(Top Banner Ad)
do exhaustively
C1
Động từ và trạng từ C1 Tổng quát

do exhaustively

UK: /duː ɪɡˈzɔːstɪvli/ • US: /duː ɪɡˈzɔːstɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách triệt để làm một cách toàn diện làm đến tận cùng làm không bỏ sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action in a comprehensive and thorough manner, leaving no stone unturned.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách toàn diện và triệt để, không bỏ sót bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers investigated the phenomenon exhaustively."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra hiện tượng này một cách triệt để."

  • "We need to test the software exhaustively before release."

    "Chúng ta cần kiểm tra phần mềm một cách triệt để trước khi phát hành."

  • "The police searched the house exhaustively but found nothing."

    "Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà một cách triệt để nhưng không tìm thấy gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do làm, thực hiện
Noun doing việc làm, hành động
Noun doer người làm, người thực hiện
Adjective doable có thể làm được
Verb undo tháo gỡ, hủy bỏ
Verb exhaust làm kiệt sức, dùng hết, cạn kiệt
Noun exhaustion sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhaustive triệt để, toàn diện, cặn kẽ
Adverb exhaustively một cách triệt để, cặn kẽ, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Modern English
do

Nguồn gốc của 'do'

'Do' là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dōną' và tiếng Anh cổ 'dōn'. Nó mang ý nghĩa hành động, thực hiện. Khi kết hợp với 'exhaustively', nó nhấn mạnh việc thực hiện một hành động nào đó một cách toàn diện, không bỏ sót.

Nguồn gốc của 'exhaustively'

Trạng từ 'exhaustively' xuất phát từ động từ 'exhaust' (làm kiệt sức, dùng hết), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhaurire' (nghĩa là 'rút cạn', 'làm cạn kiệt'). Ban đầu, nó chỉ việc làm cạn kiệt nguồn lực. Sau này, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc thực hiện một điều gì đó một cách kỹ lưỡng, triệt để đến mức không còn gì để làm thêm hoặc bỏ sót.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và tỉ mỉ trong một quá trình hoặc hành động. Nó ngụ ý một nỗ lực lớn để xem xét mọi khía cạnh và chi tiết liên quan. Khác với "do thoroughly" (làm kỹ lưỡng), "do exhaustively" mang ý nghĩa bao quát và cạn kiệt hơn, như thể đã vét hết mọi khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Do + Noun (Object) + Adverb (exhaustively)
  • research do research exhaustively
    (thực hiện nghiên cứu một cách kỹ lưỡng/toàn diện)
  • analysis do analysis exhaustively
    (thực hiện phân tích một cách cặn kẽ/triệt để)
  • investigation do an investigation exhaustively
    (tiến hành điều tra một cách kỹ càng/triệt để)
  • review do a review exhaustively
    (thực hiện xem xét/đánh giá một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • do [something] exhaustively

    làm [việc gì đó] một cách triệt để/cặn kẽ/toàn diện

    "We must do our homework exhaustively to find all possible solutions."

    (Chúng ta phải làm bài tập về nhà một cách cặn kẽ để tìm ra mọi giải pháp khả thi.)

  • [something] needs to be done exhaustively

    [việc gì đó] cần được thực hiện một cách triệt để/toàn diện

    "The system update needs to be done exhaustively to ensure no bugs remain."

    (Việc cập nhật hệ thống cần được thực hiện một cách toàn diện để đảm bảo không còn lỗi.)

  • commit to doing [something] exhaustively

    cam kết làm [việc gì đó] một cách tận tâm/tỉ mỉ

    "The team committed to doing the quality checks exhaustively."

    (Đội ngũ đã cam kết thực hiện việc kiểm tra chất lượng một cách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do exhaustively

Động từ và trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách toàn diện và triệt để, không bỏ sót bất cứ điều gì.

"The researchers investigated the phenomenon exhaustively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must do the research exhaustively to find all the relevant information.
Anh ấy phải thực hiện nghiên cứu một cách triệt để để tìm tất cả thông tin liên quan.
Phủ định
You should not do the analysis exhaustively if you're short on time.
Bạn không nên thực hiện phân tích một cách triệt để nếu bạn không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Could she do the audit exhaustively within the deadline?
Liệu cô ấy có thể thực hiện cuộc kiểm toán một cách triệt để trong thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do exhaustively".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ trong học thuật và nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, việc 'do exhaustively' (thực hiện một cách triệt để) được đánh giá rất cao. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu, phân tích mọi khía cạnh của một vấn đề mà không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với tri thức và sự thật.

Nguyên tắc 'không bỏ sót' trong điều tra và pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý và điều tra, nguyên tắc 'do exhaustively' là cực kỳ quan trọng. Nó tương đương với việc 'leave no stone unturned' (không bỏ sót bất kỳ manh mối nào), đảm bảo rằng mọi bằng chứng, mọi góc độ đều được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận. Sự tỉ mỉ này giúp đảm bảo công lý và tránh sai sót, là một trụ cột của hệ thống pháp luật phương Tây.