(Top Banner Ad)
do carelessly
B1
Cụm động từ B1 Hành vi, Thái độ

do carelessly

UK: /ˈduː ˈkeələsli/ • US: /ˈduː ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách cẩu thả làm ẩu làm qua loa làm tắc trách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action without paying attention to detail or potential consequences.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động mà không chú ý đến chi tiết hoặc hậu quả tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did his homework carelessly and made many mistakes."

    "Anh ấy làm bài tập về nhà một cách cẩu thả và mắc rất nhiều lỗi."

  • "She wrote the report carelessly, resulting in several errors."

    "Cô ấy viết báo cáo một cách cẩu thả, dẫn đến một số lỗi."

  • "Don't do your work carelessly; take your time and focus."

    "Đừng làm việc một cách cẩu thả; hãy dành thời gian và tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự cẩn trọng
Noun carelessness sự bất cẩn, tính cẩu thả
Noun doer người làm, người thực hiện
Verb care quan tâm, chăm sóc
Verb undo hủy bỏ, tháo gỡ
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁- (to put, to place, to make)
Proto-Germanic
*dōną (to do, to make)
Old English
dōn (to do, to act)
Middle English
don
Modern English
do

Nguồn gốc của 'Do' (Làm)

'Do' là một trong những động từ cơ bản và cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-), mang nghĩa 'đặt, để, làm'. Qua tiếng German nguyên thủy (*dōną) và tiếng Anh cổ (dōn), nó đã trở thành động từ diễn tả hành động, thực hiện. Đây là nền tảng cho mọi hành vi và hoạt động.

Sự hình thành của 'Carelessly' (Bất cẩn)

Trạng từ 'carelessly' được ghép từ ba thành tố: 'care' (sự quan tâm, lo lắng), hậu tố '-less' (không có, thiếu) và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). 'Care' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru' (sự lo lắng, buồn phiền). Khi thêm '-less', nó trở thành 'careless' (không lo lắng, không chú ý, bất cẩn). Cuối cùng, '-ly' biến nó thành 'carelessly', mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không có sự cẩn trọng hay chú ý cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng, sự cẩu thả trong cách làm việc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự trách móc hoặc phê bình. So với các từ như 'do negligently' (làm một cách cẩu thả do sơ suất), 'do recklessly' (làm liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm), 'do carelessly' thiên về việc thiếu sự quan tâm, chú ý hơn là do cố ý gây ra hậu quả xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động (do) với các đối tượng thường làm bất cẩn
  • homework do your homework carelessly
    (làm bài tập về nhà một cách cẩu thả)
  • a job do a job carelessly
    (làm một công việc cẩu thả)
  • paperwork do paperwork carelessly
    (làm giấy tờ một cách bất cẩn)
  • repairs do repairs carelessly
    (sửa chữa một cách tắc trách)
  • research do research carelessly
    (nghiên cứu một cách thiếu cẩn trọng)
Phó từ tần suất/Động từ trạng thái đi kèm 'do carelessly'
  • often often do carelessly
    (thường xuyên làm một cách cẩu thả)
  • tend to tend to do carelessly
    (có xu hướng làm một cách cẩu thả)
  • never never do carelessly
    (không bao giờ làm một cách bất cẩn)

Idioms

  • Don't do anything carelessly.

    Đừng làm bất cứ điều gì một cách cẩu thả. (Một lời khuyên chung về sự cẩn trọng)

    "My teacher always told me, 'Don't do anything carelessly, or you'll have to redo it.'"

    (Thầy giáo tôi luôn bảo, 'Đừng làm bất cứ điều gì cẩu thả, nếu không con sẽ phải làm lại.')

  • A job done carelessly

    Một công việc được làm một cách cẩu thả. (Cách diễn đạt mô tả một công việc kém chất lượng do thiếu cẩn thận)

    "A job done carelessly will only lead to more problems down the road."

    (Một công việc làm cẩu thả sẽ chỉ dẫn đến nhiều vấn đề hơn về sau.)

  • If you do it carelessly...

    Nếu bạn làm nó một cách cẩu thả... (Mẫu câu cảnh báo về hậu quả tiêu cực)

    "If you do it carelessly, you might break it and hurt yourself."

    (Nếu bạn làm nó một cách cẩu thả, bạn có thể làm hỏng nó và tự làm mình bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do carelessly

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động mà không chú ý đến chi tiết hoặc hậu quả tiềm ẩn.

"He did his homework carelessly and made many mistakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does his homework carelessly, which is why he often gets bad grades.
Cậu ấy làm bài tập về nhà một cách cẩu thả, đó là lý do tại sao cậu ấy thường xuyên bị điểm kém.
Phủ định
They don't do their work carelessly because they value quality.
Họ không làm việc một cách cẩu thả vì họ coi trọng chất lượng.
Nghi vấn
Does she do her job carelessly, or is she just having a bad day?
Cô ấy có làm công việc của mình một cách cẩu thả không, hay chỉ là cô ấy đang có một ngày tồi tệ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She did her homework carelessly, didn't she?
Cô ấy đã làm bài tập về nhà một cách cẩu thả, phải không?
Phủ định
They didn't do the project carelessly, did they?
Họ đã không làm dự án một cách cẩu thả, phải không?
Nghi vấn
He did the task carelessly, didn't he?
Anh ấy đã làm nhiệm vụ một cách cẩu thả, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She did her homework carelessly.
Cô ấy đã làm bài tập về nhà một cách cẩu thả.
Phủ định
Didn't he do the dishes carelessly?
Có phải anh ấy đã không rửa bát một cách cẩu thả không?
Nghi vấn
Did they do the experiment carelessly?
Họ đã làm thí nghiệm một cách cẩu thả phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do carelessly".

Chất lượng và Danh tiếng trong Công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, chất lượng công việc của một người gắn liền trực tiếp với danh tiếng và sự chính trực của họ. Làm việc cẩu thả thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng người khác và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến con đường sự nghiệp hoặc thành công kinh doanh. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự siêng năng và chú ý đến chi tiết.

An toàn và Trách nhiệm

Sự bất cẩn, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y học hoặc xây dựng, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí chết người. Các xã hội thường có các quy định chặt chẽ và hậu quả pháp lý đối với sự tắc trách, phản ánh sự nhấn mạnh văn hóa sâu sắc về an toàn và trách nhiệm cá nhân đối với hành động của mình và tác động tiềm tàng của chúng lên người khác.