(Top Banner Ad)
dividing by two
A2
cụm động từ A2 Toán học

dividing by two

UK: dɪˈvaɪdɪŋ baɪ tuː • US: dɪˈvaɪdɪŋ baɪ tuː

Nghĩa tiếng Việt

chia cho hai chia đôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of performing the mathematical operation of division with the number two as the divisor.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện phép toán chia với số hai là số chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dividing 10 by two equals 5."

    "Chia 10 cho 2 bằng 5."

  • "The computer program is dividing the data by two."

    "Chương trình máy tính đang chia dữ liệu cho hai."

  • "Dividing the recipe ingredients by two to make a smaller portion."

    "Chia đôi các thành phần công thức để làm một phần nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide Chia, phân chia
Noun division Sự chia, phép chia, bộ phận
Noun divider Vật/người chia, com-pa
Adjective divisible Có thể chia được
Number two Số hai
Ordinal Number second Thứ hai

Synonyms

Antonyms

multiplying by two (nhân với hai)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Old French
diviser
Middle English
dividen
Modern English
divide

Nguồn gốc của 'Divide'

Từ 'divide' (chia) xuất phát từ tiếng Latin 'dividere', có nghĩa là 'chia tách, phân chia'. Tiền tố 'dis-' nghĩa là 'ra xa' và 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu có thể ám chỉ hành động nhìn thấy các phần riêng biệt. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, và là thành phần chính của cụm 'dividing by two'.

Số 'Hai' và sự Phân Đôi

Số 'two' (hai) có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*dwo-), biểu thị khái niệm 'hai' hoặc 'đôi'. Việc 'chia cho hai' (dividing by two) là một hành động toán học cơ bản, tượng trưng cho sự phân đôi, chia đều thành hai phần bằng nhau. Nó là một trong những phép tính đơn giản và phổ biến nhất trong toán học và đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học cơ bản, lập trình và các ngữ cảnh kỹ thuật khác. Nó chỉ đơn giản là việc chia một số cho 2.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ số chia. Ví dụ: 'Dividing the number by two' có nghĩa là chia số đó cho 2.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dividing by two
  • start by start by dividing by two
    (bắt đầu bằng cách chia cho hai)
  • simplify by simplify by dividing by two
    (đơn giản hóa bằng cách chia cho hai)
  • involve involve dividing by two
    (liên quan đến việc chia cho hai)
Noun + of + dividing by two
  • method of method of dividing by two
    (phương pháp chia cho hai)
  • process of process of dividing by two
    (quá trình chia cho hai)
Adverb + dividing by two
  • simply simply dividing by two
    (chỉ đơn giản là chia cho hai)
  • effectively effectively dividing by two
    (thực chất là chia cho hai)

Idioms

  • a rule of thumb for dividing by two

    một quy tắc kinh nghiệm để chia cho hai

    "A good rule of thumb for quick estimation is often dividing by two."

    (Một quy tắc kinh nghiệm tốt để ước tính nhanh thường là chia cho hai.)

  • the principle of dividing by two

    nguyên tắc chia cho hai

    "The principle of dividing by two is fundamental in binary search algorithms."

    (Nguyên tắc chia cho hai là nền tảng trong các thuật toán tìm kiếm nhị phân.)

  • simplifying by dividing by two

    đơn giản hóa bằng cách chia cho hai

    "In algebra, you often start simplifying by dividing by two if all terms are even."

    (Trong đại số, bạn thường bắt đầu đơn giản hóa bằng cách chia cho hai nếu tất cả các số hạng là số chẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dividing by two

cụm động từ
Lật mặt

Hành động thực hiện phép toán chia với số hai là số chia.

"Dividing 10 by two equals 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dividing by two".

Sự Công Bằng và Chia Đều

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'chia cho hai' (dividing by two) thường gắn liền với khái niệm công bằng và bình đẳng. Khi hai người chia sẻ một thứ gì đó, việc 'chia đôi' (splitting 50/50) được coi là cách công bằng nhất, thể hiện sự đối xử ngang nhau và không thiên vị. Nó là một nguyên tắc cơ bản trong việc giải quyết tranh chấp nhỏ hoặc phân chia tài sản.

Cơ Sở của Hệ Thống Nhị Phân

Trong khoa học máy tính và kỹ thuật số, việc 'chia cho hai' là một thao tác cơ bản và cốt lõi. Hệ thống nhị phân (binary system), nền tảng của mọi máy tính hiện đại, hoạt động dựa trên hai trạng thái (0 và 1). Các phép tính chia cho hai giúp chuyển đổi số thập phân sang nhị phân và ngược lại, hoặc xác định bit thấp nhất của một số. Đây là một ví dụ quan trọng về việc một thao tác toán học đơn giản lại có ý nghĩa văn hóa và công nghệ sâu sắc.