dividing by two
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of performing the mathematical operation of division with the number two as the divisor.
Vietnamese Meaning
Hành động thực hiện phép toán chia với số hai là số chia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dividing 10 by two equals 5."
"Chia 10 cho 2 bằng 5."
-
"The computer program is dividing the data by two."
"Chương trình máy tính đang chia dữ liệu cho hai."
-
"Dividing the recipe ingredients by two to make a smaller portion."
"Chia đôi các thành phần công thức để làm một phần nhỏ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học cơ bản, lập trình và các ngữ cảnh kỹ thuật khác. Nó chỉ đơn giản là việc chia một số cho 2.
Prepositions
Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ số chia. Ví dụ: 'Dividing the number by two' có nghĩa là chia số đó cho 2.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start by start by dividing by two (bắt đầu bằng cách chia cho hai)
-
simplify by simplify by dividing by two (đơn giản hóa bằng cách chia cho hai)
-
involve involve dividing by two (liên quan đến việc chia cho hai)
-
method of method of dividing by two (phương pháp chia cho hai)
-
process of process of dividing by two (quá trình chia cho hai)
-
simply simply dividing by two (chỉ đơn giản là chia cho hai)
-
effectively effectively dividing by two (thực chất là chia cho hai)
Idioms
-
a rule of thumb for dividing by two
một quy tắc kinh nghiệm để chia cho hai
"A good rule of thumb for quick estimation is often dividing by two."
(Một quy tắc kinh nghiệm tốt để ước tính nhanh thường là chia cho hai.)
-
the principle of dividing by two
nguyên tắc chia cho hai
"The principle of dividing by two is fundamental in binary search algorithms."
(Nguyên tắc chia cho hai là nền tảng trong các thuật toán tìm kiếm nhị phân.)
-
simplifying by dividing by two
đơn giản hóa bằng cách chia cho hai
"In algebra, you often start simplifying by dividing by two if all terms are even."
(Trong đại số, bạn thường bắt đầu đơn giản hóa bằng cách chia cho hai nếu tất cả các số hạng là số chẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dividing by two
cụm động từHành động thực hiện phép toán chia với số hai là số chia.
"Dividing 10 by two equals 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividing by two".
