specialized company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that focuses on a particular product, service, or industry.
Vietnamese Meaning
Một công ty tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are a specialized company in software development for the healthcare industry."
"Họ là một công ty chuyên về phát triển phần mềm cho ngành chăm sóc sức khỏe."
-
"Our specialized company provides tailored solutions for the automotive sector."
"Công ty chuyên ngành của chúng tôi cung cấp các giải pháp phù hợp cho lĩnh vực ô tô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specialize | chuyên môn hóa, chuyên về một lĩnh vực |
| Noun | specialist | chuyên gia, người có chuyên môn cao |
| Noun | specialization | sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt, dành riêng |
| Noun | company | công ty, doanh nghiệp |
| Verb | accompany | đồng hành, đi cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'specialized company' thường được dùng để chỉ các công ty có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực nhất định, và thường có lợi thế cạnh tranh so với các công ty đa ngành. Khác với 'general company' (công ty tổng hợp) hoạt động trên nhiều lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading specialized company (một công ty chuyên biệt hàng đầu)
-
small a small specialized company (một công ty chuyên biệt nhỏ)
-
independent an independent specialized company (một công ty chuyên biệt độc lập)
-
establish establish a specialized company (thành lập một công ty chuyên biệt)
-
consult consult a specialized company (tham vấn một công ty chuyên biệt)
-
outsource to outsource to a specialized company (thuê ngoài cho một công ty chuyên biệt)
-
in a specialized company in IT solutions (một công ty chuyên về các giải pháp công nghệ thông tin)
-
for a specialized company for digital marketing (một công ty chuyên về tiếp thị kỹ thuật số)
Idioms
-
a specialized company in [field]
một công ty chuyên biệt trong lĩnh vực [lĩnh vực]
"They are a specialized company in renewable energy."
(Họ là một công ty chuyên về năng lượng tái tạo.)
-
to work for a specialized company
làm việc cho một công ty chuyên biệt
"Many engineers prefer to work for a specialized company in their niche."
(Nhiều kỹ sư thích làm việc cho một công ty chuyên biệt trong lĩnh vực ngách của họ.)
-
to partner with a specialized company
hợp tác với một công ty chuyên biệt
"Our firm decided to partner with a specialized company to handle our cybersecurity."
(Công ty chúng tôi đã quyết định hợp tác với một công ty chuyên biệt để xử lý an ninh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialized company
Danh từMột công ty tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể.
"They are a specialized company in software development for the healthcare industry."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This specialized company is known for its innovative solutions; we trust them implicitly. |
Công ty chuyên biệt này nổi tiếng với các giải pháp sáng tạo; chúng tôi tin tưởng họ một cách tuyệt đối. |
| Phủ định | That specialized company isn't meeting its targets, and they are blaming themselves for the poor performance. |
Công ty chuyên biệt đó không đạt được mục tiêu và họ đang tự trách mình về kết quả hoạt động kém. |
| Nghi vấn | Is this specialized company the one which offers the best customer service, or should we consider another? |
Có phải công ty chuyên biệt này là công ty cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất hay chúng ta nên xem xét một công ty khác? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, that specialized company will have been developing innovative solutions for the healthcare industry for over a decade. |
Vào cuối năm tới, công ty chuyên biệt đó sẽ đã và đang phát triển các giải pháp tiên tiến cho ngành chăm sóc sức khỏe trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time the new regulations are implemented, our specialized company won't have been investing in renewable energy sources long enough to see a significant return. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty chuyên biệt của chúng tôi sẽ chưa đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đủ lâu để thấy được lợi nhuận đáng kể. |
| Nghi vấn | Will that specialized company have been offering its services internationally for five years by the time the conference starts? |
Liệu công ty chuyên biệt đó đã và đang cung cấp dịch vụ của mình trên phạm vi quốc tế được năm năm vào thời điểm hội nghị bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized company".
