(Top Banner Ad)
specialized company
B2
Danh từ B2 Kinh tế

specialized company

UK: /ˈspeʃəlaɪzd ˈkʌmpəni/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty chuyên ngành công ty chuyên biệt doanh nghiệp chuyên môn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that focuses on a particular product, service, or industry.

Vietnamese Meaning

Một công ty tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a specialized company in software development for the healthcare industry."

    "Họ là một công ty chuyên về phát triển phần mềm cho ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "Our specialized company provides tailored solutions for the automotive sector."

    "Công ty chuyên ngành của chúng tôi cung cấp các giải pháp phù hợp cho lĩnh vực ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về một lĩnh vực
Noun specialist chuyên gia, người có chuyên môn cao
Noun specialization sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Adverb specially một cách đặc biệt, dành riêng
Noun company công ty, doanh nghiệp
Verb accompany đồng hành, đi cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (kind, sort) → specialis (specific, particular)
Old French
special
Middle English
special
English
special + -ize + -ed → specialized
Late Latin
companio (one who eats bread with another)
Old French
compagnie (fellowship, society)
English
company

Nguồn gốc của 'Specialized'

Từ 'specialized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis', có nghĩa là 'thuộc về một loại cụ thể' hoặc 'đặc biệt'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'chuyên biệt': tập trung vào một lĩnh vực hoặc kỹ năng nhất định, thay vì làm nhiều thứ chung chung.

Câu chuyện về 'Company'

Từ 'company' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'companio', có nghĩa là 'người cùng ăn bánh mì'. Ý nghĩa ban đầu này nhấn mạnh sự đồng hành, gắn kết và chia sẻ giữa những người cùng làm việc hoặc có chung mục đích, một yếu tố quan trọng trong việc hình thành các tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'specialized company' thường được dùng để chỉ các công ty có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực nhất định, và thường có lợi thế cạnh tranh so với các công ty đa ngành. Khác với 'general company' (công ty tổng hợp) hoạt động trên nhiều lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized company
  • leading a leading specialized company
    (một công ty chuyên biệt hàng đầu)
  • small a small specialized company
    (một công ty chuyên biệt nhỏ)
  • independent an independent specialized company
    (một công ty chuyên biệt độc lập)
Verb + specialized company
  • establish establish a specialized company
    (thành lập một công ty chuyên biệt)
  • consult consult a specialized company
    (tham vấn một công ty chuyên biệt)
  • outsource to outsource to a specialized company
    (thuê ngoài cho một công ty chuyên biệt)
Specialized company + Prepositional Phrase
  • in a specialized company in IT solutions
    (một công ty chuyên về các giải pháp công nghệ thông tin)
  • for a specialized company for digital marketing
    (một công ty chuyên về tiếp thị kỹ thuật số)

Idioms

  • a specialized company in [field]

    một công ty chuyên biệt trong lĩnh vực [lĩnh vực]

    "They are a specialized company in renewable energy."

    (Họ là một công ty chuyên về năng lượng tái tạo.)

  • to work for a specialized company

    làm việc cho một công ty chuyên biệt

    "Many engineers prefer to work for a specialized company in their niche."

    (Nhiều kỹ sư thích làm việc cho một công ty chuyên biệt trong lĩnh vực ngách của họ.)

  • to partner with a specialized company

    hợp tác với một công ty chuyên biệt

    "Our firm decided to partner with a specialized company to handle our cybersecurity."

    (Công ty chúng tôi đã quyết định hợp tác với một công ty chuyên biệt để xử lý an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

"They are a specialized company in software development for the healthcare industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This specialized company is known for its innovative solutions; we trust them implicitly.
Công ty chuyên biệt này nổi tiếng với các giải pháp sáng tạo; chúng tôi tin tưởng họ một cách tuyệt đối.
Phủ định
That specialized company isn't meeting its targets, and they are blaming themselves for the poor performance.
Công ty chuyên biệt đó không đạt được mục tiêu và họ đang tự trách mình về kết quả hoạt động kém.
Nghi vấn
Is this specialized company the one which offers the best customer service, or should we consider another?
Có phải công ty chuyên biệt này là công ty cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất hay chúng ta nên xem xét một công ty khác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, that specialized company will have been developing innovative solutions for the healthcare industry for over a decade.
Vào cuối năm tới, công ty chuyên biệt đó sẽ đã và đang phát triển các giải pháp tiên tiến cho ngành chăm sóc sức khỏe trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, our specialized company won't have been investing in renewable energy sources long enough to see a significant return.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty chuyên biệt của chúng tôi sẽ chưa đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đủ lâu để thấy được lợi nhuận đáng kể.
Nghi vấn
Will that specialized company have been offering its services internationally for five years by the time the conference starts?
Liệu công ty chuyên biệt đó đã và đang cung cấp dịch vụ của mình trên phạm vi quốc tế được năm năm vào thời điểm hội nghị bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized company".

Sự trỗi dậy của các công ty chuyên biệt

Trong nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa, các công ty ngày càng có xu hướng tập trung vào những thị trường ngách hoặc dịch vụ cụ thể. Điều này giúp họ đạt được lợi thế cạnh tranh, hiệu quả cao hơn và thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực của mình.

Vai trò trong hệ sinh thái kinh doanh

Các công ty chuyên biệt đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp lớn hơn thông qua việc cung cấp các dịch vụ thuê ngoài (outsourcing). Ví dụ, một tập đoàn lớn có thể thuê một công ty chuyên biệt về công nghệ thông tin hoặc marketing để đạt được hiệu quả cao hơn và tiết kiệm chi phí, thay vì tự xây dựng bộ phận đó.