do exhaustively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action in a comprehensive and thorough manner, leaving no stone unturned.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động một cách toàn diện và triệt để, không bỏ sót bất cứ điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers investigated the phenomenon exhaustively."
"Các nhà nghiên cứu đã điều tra hiện tượng này một cách triệt để."
-
"We need to test the software exhaustively before release."
"Chúng ta cần kiểm tra phần mềm một cách triệt để trước khi phát hành."
-
"The police searched the house exhaustively but found nothing."
"Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà một cách triệt để nhưng không tìm thấy gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | do | làm, thực hiện |
| Noun | doing | việc làm, hành động |
| Noun | doer | người làm, người thực hiện |
| Adjective | doable | có thể làm được |
| Verb | undo | tháo gỡ, hủy bỏ |
| Verb | exhaust | làm kiệt sức, dùng hết, cạn kiệt |
| Noun | exhaustion | sự kiệt sức, sự cạn kiệt |
| Adjective | exhaustive | triệt để, toàn diện, cặn kẽ |
| Adverb | exhaustively | một cách triệt để, cặn kẽ, toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tỉ mỉ trong một quá trình hoặc hành động. Nó ngụ ý một nỗ lực lớn để xem xét mọi khía cạnh và chi tiết liên quan. Khác với "do thoroughly" (làm kỹ lưỡng), "do exhaustively" mang ý nghĩa bao quát và cạn kiệt hơn, như thể đã vét hết mọi khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research do research exhaustively (thực hiện nghiên cứu một cách kỹ lưỡng/toàn diện)
-
analysis do analysis exhaustively (thực hiện phân tích một cách cặn kẽ/triệt để)
-
investigation do an investigation exhaustively (tiến hành điều tra một cách kỹ càng/triệt để)
-
review do a review exhaustively (thực hiện xem xét/đánh giá một cách tỉ mỉ)
Idioms
-
do [something] exhaustively
làm [việc gì đó] một cách triệt để/cặn kẽ/toàn diện
"We must do our homework exhaustively to find all possible solutions."
(Chúng ta phải làm bài tập về nhà một cách cặn kẽ để tìm ra mọi giải pháp khả thi.)
-
[something] needs to be done exhaustively
[việc gì đó] cần được thực hiện một cách triệt để/toàn diện
"The system update needs to be done exhaustively to ensure no bugs remain."
(Việc cập nhật hệ thống cần được thực hiện một cách toàn diện để đảm bảo không còn lỗi.)
-
commit to doing [something] exhaustively
cam kết làm [việc gì đó] một cách tận tâm/tỉ mỉ
"The team committed to doing the quality checks exhaustively."
(Đội ngũ đã cam kết thực hiện việc kiểm tra chất lượng một cách tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do exhaustively
Động từ và trạng từThực hiện một hành động một cách toàn diện và triệt để, không bỏ sót bất cứ điều gì.
"The researchers investigated the phenomenon exhaustively."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must do the research exhaustively to find all the relevant information. |
Anh ấy phải thực hiện nghiên cứu một cách triệt để để tìm tất cả thông tin liên quan. |
| Phủ định | You should not do the analysis exhaustively if you're short on time. |
Bạn không nên thực hiện phân tích một cách triệt để nếu bạn không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Could she do the audit exhaustively within the deadline? |
Liệu cô ấy có thể thực hiện cuộc kiểm toán một cách triệt để trong thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do exhaustively".
