(Top Banner Ad)
do completely
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

do completely

UK: /duː kəmˈpliːtli/ • US: /duː kəmˈpliːtli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách triệt để hoàn thành một cách trọn vẹn làm cho đến nơi đến chốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action or task to its fullest extent, leaving nothing unfinished or undone.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại gì dở dang hoặc chưa hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to do the job completely, or it's not worth doing at all."

    "Bạn cần làm công việc này một cách triệt để, nếu không thì thà không làm còn hơn."

  • "He needs to do his homework completely before watching TV."

    "Anh ấy cần làm bài tập về nhà một cách triệt để trước khi xem TV."

  • "I want you to do this task completely, with no shortcuts."

    "Tôi muốn bạn thực hiện nhiệm vụ này một cách triệt để, không có đường tắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doing việc làm, hành động
Noun deed việc làm, hành động
Verb undo hoàn tác, tháo gỡ
Verb overdo làm quá, cường điệu
Adjective doable có thể làm được
Noun completion sự hoàn thành
Adjective complete hoàn chỉnh, trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
English
do

Nguồn gốc của 'Do'

Động từ 'do' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*dʰeh₁-) với nghĩa là 'đặt, để, thiết lập'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic và Old English thành 'dōn', mang ý nghĩa rộng hơn là 'làm, tạo ra, gây ra, hành động'. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, thể hiện mọi loại hành động.

Sự ra đời của 'Completely'

Trạng từ 'completely' xuất phát từ tính từ 'complete' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'complete' lại có nguồn gốc từ 'completus' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa là 'đã được làm đầy, đã hoàn tất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'complet'. Khi kết hợp với 'do', 'completely' nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện một cách toàn diện, không thiếu sót bất kỳ phần nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn thành và kỹ lưỡng của hành động. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết. So với các cụm từ như 'do thoroughly' (làm kỹ lưỡng), 'do fully' (làm đầy đủ), 'do completely' nhấn mạnh hơn về việc không bỏ sót bất cứ điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi trước 'do completely'
  • try (to) try to do completely
    (cố gắng làm cho xong hoàn toàn)
  • need (to) need to do completely
    (cần làm cho xong hoàn toàn)
  • manage (to) manage to do completely
    (xoay sở để hoàn thành trọn vẹn)
Danh từ thường là đối tượng của 'do completely'
  • work do the work completely
    (hoàn thành công việc một cách triệt để)
  • task do the task completely
    (thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn chỉnh)
  • job do the job completely
    (làm xong công việc một cách trọn vẹn)
  • assignment do the assignment completely
    (làm bài tập một cách đầy đủ)
  • project do the project completely
    (hoàn thành dự án một cách toàn diện)

Idioms

  • Do it completely and correctly.

    Làm nó một cách hoàn toàn và chính xác.

    "Please do your report completely and correctly, I don't want any errors."

    (Hãy làm báo cáo của bạn một cách hoàn toàn và chính xác, tôi không muốn có bất kỳ lỗi nào.)

  • Do it completely from start to finish.

    Làm nó một cách trọn vẹn từ đầu đến cuối.

    "We need to do this project completely from start to finish, leaving nothing undone."

    (Chúng ta cần thực hiện dự án này một cách trọn vẹn từ đầu đến cuối, không bỏ sót điều gì.)

  • Do it completely, no shortcuts.

    Làm nó một cách triệt để, không bỏ qua công đoạn nào.

    "To achieve the best results, you must do it completely, no shortcuts allowed."

    (Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn phải làm nó một cách triệt để, không được phép cắt giảm công đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do completely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách triệt để, không để lại gì dở dang hoặc chưa hoàn thành.

"You need to do the job completely, or it's not worth doing at all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do completely".

Tầm quan trọng của sự kỹ lưỡng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc 'do completely' (làm mọi thứ một cách hoàn chỉnh, kỹ lưỡng) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh giá trị của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và chất lượng. Hoàn thành công việc đến nơi đến chốn là một yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và thành công.

Nguyên tắc 'Làm đúng ngay từ đầu'

Khái niệm 'do completely' liên quan chặt chẽ đến nguyên tắc 'do it right the first time' (làm đúng ngay từ lần đầu tiên). Đây là một tư duy phổ biến nhằm tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tránh các sai sót phải sửa chữa sau này. Nó khuyến khích sự tập trung và tỉ mỉ trong mọi nhiệm vụ, dù lớn hay nhỏ.