(Top Banner Ad)
documentary literature
C1
noun C1 Nghiên cứu văn học, Truyền thông

documentary literature

UK: /ˌdɒkjuˈmentri ˈlɪtrətʃər/ • US: /ˌdɑːkjuˈmentri ˈlɪtrətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học tư liệu văn học hiện thực văn học phi hư cấu dựa trên tài liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literature that uses factual documents or reports to present events or issues in a realistic and objective way. It often blends journalistic techniques with literary expression to explore social, political, or historical realities.

Vietnamese Meaning

Văn học sử dụng các tài liệu hoặc báo cáo thực tế để trình bày các sự kiện hoặc vấn đề một cách khách quan và chân thực. Nó thường kết hợp các kỹ thuật báo chí với biểu đạt văn học để khám phá các thực tế xã hội, chính trị hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Documentary literature played a crucial role in raising awareness about the atrocities committed during the war."

    "Văn học tài liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về những hành động tàn bạo đã xảy ra trong chiến tranh."

  • "Some examples of documentary literature include "In Cold Blood" by Truman Capote and "The Diary of a Young Girl" by Anne Frank."

    "Một vài ví dụ về văn học tài liệu bao gồm "Máu Lạnh" của Truman Capote và "Nhật ký của một cô bé" của Anne Frank."

  • "The power of documentary literature lies in its ability to connect readers with real-life experiences and perspectives."

    "Sức mạnh của văn học tài liệu nằm ở khả năng kết nối độc giả với những trải nghiệm và quan điểm thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu
Noun documentation sự lập tài liệu, hồ sơ tài liệu
Adjective documentary mang tính tài liệu, chân thực
Noun documentary (film) phim tài liệu
Noun literature văn học, tài liệu học thuật
Adjective literary thuộc về văn học, có tính văn chương
Noun literacy khả năng đọc viết, sự biết chữ

Synonyms

Antonyms

fictional literature (văn học hư cấu)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docēre (to teach)
Latin
documentum (lesson, proof, example)
Old French
document
English
document (c. 15th century)
English
documentary (c. late 19th century, from 'document' + '-ary')
Latin
littera (letter)
Latin
litteratura (learning, writing, grammar)
Old French
littérature
English
literature (c. 14th century)
English
documentary literature (c. 20th century, as a compound genre term)

Nguồn gốc 'Documentary'

Từ 'documentary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docēre' nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'chứng minh'. Sau đó phát triển thành 'documentum' (tài liệu, bằng chứng). Trong tiếng Anh, 'document' ra đời vào thế kỷ 15, và 'documentary' (mang nghĩa tài liệu, chân thực) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh tính xác thực và ghi chép sự thật.

Nguồn gốc 'Literature'

Từ 'literature' xuất phát từ tiếng Latin 'littera' (chữ cái) và 'litteratura' (việc học, chữ viết). Nó chỉ những tác phẩm văn học được viết ra, đặc biệt là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật, trí tuệ. Trong tiếng Anh, 'literature' đã có mặt từ thế kỷ 14.

Sự kết hợp 'Documentary Literature'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'documentary literature' (văn học tài liệu/văn học tư liệu) ra đời như một thể loại văn học đặc biệt. Nó chỉ những tác phẩm viết dựa trên sự kiện có thật, dữ liệu và nhân vật có thật, nhằm mục đích ghi lại, phân tích hoặc trình bày một cách chân thực về một khía cạnh của đời sống hoặc lịch sử, thường mang tính chất báo chí hoặc nghiên cứu nhưng vẫn có yếu tố nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa tính xác thực của tài liệu và tính nghệ thuật của văn học. Nó khác với văn học thuần túy hư cấu ở chỗ dựa trên các sự kiện có thật và thường có mục đích nâng cao nhận thức hoặc thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Nó cũng khác với báo cáo thuần túy ở chỗ nó sử dụng các kỹ thuật kể chuyện và phong cách văn học để thu hút độc giả.

Prepositions

about on

"about": dùng để chỉ chủ đề chính của tác phẩm văn học tài liệu (ví dụ: "a documentary literature about the Vietnam War"). "on": tương tự như "about", cũng dùng để chỉ chủ đề chính, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn (ví dụ: "a documentary literature on environmental pollution").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documentary literature
  • contemporary contemporary documentary literature
    (văn học tài liệu đương đại)
  • modern modern documentary literature
    (văn học tài liệu hiện đại)
  • historical historical documentary literature
    (văn học tài liệu lịch sử)
  • non-fiction non-fiction documentary literature
    (văn học tài liệu phi hư cấu)
  • investigative investigative documentary literature
    (văn học tài liệu điều tra)
Verb + documentary literature
  • produce produce documentary literature
    (sản xuất/sáng tác văn học tài liệu)
  • write write documentary literature
    (viết văn học tài liệu)
  • study study documentary literature
    (nghiên cứu văn học tài liệu)
  • explore explore documentary literature
    (khám phá/tìm hiểu văn học tài liệu)
Common phrases with documentary literature
  • the genre of the genre of documentary literature
    (thể loại văn học tài liệu)
  • a work of a work of documentary literature
    (một tác phẩm văn học tài liệu)
  • in in documentary literature
    (trong văn học tài liệu)

Idioms

  • the realm of documentary literature

    lĩnh vực/thế giới của văn học tài liệu

    "Many untold stories can be found within the realm of documentary literature."

    (Nhiều câu chuyện chưa kể có thể được tìm thấy trong lĩnh vực văn học tài liệu.)

  • a cornerstone of documentary literature

    một tác phẩm/yếu tố nền tảng của văn học tài liệu

    "This memoir is considered a cornerstone of modern documentary literature."

    (Cuốn hồi ký này được coi là một tác phẩm nền tảng của văn học tài liệu hiện đại.)

  • to contribute to documentary literature

    đóng góp vào văn học tài liệu

    "Journalists often contribute significantly to documentary literature through their investigative reports."

    (Các nhà báo thường đóng góp đáng kể vào văn học tài liệu thông qua các báo cáo điều tra của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documentary literature

noun
Lật mặt

Văn học sử dụng các tài liệu hoặc báo cáo thực tế để trình bày các sự kiện hoặc vấn đề một cách khách quan và chân thực. Nó thường kết hợp các kỹ thuật báo chí với biểu đạt văn học để khám phá các thực tế xã hội, chính trị hoặc lịch sử.

"Documentary literature played a crucial role in raising awareness about the atrocities committed during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary literature".

Vai trò của sự thật và ghi chép

Văn học tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại lịch sử, sự kiện và cuộc sống thực tế. Nó cung cấp cho độc giả những thông tin đáng tin cậy, phân tích sâu sắc về các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa, và thường được coi là một phương tiện để bảo tồn ký ức tập thể và hiểu biết về thế giới.

Sự khác biệt với hư cấu và đạo đức

Không giống như văn học hư cấu, văn học tài liệu cam kết với tính xác thực và sự thật. Điều này đặt ra những thách thức và cân nhắc đạo đức đặc biệt cho người viết, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tôn trọng nguồn thông tin và tránh bóp méo sự thật, ngay cả khi nó được trình bày dưới hình thức nghệ thuật.