Jump in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt a conversation or activity.
Vietnamese Meaning
Ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suddenly jumped in to the conversation."
"Anh ấy đột ngột ngắt lời cuộc trò chuyện."
-
"The water's cold, but jump in!"
"Nước lạnh đấy, nhưng cứ nhảy xuống đi!"
-
"I'm glad you jumped in and helped me with the project."
"Tôi rất vui vì bạn đã tham gia và giúp tôi với dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jump | nhảy, bật lên, tăng vọt đột ngột |
| Noun | jump | cú nhảy, bước nhảy, sự tăng vọt đột ngột |
| Noun | jumper | áo len (UK), người nhảy, người vượt chướng ngại vật |
| Adjective | jumpy | lo lắng, dễ giật mình, không ổn định (khi di chuyển) |
| Noun (gerund)/Adjective (present participle) | jumping | sự nhảy, đang nhảy |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách bất ngờ hoặc đột ngột. Nó có thể mang nghĩa tích cực (khi tham gia để giúp đỡ) hoặc tiêu cực (khi ngắt lời một cách thô lỗ). So sánh với 'chime in', có nghĩa tương tự nhưng thường nhẹ nhàng và mang tính xây dựng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly jump in (nhanh chóng tham gia/can thiệp)
-
eagerly eagerly jump in (hăm hở tham gia, sốt sắng tham gia)
-
hesitate to hesitate to jump in (do dự không tham gia)
-
a conversation jump in a conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện)
-
a discussion jump in a discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận)
-
to help jump in to help (nhanh chóng giúp đỡ, nhảy vào giúp)
-
the argument jump in the argument (tham gia vào cuộc tranh cãi (thường đột ngột))
-
the car jump in the car (nhảy/bước nhanh vào xe ô tô)
-
the pool jump in the pool (nhảy xuống hồ bơi)
-
the water jump in the water (nhảy xuống nước)
Idioms
-
jump in with both feet
dấn thân hoàn toàn, làm gì đó một cách nhiệt tình và hết mình mà không do dự
"She decided to jump in with both feet and started her own business."
(Cô ấy quyết định dấn thân hoàn toàn và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
-
jump in the deep end
bắt đầu một công việc hoặc tình huống khó khăn, phức tạp mà không có kinh nghiệm hoặc sự chuẩn bị từ từ
"My first job, I really jumped in the deep end, taking on a huge project right away."
(Công việc đầu tiên của tôi, tôi thực sự đã bắt đầu với những thứ khó khăn nhất, đảm nhận ngay một dự án lớn.)
-
jump in the driver's seat
nắm quyền kiểm soát, phụ trách một tình huống hoặc công việc
"After the manager left, Sarah had to jump in the driver's seat and lead the team."
(Sau khi người quản lý rời đi, Sarah đã phải nắm quyền kiểm soát và dẫn dắt đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jump in
Verb (Phrasal Verb)Ngắt lời một cuộc trò chuyện hoặc tham gia vào một hoạt động đang diễn ra.
"He suddenly jumped in to the conversation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will jump in to help them with the project. |
Anh ấy sẽ tham gia giúp họ với dự án. |
| Phủ định | They didn't jump in when I needed them. |
Họ đã không tham gia khi tôi cần họ. |
| Nghi vấn | Will you jump in and give us your opinion? |
Bạn sẽ tham gia và cho chúng tôi ý kiến của bạn chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I decided to jump in: it was a spontaneous decision. |
Tôi quyết định tham gia: đó là một quyết định bốc đồng. |
| Phủ định | He didn't want to jump in: the water looked too cold. |
Anh ấy không muốn nhảy vào: nước trông quá lạnh. |
| Nghi vấn | Are you going to jump in: or are you just going to stand there? |
Bạn có định nhảy vào không: hay bạn chỉ đứng đó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She jumped in to defend her friend. |
Cô ấy nhảy vào để bảo vệ bạn mình. |
| Phủ định | He didn't jump in the pool because it was too cold. |
Anh ấy đã không nhảy xuống hồ bơi vì nó quá lạnh. |
| Nghi vấn | Will you jump in and help me with this project? |
Bạn sẽ nhảy vào và giúp tôi với dự án này chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will jump in the pool. |
Anh ấy sẽ nhảy xuống hồ bơi. |
| Phủ định | Only after the lifeguard gave the signal did he jump in. |
Chỉ sau khi nhân viên cứu hộ ra hiệu, anh ấy mới nhảy xuống. |
| Nghi vấn | Should you need help, just jump in and ask. |
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy cứ tham gia và hỏi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to jump in the pool. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn nhảy xuống hồ bơi. |
| Phủ định | He told me that he didn't jump in to help. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhảy vào giúp đỡ. |
| Nghi vấn | She asked if I had jumped in to save the cat. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhảy xuống để cứu con mèo hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have jumped in with several suggestions. |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã đưa ra một vài gợi ý. |
| Phủ định | He won't have jumped in to help before the situation escalates. |
Anh ấy sẽ không nhảy vào giúp đỡ trước khi tình hình leo thang. |
| Nghi vấn | Will they have jumped in to defend their friend by the time the argument ends? |
Liệu họ sẽ đã nhảy vào bảo vệ bạn của họ vào thời điểm cuộc tranh cãi kết thúc? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been jumping in to help with the project before I arrived. |
Cô ấy đã nhảy vào giúp đỡ dự án trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They hadn't been jumping in on the conversation until they heard their names mentioned. |
Họ đã không nhảy vào cuộc trò chuyện cho đến khi họ nghe thấy tên của mình được nhắc đến. |
| Nghi vấn | Had he been jumping in to resolve the conflict before the manager intervened? |
Có phải anh ấy đã nhảy vào giải quyết xung đột trước khi người quản lý can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump in".
