(Top Banner Ad)
doer
B1
danh từ B1 Chung

doer

UK: /ˈduːə(r)/ • US: /ˈduːər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm người hành động người thực hiện người năng động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does things, rather than merely talking or thinking about them.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a doer, not just a talker."

    "Anh ấy là người làm chứ không chỉ là người nói."

  • "We need more doers and fewer critics."

    "Chúng ta cần nhiều người hành động hơn là những người chỉ trích."

  • "She's a doer, always getting things done."

    "Cô ấy là một người hành động, luôn hoàn thành mọi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do Làm, thực hiện
Noun doing Hành động, việc làm
Noun deed Hành động, việc làm (thường mang ý nghĩa quan trọng, tốt hoặc xấu)
Adjective doable Có thể làm được, khả thi
Verb undo Hoàn tác, tháo gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁- ('to set, place, put, do')
Proto-Germanic
*dōną ('to do')
Old English
dōn ('to do, make') & -ere (agent suffix)
Middle English
doer (from doen + -er)
Modern English
doer

Người Hành Động

Từ 'doer' được hình thành một cách trực tiếp từ động từ 'do' (làm, thực hiện) kết hợp với hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). Do đó, 'doer' mang ý nghĩa cơ bản là 'người làm, người hành động', nhấn mạnh sự chủ động và khả năng thực thi.

Gốc Rễ Sâu Xa

Gốc của động từ 'do' có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-), mang nghĩa 'đặt, để, làm'. Điều này cho thấy ý niệm về hành động và tạo tác đã là một phần cốt lõi của ngôn ngữ loài người từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'doer' nhấn mạnh sự chủ động, năng nổ và khả năng biến ý tưởng thành hành động. Thường được dùng để miêu tả người có tinh thần trách nhiệm cao và không ngại khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doer
  • active an active doer
    (một người năng động, tích cực hành động)
  • proactive a proactive doer
    (một người chủ động, luôn đi trước)
  • evil an evil-doer
    (một kẻ làm điều ác, tội nhân)
  • good a good doer
    (một người làm việc tốt, người tốt bụng)
  • big a big doer
    (một người làm việc lớn, có tầm ảnh hưởng)
Verb + doer
  • be to be a doer
    (là một người hành động (thay vì chỉ nói))
  • become to become a doer
    (trở thành một người hành động)

Idioms

  • A doer, not a talker.

    Một người thích hành động thực tế hơn là chỉ nói suông hoặc lý thuyết.

    "She's always getting things done; she's definitely a doer, not a talker."

    (Cô ấy luôn hoàn thành mọi việc; cô ấy chắc chắn là người hành động chứ không phải người nói suông.)

  • Evil-doer

    Kẻ làm điều ác, phạm tội hoặc gây hại.

    "The police are still searching for the evil-doers responsible for the crime."

    (Cảnh sát vẫn đang truy lùng những kẻ làm điều ác chịu trách nhiệm về vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doer

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.

"He is a doer, not just a talker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the prime minister is a doer is evident in the sweeping reforms he has implemented.
Việc thủ tướng là một người hành động được thể hiện rõ qua những cải cách sâu rộng mà ông đã thực hiện.
Phủ định
Whether he is a doer is not confirmed until we see the results of his efforts.
Việc liệu anh ta có phải là một người hành động hay không vẫn chưa được xác nhận cho đến khi chúng ta thấy kết quả những nỗ lực của anh ta.
Nghi vấn
Who is the doer that everyone is talking about remains a mystery to me.
Ai là người hành động mà mọi người đang nói đến vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a doer, not just a talker.
Anh ấy là người làm, không chỉ là người nói.
Phủ định
She is not a doer when it comes to cleaning her room.
Cô ấy không phải là người làm khi nói đến việc dọn dẹp phòng của mình.
Nghi vấn
Are they doers or just dreamers?
Họ là những người làm hay chỉ là những người mơ mộng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a doer, he would have completed the project on time.
Nếu anh ta là một người hành động, anh ta đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
If she had not been such a doer, she might not have achieved so much success.
Nếu cô ấy không phải là một người hành động như vậy, có lẽ cô ấy đã không đạt được nhiều thành công đến thế.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if he hadn't been such a great doer?
Công ty có thành công không nếu anh ấy không phải là một người hành động tuyệt vời như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doer".

Giá trị của hành động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, 'doer' được đánh giá cao hơn 'talker' (người chỉ nói). Quan niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện, đạt được kết quả cụ thể thay vì chỉ thảo luận hoặc lập kế hoạch suông.

Tư tưởng 'Hành động thay lời nói'

Cụm từ 'Deeds, not words' (Hành động, không lời nói) là một khẩu hiệu phổ biến, thể hiện rõ tư duy trọng hành động. 'Doer' là hiện thân của tinh thần này, luôn sẵn sàng bắt tay vào việc để tạo ra sự thay đổi và hoàn thành mục tiêu, thay vì chỉ dừng lại ở lời hứa hoặc ý tưởng.