diversified company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in a wide variety of operations; having investments in many different fields or sectors.
Vietnamese Meaning
Đa dạng hóa các hoạt động; có đầu tư vào nhiều lĩnh vực hoặc ngành khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That is a large and diversified company."
"Đó là một công ty lớn và đa dạng."
-
"The company is now a diversified company with interests in technology, healthcare, and finance."
"Công ty hiện là một công ty đa dạng hóa với các mối quan tâm đến công nghệ, chăm sóc sức khỏe và tài chính."
-
"A diversified company is less vulnerable to economic downturns in any single sector."
"Một công ty đa dạng hóa ít bị tổn thương hơn trước suy thoái kinh tế ở bất kỳ ngành đơn lẻ nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diverse | đa dạng, phong phú |
| Noun | diversity | sự đa dạng, tính đa dạng |
| Verb | diversify | đa dạng hóa, làm cho phong phú |
| Noun | diversification | sự đa dạng hóa, hành động đa dạng hóa |
| Adjective | undiversified | không đa dạng hóa, đơn nhất, chưa được đa dạng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công ty đã mở rộng hoạt động của mình sang nhiều lĩnh vực khác nhau để giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội tăng trưởng. Sự đa dạng hóa có thể diễn ra theo chiều dọc (vertical integration), chiều ngang (horizontal integration), hoặc theo chiều kết hợp (conglomerate diversification).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large diversified company (một công ty đa ngành lớn)
-
global a global diversified company (một công ty đa ngành toàn cầu)
-
successful a successful diversified company (một công ty đa ngành thành công)
-
manage manage a diversified company (quản lý một công ty đa ngành)
-
invest in invest in a diversified company (đầu tư vào một công ty đa ngành)
-
become become a diversified company (trở thành một công ty đa ngành)
Idioms
-
a well-diversified company
một công ty được đa dạng hóa tốt (có nhiều lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư khác nhau để giảm rủi ro)
"Investors often seek a well-diversified company to minimize risk."
(Các nhà đầu tư thường tìm kiếm một công ty được đa dạng hóa tốt để giảm thiểu rủi ro.)
-
to operate as a diversified company
hoạt động như một công ty đa ngành (thực hiện nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau)
"The conglomerate decided to operate as a diversified company across various sectors."
(Tập đoàn quyết định hoạt động như một công ty đa ngành trên nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
to become a diversified company
trở thành một công ty đa ngành (mở rộng hoạt động sang nhiều lĩnh vực)
"After several acquisitions, the tech startup began to become a diversified company."
(Sau nhiều thương vụ mua lại, công ty khởi nghiệp công nghệ bắt đầu trở thành một công ty đa ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diversified company
Tính từĐa dạng hóa các hoạt động; có đầu tư vào nhiều lĩnh vực hoặc ngành khác nhau.
"That is a large and diversified company."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company is a diversified company. |
Công ty của chúng tôi là một công ty đa dạng hóa. |
| Phủ định | This company is not a diversified company; it focuses solely on software. |
Công ty này không phải là một công ty đa dạng hóa; nó chỉ tập trung vào phần mềm. |
| Nghi vấn | Is that company a diversified company, or does it specialize in one area? |
Công ty đó có phải là một công ty đa dạng hóa hay nó chuyên về một lĩnh vực? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have become a diversified company. |
Đến cuối năm, công ty sẽ trở thành một công ty đa dạng hóa. |
| Phủ định | By next quarter, the business won't have become a diversified company despite their efforts. |
Đến quý tới, doanh nghiệp sẽ không trở thành một công ty đa dạng hóa mặc dù họ đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Will the startup have become a diversified company by the time they receive their next round of funding? |
Liệu startup có trở thành một công ty đa dạng hóa vào thời điểm họ nhận được vòng tài trợ tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diversified company".
