(Top Banner Ad)
do superficially
B2
Verb with Adverb B2 General

do superficially

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəli/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

làm một cách qua loa làm cho có lệ làm hời hợt làm chiếu lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action or task in a cursory or shallow manner, without thoroughness or attention to detail.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách qua loa, hời hợt, không kỹ lưỡng hoặc chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did the cleaning superficially, just wiping the surfaces quickly."

    "Anh ta làm vệ sinh một cách qua loa, chỉ lau nhanh các bề mặt."

  • "The students did their homework superficially, just copying answers from each other."

    "Các sinh viên làm bài tập về nhà một cách hời hợt, chỉ sao chép câu trả lời của nhau."

  • "The politician addressed the issue superficially, offering no concrete solutions."

    "Chính trị gia đề cập đến vấn đề một cách hời hợt, không đưa ra giải pháp cụ thể nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial (thuộc) bề mặt; hời hợt, nông cạn
Noun superficiality sự hời hợt, tính nông cạn
Noun doer người thực hiện, người làm việc
Noun doing việc làm, hành động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
Modern English
do
Latin
superficies (from super + facies)
Late Latin
superficialis
Middle English
superficial
Modern English
superficially

Nguồn gốc 'do' và 'superficially'

Từ 'do' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-) mang nghĩa 'đặt, làm, tạo ra', sau đó phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để trở thành động từ 'làm' như ngày nay. Còn 'superficially' xuất phát từ tiếng Latin 'superficies' (bề mặt), được ghép từ 'super' (trên) và 'facies' (mặt). Từ đó hình thành tính từ 'superficial' (hời hợt, nông cạn) rồi thành trạng từ 'superficially' (một cách hời hợt). Khi kết hợp 'do' với 'superficially', chúng ta có cụm từ diễn tả việc thực hiện hành động nào đó một cách thiếu chiều sâu, chỉ trên bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích một hành động được thực hiện một cách cẩu thả, chỉ tập trung vào bề ngoài mà không quan tâm đến chất lượng hoặc kết quả thực sự. Nó ngụ ý sự thiếu cam kết hoặc sự lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superficially
  • review review something superficially
    (xem xét cái gì đó một cách qua loa)
  • learn learn a subject superficially
    (học một môn nào đó hời hợt)
  • address address an issue superficially
    (giải quyết một vấn đề nông cạn)
  • carry out carry out a task superficially
    (thực hiện một nhiệm vụ qua loa)
  • understand understand something superficially
    (hiểu biết hời hợt về cái gì đó)

Idioms

  • to do something superficially

    làm việc gì đó một cách hời hợt/qua loa

    "Don't just do the assignment superficially; make sure you understand the concepts."

    (Đừng chỉ làm bài tập một cách hời hợt; hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các khái niệm.)

  • to only do something superficially

    chỉ làm việc gì đó một cách nông cạn/thiếu sâu sắc

    "He only did the research superficially, so his conclusions were flawed."

    (Anh ấy chỉ nghiên cứu một cách nông cạn, nên kết luận của anh ấy bị sai sót.)

  • be content to do things superficially

    bằng lòng làm mọi việc qua loa/thiếu cẩn thận

    "Some students are content to do things superficially, just aiming for a passing grade."

    (Một số học sinh bằng lòng làm mọi việc qua loa, chỉ nhằm mục đích đạt điểm đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do superficially

Verb with Adverb
Lật mặt

Thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ một cách qua loa, hời hợt, không kỹ lưỡng hoặc chú ý đến chi tiết.

"He did the cleaning superficially, just wiping the surfaces quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he did the project superficially, he still managed to get a passing grade.
Mặc dù anh ấy làm dự án một cách hời hợt, anh ấy vẫn cố gắng đạt được điểm đủ qua.
Phủ định
Even though she tried to do the job thoroughly, her supervisor accused her of doing it superficially.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng làm công việc một cách kỹ lưỡng, người giám sát của cô ấy vẫn buộc tội cô ấy làm việc hời hợt.
Nghi vấn
If you do the research superficially, will you really understand the core issues?
Nếu bạn nghiên cứu một cách hời hợt, bạn có thực sự hiểu được các vấn đề cốt lõi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he did the assignment superficially, and it's obvious he didn't put much effort into it.
Ồ, anh ấy làm bài tập một cách hời hợt, và rõ ràng là anh ấy không bỏ nhiều công sức vào đó.
Phủ định
Alas, she didn't superficially clean the house; she actually did a thorough job.
Than ôi, cô ấy đã không dọn dẹp nhà một cách hời hợt; cô ấy thực sự đã làm một công việc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
My goodness, did you do the report superficially, or did you actually research the topic?
Ôi trời ơi, bạn đã làm báo cáo một cách hời hợt, hay bạn thực sự đã nghiên cứu chủ đề này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you do your homework superficially, you will not get good grades.
Nếu bạn làm bài tập về nhà một cách qua loa, bạn sẽ không đạt điểm tốt.
Phủ định
If you don't study the material thoroughly, you will superficially understand the concepts.
Nếu bạn không học tài liệu một cách kỹ lưỡng, bạn sẽ hiểu các khái niệm một cách hời hợt.
Nghi vấn
Will you understand the book deeply if you read it superficially?
Bạn có hiểu cuốn sách sâu sắc không nếu bạn đọc nó một cách hời hợt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do superficially".

Giá trị của sự chuyên sâu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong học thuật và công việc phương Tây, việc 'do superficially' (làm việc hời hợt) thường bị đánh giá thấp. Người ta coi trọng sự chuyên sâu, tỉ mỉ và tận tâm trong mọi việc, từ học tập, nghiên cứu đến thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn. Điều này thể hiện qua các khái niệm như 'deep work' (làm việc sâu) thay vì 'shallow work' (làm việc nông cạn), khuyến khích sự tập trung cao độ và nỗ lực có chiều sâu.

Ảnh hưởng của văn hóa 'mì ăn liền'

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và mong muốn 'mì ăn liền' (instant gratification), có xu hướng nhiều người làm mọi việc một cách 'superficially'. Họ thích giải quyết vấn đề nhanh chóng, tìm kiếm thông tin hời hợt mà ít khi đào sâu. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết sâu sắc và chất lượng công việc, sản phẩm không cao, và đôi khi làm giảm khả năng tư duy phản biện.