do completely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action or task to its fullest extent, leaving nothing unfinished or undone.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại gì dở dang hoặc chưa hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to do the job completely, or it's not worth doing at all."
"Bạn cần làm công việc này một cách triệt để, nếu không thì thà không làm còn hơn."
-
"He needs to do his homework completely before watching TV."
"Anh ấy cần làm bài tập về nhà một cách triệt để trước khi xem TV."
-
"I want you to do this task completely, with no shortcuts."
"Tôi muốn bạn thực hiện nhiệm vụ này một cách triệt để, không có đường tắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn thành và kỹ lưỡng của hành động. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết. So với các cụm từ như 'do thoroughly' (làm kỹ lưỡng), 'do fully' (làm đầy đủ), 'do completely' nhấn mạnh hơn về việc không bỏ sót bất cứ điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try (to) try to do completely (cố gắng làm cho xong hoàn toàn)
-
need (to) need to do completely (cần làm cho xong hoàn toàn)
-
manage (to) manage to do completely (xoay sở để hoàn thành trọn vẹn)
-
work do the work completely (hoàn thành công việc một cách triệt để)
-
task do the task completely (thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn chỉnh)
-
job do the job completely (làm xong công việc một cách trọn vẹn)
-
assignment do the assignment completely (làm bài tập một cách đầy đủ)
-
project do the project completely (hoàn thành dự án một cách toàn diện)
Idioms
-
Do it completely and correctly.
Làm nó một cách hoàn toàn và chính xác.
"Please do your report completely and correctly, I don't want any errors."
(Hãy làm báo cáo của bạn một cách hoàn toàn và chính xác, tôi không muốn có bất kỳ lỗi nào.)
-
Do it completely from start to finish.
Làm nó một cách trọn vẹn từ đầu đến cuối.
"We need to do this project completely from start to finish, leaving nothing undone."
(Chúng ta cần thực hiện dự án này một cách trọn vẹn từ đầu đến cuối, không bỏ sót điều gì.)
-
Do it completely, no shortcuts.
Làm nó một cách triệt để, không bỏ qua công đoạn nào.
"To achieve the best results, you must do it completely, no shortcuts allowed."
(Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn phải làm nó một cách triệt để, không được phép cắt giảm công đoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do completely
Động từ + Trạng từThực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại gì dở dang hoặc chưa hoàn thành.
"You need to do the job completely, or it's not worth doing at all."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do completely".
