do superficially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform an action or task in a cursory or shallow manner, without thoroughness or attention to detail.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách qua loa, hời hợt, không kỹ lưỡng hoặc chú ý đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did the cleaning superficially, just wiping the surfaces quickly."
"Anh ta làm vệ sinh một cách qua loa, chỉ lau nhanh các bề mặt."
-
"The students did their homework superficially, just copying answers from each other."
"Các sinh viên làm bài tập về nhà một cách hời hợt, chỉ sao chép câu trả lời của nhau."
-
"The politician addressed the issue superficially, offering no concrete solutions."
"Chính trị gia đề cập đến vấn đề một cách hời hợt, không đưa ra giải pháp cụ thể nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | (thuộc) bề mặt; hời hợt, nông cạn |
| Noun | superficiality | sự hời hợt, tính nông cạn |
| Noun | doer | người thực hiện, người làm việc |
| Noun | doing | việc làm, hành động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích một hành động được thực hiện một cách cẩu thả, chỉ tập trung vào bề ngoài mà không quan tâm đến chất lượng hoặc kết quả thực sự. Nó ngụ ý sự thiếu cam kết hoặc sự lười biếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
review review something superficially (xem xét cái gì đó một cách qua loa)
-
learn learn a subject superficially (học một môn nào đó hời hợt)
-
address address an issue superficially (giải quyết một vấn đề nông cạn)
-
carry out carry out a task superficially (thực hiện một nhiệm vụ qua loa)
-
understand understand something superficially (hiểu biết hời hợt về cái gì đó)
Idioms
-
to do something superficially
làm việc gì đó một cách hời hợt/qua loa
"Don't just do the assignment superficially; make sure you understand the concepts."
(Đừng chỉ làm bài tập một cách hời hợt; hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các khái niệm.)
-
to only do something superficially
chỉ làm việc gì đó một cách nông cạn/thiếu sâu sắc
"He only did the research superficially, so his conclusions were flawed."
(Anh ấy chỉ nghiên cứu một cách nông cạn, nên kết luận của anh ấy bị sai sót.)
-
be content to do things superficially
bằng lòng làm mọi việc qua loa/thiếu cẩn thận
"Some students are content to do things superficially, just aiming for a passing grade."
(Một số học sinh bằng lòng làm mọi việc qua loa, chỉ nhằm mục đích đạt điểm đậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
do superficially
Verb with AdverbThực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách qua loa, hời hợt, không kỹ lưỡng hoặc chú ý đến chi tiết.
"He did the cleaning superficially, just wiping the surfaces quickly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he did the project superficially, he still managed to get a passing grade. |
Mặc dù anh ấy làm dự án một cách hời hợt, anh ấy vẫn cố gắng đạt được điểm đủ qua. |
| Phủ định | Even though she tried to do the job thoroughly, her supervisor accused her of doing it superficially. |
Mặc dù cô ấy đã cố gắng làm công việc một cách kỹ lưỡng, người giám sát của cô ấy vẫn buộc tội cô ấy làm việc hời hợt. |
| Nghi vấn | If you do the research superficially, will you really understand the core issues? |
Nếu bạn nghiên cứu một cách hời hợt, bạn có thực sự hiểu được các vấn đề cốt lõi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he did the assignment superficially, and it's obvious he didn't put much effort into it. |
Ồ, anh ấy làm bài tập một cách hời hợt, và rõ ràng là anh ấy không bỏ nhiều công sức vào đó. |
| Phủ định | Alas, she didn't superficially clean the house; she actually did a thorough job. |
Than ôi, cô ấy đã không dọn dẹp nhà một cách hời hợt; cô ấy thực sự đã làm một công việc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | My goodness, did you do the report superficially, or did you actually research the topic? |
Ôi trời ơi, bạn đã làm báo cáo một cách hời hợt, hay bạn thực sự đã nghiên cứu chủ đề này? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you do your homework superficially, you will not get good grades. |
Nếu bạn làm bài tập về nhà một cách qua loa, bạn sẽ không đạt điểm tốt. |
| Phủ định | If you don't study the material thoroughly, you will superficially understand the concepts. |
Nếu bạn không học tài liệu một cách kỹ lưỡng, bạn sẽ hiểu các khái niệm một cách hời hợt. |
| Nghi vấn | Will you understand the book deeply if you read it superficially? |
Bạn có hiểu cuốn sách sâu sắc không nếu bạn đọc nó một cách hời hợt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do superficially".
