(Top Banner Ad)
diversified company
B2
Tính từ B2 Kinh tế

diversified company

UK: /daɪˈvɜːsɪfaɪd ˈkʌmpəni/ • US: /daɪˈvɜːrsɪfaɪd ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty đa dạng hóa công ty đa ngành công ty có nhiều lĩnh vực kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in a wide variety of operations; having investments in many different fields or sectors.

Vietnamese Meaning

Đa dạng hóa các hoạt động; có đầu tư vào nhiều lĩnh vực hoặc ngành khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That is a large and diversified company."

    "Đó là một công ty lớn và đa dạng."

  • "The company is now a diversified company with interests in technology, healthcare, and finance."

    "Công ty hiện là một công ty đa dạng hóa với các mối quan tâm đến công nghệ, chăm sóc sức khỏe và tài chính."

  • "A diversified company is less vulnerable to economic downturns in any single sector."

    "Một công ty đa dạng hóa ít bị tổn thương hơn trước suy thoái kinh tế ở bất kỳ ngành đơn lẻ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Noun diversity sự đa dạng, tính đa dạng
Verb diversify đa dạng hóa, làm cho phong phú
Noun diversification sự đa dạng hóa, hành động đa dạng hóa
Adjective undiversified không đa dạng hóa, đơn nhất, chưa được đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
diversus
Old French
divers
English
diverse
English
diversify
English
diversified
Latin
panis
Late Latin
companio
Old French
compagnie
English
company
English
diversified company

Gốc rễ của 'đa dạng hóa'

Từ 'diversified' xuất phát từ động từ 'diversify', có nghĩa là làm cho trở nên đa dạng hoặc khác biệt. Gốc Latin của nó là 'diversus', có nghĩa là 'quay theo nhiều hướng khác nhau' hoặc 'nhiều loại'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một công ty đa ngành là một công ty đã 'xoay' hoặc mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ý nghĩa 'người cùng chia sẻ bánh mì'

Từ 'company' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'companio', có nghĩa là 'người cùng ăn bánh mì'. Nó được hình thành từ 'com-' (cùng với) và 'panis' (bánh mì). Ban đầu, nó có nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'nhóm người', sau đó phát triển thành 'tổ chức kinh doanh' vào thế kỷ 14, giữ lại ý nghĩa về một nhóm người cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công ty đã mở rộng hoạt động của mình sang nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội tăng trưởng. Sự đa dạng hóa có thể diễn ra theo chiều dọc (vertical integration), chiều ngang (horizontal integration), hoặc theo chiều kết hợp (conglomerate diversification).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diversified company
  • large a large diversified company
    (một công ty đa ngành lớn)
  • global a global diversified company
    (một công ty đa ngành toàn cầu)
  • successful a successful diversified company
    (một công ty đa ngành thành công)
Verb + (a) diversified company
  • manage manage a diversified company
    (quản lý một công ty đa ngành)
  • invest in invest in a diversified company
    (đầu tư vào một công ty đa ngành)
  • become become a diversified company
    (trở thành một công ty đa ngành)

Idioms

  • a well-diversified company

    một công ty được đa dạng hóa tốt (có nhiều lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư khác nhau để giảm rủi ro)

    "Investors often seek a well-diversified company to minimize risk."

    (Các nhà đầu tư thường tìm kiếm một công ty được đa dạng hóa tốt để giảm thiểu rủi ro.)

  • to operate as a diversified company

    hoạt động như một công ty đa ngành (thực hiện nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau)

    "The conglomerate decided to operate as a diversified company across various sectors."

    (Tập đoàn quyết định hoạt động như một công ty đa ngành trên nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • to become a diversified company

    trở thành một công ty đa ngành (mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực)

    "After several acquisitions, the tech startup began to become a diversified company."

    (Sau nhiều thương vụ mua lại, công ty khởi nghiệp công nghệ bắt đầu trở thành một công ty đa ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diversified company

Tính từ
Lật mặt

Đa dạng hóa các hoạt động; có đầu tư vào nhiều lĩnh vực hoặc ngành khác nhau.

"That is a large and diversified company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is a diversified company.
Công ty của chúng tôi là một công ty đa dạng hóa.
Phủ định
This company is not a diversified company; it focuses solely on software.
Công ty này không phải là một công ty đa dạng hóa; nó chỉ tập trung vào phần mềm.
Nghi vấn
Is that company a diversified company, or does it specialize in one area?
Công ty đó có phải là một công ty đa dạng hóa hay nó chuyên về một lĩnh vực?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have become a diversified company.
Đến cuối năm, công ty sẽ trở thành một công ty đa dạng hóa.
Phủ định
By next quarter, the business won't have become a diversified company despite their efforts.
Đến quý tới, doanh nghiệp sẽ không trở thành một công ty đa dạng hóa mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the startup have become a diversified company by the time they receive their next round of funding?
Liệu startup có trở thành một công ty đa dạng hóa vào thời điểm họ nhận được vòng tài trợ tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversified company".

Quản lý rủi ro và tăng trưởng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'công ty đa ngành' (diversified company) thường được gắn liền với chiến lược quản lý rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Bằng cách đầu tư vào nhiều lĩnh vực hoặc sản phẩm khác nhau, công ty có thể giảm thiểu tác động tiêu cực khi một ngành nào đó gặp khó khăn. Đây là nguyên tắc cốt lõi của 'đa dạng hóa danh mục đầu tư' (portfolio diversification) trong tài chính, giúp duy trì sự ổn định và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Biểu tượng của sự ổn định và sức mạnh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một công ty đa ngành lớn thường được xem là biểu tượng của sự ổn định, sức mạnh tài chính và khả năng thích ứng. Các tập đoàn lớn với nhiều thương hiệu và lĩnh vực kinh doanh khác nhau có thể chống chọi tốt hơn với biến động thị trường, từ đó tạo niềm tin cho nhà đầu tư, người tiêu dùng và cộng đồng nói chung, thể hiện tầm vóc và sự vững chãi trên thị trường.