doer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a doer, not just a talker."
"Anh ấy là người làm chứ không chỉ là người nói."
-
"We need more doers and fewer critics."
"Chúng ta cần nhiều người hành động hơn là những người chỉ trích."
-
"She's a doer, always getting things done."
"Cô ấy là một người hành động, luôn hoàn thành mọi việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doer' nhấn mạnh sự chủ động, năng nổ và khả năng biến ý tưởng thành hành động. Thường được dùng để miêu tả người có tinh thần trách nhiệm cao và không ngại khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active an active doer (một người năng động, tích cực hành động)
-
proactive a proactive doer (một người chủ động, luôn đi trước)
-
evil an evil-doer (một kẻ làm điều ác, tội nhân)
-
good a good doer (một người làm việc tốt, người tốt bụng)
-
big a big doer (một người làm việc lớn, có tầm ảnh hưởng)
-
be to be a doer (là một người hành động (thay vì chỉ nói))
-
become to become a doer (trở thành một người hành động)
Idioms
-
A doer, not a talker.
Một người thích hành động thực tế hơn là chỉ nói suông hoặc lý thuyết.
"She's always getting things done; she's definitely a doer, not a talker."
(Cô ấy luôn hoàn thành mọi việc; cô ấy chắc chắn là người hành động chứ không phải người nói suông.)
-
Evil-doer
Kẻ làm điều ác, phạm tội hoặc gây hại.
"The police are still searching for the evil-doers responsible for the crime."
(Cảnh sát vẫn đang truy lùng những kẻ làm điều ác chịu trách nhiệm về vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doer
danh từMột người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.
"He is a doer, not just a talker."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the prime minister is a doer is evident in the sweeping reforms he has implemented. |
Việc thủ tướng là một người hành động được thể hiện rõ qua những cải cách sâu rộng mà ông đã thực hiện. |
| Phủ định | Whether he is a doer is not confirmed until we see the results of his efforts. |
Việc liệu anh ta có phải là một người hành động hay không vẫn chưa được xác nhận cho đến khi chúng ta thấy kết quả những nỗ lực của anh ta. |
| Nghi vấn | Who is the doer that everyone is talking about remains a mystery to me. |
Ai là người hành động mà mọi người đang nói đến vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a doer, not just a talker. |
Anh ấy là người làm, không chỉ là người nói. |
| Phủ định | She is not a doer when it comes to cleaning her room. |
Cô ấy không phải là người làm khi nói đến việc dọn dẹp phòng của mình. |
| Nghi vấn | Are they doers or just dreamers? |
Họ là những người làm hay chỉ là những người mơ mộng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a doer, he would have completed the project on time. |
Nếu anh ta là một người hành động, anh ta đã hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | If she had not been such a doer, she might not have achieved so much success. |
Nếu cô ấy không phải là một người hành động như vậy, có lẽ cô ấy đã không đạt được nhiều thành công đến thế. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if he hadn't been such a great doer? |
Công ty có thành công không nếu anh ấy không phải là một người hành động tuyệt vời như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doer".
