đã tham gia và giúp tôi với dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jump nhảy, bật lên, tăng vọt đột ngột
Noun jump cú nhảy, bước nhảy, sự tăng vọt đột ngột
Noun jumper áo len (UK), người nhảy, người vượt chướng ngại vật
Adjective jumpy lo lắng, dễ giật mình, không ổn định (khi di chuyển)
Noun (gerund)/Adjective (present participle) jumping sự nhảy, đang nhảy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jumpen
Origin uncertain
(Possibly onomatopoeic, or related to Old/Middle German 'gumpen' meaning 'to jump')
Old English
in
Proto-Germanic
*inna
Proto-Indo-European
*h₁en

Từ hành động vật lý đến ý nghĩa ẩn dụ

'Jump in' ban đầu thường được dùng để chỉ hành động nhảy thật sự vào một không gian vật lý nào đó, ví dụ như 'jump in the pool' (nhảy xuống hồ bơi). Qua thời gian, cụm động từ này đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ, mô tả việc tham gia nhanh chóng và nhiệt tình vào một hoạt động, cuộc trò chuyện, hoặc một tình huống nào đó, như 'jump in the discussion' (tham gia vào cuộc thảo luận).

Sự chủ động và tham gia nhanh chóng

Cụm động từ 'jump in' thể hiện ý nghĩa của sự chủ động và không chần chừ. Khi ai đó 'jumps in', họ không chỉ đơn thuần tham gia mà còn thể hiện tinh thần sẵn sàng đóng góp, thường là một cách đột ngột hoặc nhanh chóng, tương tự như một cú nhảy vọt thể hiện sự nhanh nhẹn và quyết đoán. Ý nghĩa này đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19 trở đi.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách bất ngờ hoặc đột ngột. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khi tham gia để giúp đỡ) hoặc tiêu cực (khi ngắt lời một cách thô lỗ). So sánh với 'chime in', có nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ nhàng và mang tính xây dựng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Adverb + Jump in
  • quickly quickly jump in
    (nhanh chóng tham gia/can thiệp)
  • eagerly eagerly jump in
    (hăm hở tham gia, sốt sắng tham gia)
  • hesitate to hesitate to jump in
    (do dự không tham gia)
Jump in + Noun/Prepositional Phrase (Participation)
  • a conversation jump in a conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện)
  • a discussion jump in a discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận)
  • to help jump in to help
    (nhanh chóng giúp đỡ, nhảy vào giúp)
  • the argument jump in the argument
    (tham gia vào cuộc tranh cãi (thường đột ngột))
Jump in + Noun/Prepositional Phrase (Physical Entry)
  • the car jump in the car
    (nhảy/bước nhanh vào xe ô tô)
  • the pool jump in the pool
    (nhảy xuống hồ bơi)
  • the water jump in the water
    (nhảy xuống nước)

Idioms

  • jump in with both feet

    dấn thân hoàn toàn, làm gì đó một cách nhiệt tình và hết mình mà không do dự

    "She decided to jump in with both feet and started her own business."

    (Cô ấy quyết định dấn thân hoàn toàn và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

  • jump in the deep end

    bắt đầu một công việc hoặc tình huống khó khăn, phức tạp mà không có kinh nghiệm hoặc sự chuẩn bị từ từ

    "My first job, I really jumped in the deep end, taking on a huge project right away."

    (Công việc đầu tiên của tôi, tôi thực sự đã bắt đầu với những thứ khó khăn nhất, đảm nhận ngay một dự án lớn.)

  • jump in the driver's seat

    nắm quyền kiểm soát, phụ trách một tình huống hoặc công việc

    "After the manager left, Sarah had to jump in the driver's seat and lead the team."

    (Sau khi người quản lý rời đi, Sarah đã phải nắm quyền kiểm soát và dẫn dắt đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jump in

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.

"He suddenly jumped in to the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will jump in to help them with the project.
Anh ấy sẽ tham gia giúp họ với dự án.
Phủ định
They didn't jump in when I needed them.
Họ đã không tham gia khi tôi cần họ.
Nghi vấn
Will you jump in and give us your opinion?
Bạn sẽ tham gia và cho chúng tôi ý kiến của bạn chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I decided to jump in: it was a spontaneous decision.
Tôi quyết định tham gia: đó là một quyết định bốc đồng.
Phủ định
He didn't want to jump in: the water looked too cold.
Anh ấy không muốn nhảy vào: nước trông quá lạnh.
Nghi vấn
Are you going to jump in: or are you just going to stand there?
Bạn có định nhảy vào không: hay bạn chỉ đứng đó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She jumped in to defend her friend.
Cô ấy nhảy vào để bảo vệ bạn mình.
Phủ định
He didn't jump in the pool because it was too cold.
Anh ấy đã không nhảy xuống hồ bơi vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
Will you jump in and help me with this project?
Bạn sẽ nhảy vào và giúp tôi với dự án này chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will jump in the pool.
Anh ấy sẽ nhảy xuống hồ bơi.
Phủ định
Only after the lifeguard gave the signal did he jump in.
Chỉ sau khi nhân viên cứu hộ ra hiệu, anh ấy mới nhảy xuống.
Nghi vấn
Should you need help, just jump in and ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cứ tham gia và hỏi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to jump in the pool.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nhảy xuống hồ bơi.
Phủ định
He told me that he didn't jump in to help.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhảy vào giúp đỡ.
Nghi vấn
She asked if I had jumped in to save the cat.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhảy xuống để cứu con mèo hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have jumped in with several suggestions.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã đưa ra một vài gợi ý.
Phủ định
He won't have jumped in to help before the situation escalates.
Anh ấy sẽ không nhảy vào giúp đỡ trước khi tình hình leo thang.
Nghi vấn
Will they have jumped in to defend their friend by the time the argument ends?
Liệu họ sẽ đã nhảy vào bảo vệ bạn của họ vào thời điểm cuộc tranh cãi kết thúc?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been jumping in to help with the project before I arrived.
Cô ấy đã nhảy vào giúp đỡ dự án trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been jumping in on the conversation until they heard their names mentioned.
Họ đã không nhảy vào cuộc trò chuyện cho đến khi họ nghe thấy tên của mình được nhắc đến.
Nghi vấn
Had he been jumping in to resolve the conflict before the manager intervened?
Có phải anh ấy đã nhảy vào giải quyết xung đột trước khi người quản lý can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump in".

Khuyến khích sự chủ động và tham gia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'jump in' phản ánh giá trị của sự chủ động và tinh thần sẵn sàng tham gia. Người ta thường được khuyến khích đưa ra ý kiến, giúp đỡ hoặc đóng góp vào các hoạt động nhóm mà không cần chờ đợi lời mời chính thức, thể hiện sự nhiệt tình và làm việc nhóm hiệu quả.

Hành động nhanh chóng và nắm bắt cơ hội

Khái niệm 'jump in' cũng gắn liền với ý nghĩa của việc hành động nhanh chóng, không trì hoãn. Trong các tình huống cần giải quyết gấp hoặc khi cơ hội xuất hiện, việc 'nhảy vào' ngay lập tức (jump in) được xem là tích cực, biểu thị sự quyết đoán và khả năng nắm bắt thời cơ.