Dive into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start doing something with a lot of enthusiasm and energy.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình và đầy năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to dive into her studies to improve her grades."
"Cô ấy quyết định tập trung cao độ vào việc học để cải thiện điểm số."
-
"Let's dive into the agenda for today's meeting."
"Chúng ta hãy bắt đầu xem xét chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay."
-
"She decided to dive into learning a new language during her vacation."
"Cô ấy quyết định bắt đầu học một ngôn ngữ mới trong kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dive | Lặn, nhảy xuống nước; đi sâu vào một vấn đề (trong 'dive into') |
| Noun | dive | Cú lặn, sự lặn; một quán bar tồi tàn (không trang trọng); sự đi sâu vào một vấn đề (trong 'deep dive') |
| Noun | diver | Người lặn |
| Noun | diving | Môn lặn, hoạt động lặn |
| Adjective | diving | Liên quan đến lặn (ví dụ: diving gear - thiết bị lặn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc nghiên cứu một cách sâu sắc và tận tâm. Nó nhấn mạnh sự tập trung và sự hứng thú đối với chủ đề đó. Khác với 'start' đơn thuần, 'dive into' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tham gia và đầu tư vào hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager to eager to dive into the project (mong muốn đi sâu vào dự án)
-
ready to ready to dive into the new challenge (sẵn sàng đương đầu với thử thách mới)
-
hesitate to hesitate to dive into unknown territory (ngần ngại đi sâu vào vùng đất chưa biết)
-
decide to decide to dive into the research (quyết định đi sâu vào nghiên cứu)
-
fully fully dive into the experience (hoàn toàn hòa mình vào trải nghiệm)
-
headfirst dive headfirst into a new venture (lao đầu vào một liên doanh mới (một cách hăm hở))
Idioms
-
Dive headfirst into something
Lao đầu vào một việc gì đó (một cách hăm hở, không do dự)
"She decided to dive headfirst into learning a new language."
(Cô ấy quyết định lao đầu vào học một ngôn ngữ mới.)
-
Take a deep dive into something
Nghiên cứu, phân tích kỹ lưỡng một vấn đề gì đó
"The team will take a deep dive into the market trends before making a decision."
(Nhóm sẽ đi sâu phân tích các xu hướng thị trường trước khi đưa ra quyết định.)
-
Dive into the deep end
Bắt đầu làm một việc khó mà không có sự chuẩn bị hoặc kinh nghiệm
"As a new manager, I had to dive into the deep end and learn everything quickly."
(Với tư cách là một quản lý mới, tôi phải lao vào giải quyết những vấn đề khó khăn và học hỏi mọi thứ một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dive into
Cụm động từBắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình và đầy năng lượng.
"She decided to dive into her studies to improve her grades."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should dive into that new book; it's amazing! |
Bạn nên đắm mình vào cuốn sách mới đó; nó rất tuyệt vời! |
| Phủ định | You shouldn't dive into this project without proper planning. |
Bạn không nên lao vào dự án này mà không có kế hoạch phù hợp. |
| Nghi vấn | Could we dive into the specifics of the agreement now? |
Chúng ta có thể đi sâu vào các chi tiết cụ thể của thỏa thuận bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dive into the project and give it your all! |
Hãy lao vào dự án và cống hiến hết mình! |
| Phủ định | Don't dive into conclusions without examining the evidence. |
Đừng vội kết luận khi chưa xem xét bằng chứng. |
| Nghi vấn | Let's dive into the lesson, shall we? |
Chúng ta hãy cùng nhau đi vào bài học nhé? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to dive into the new project immediately. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn lao vào dự án mới ngay lập tức. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to dive into the details of the argument. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi sâu vào chi tiết của cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever dived into deep-sea diving before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng lặn biển sâu trước đây chưa. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been diving into the project for weeks before she finally presented her findings. |
Cô ấy đã đắm mình vào dự án hàng tuần trước khi cuối cùng trình bày những phát hiện của mình. |
| Phủ định | They hadn't been diving into the research as deeply as they should have before the deadline. |
Họ đã không đi sâu vào nghiên cứu như đáng lẽ phải làm trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he been diving into the details of the contract before signing it? |
Anh ấy đã đi sâu vào chi tiết của hợp đồng trước khi ký nó chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dived into the project with enthusiasm yesterday. |
Cô ấy đã lao vào dự án với sự nhiệt tình ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't dive into the details of the report last week. |
Họ đã không đi sâu vào chi tiết của báo cáo tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you dive into the pool when you arrived at the resort? |
Bạn có nhảy xuống hồ bơi khi đến khu nghỉ dưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dive into".
