(Top Banner Ad)
dodge punishment
C1
Động từ C1 Luật pháp, Hành vi

dodge punishment

UK: /dɒdʒ ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /dɑːdʒ ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lách luật thoát tội trốn tránh pháp luật lẩn tránh trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid punishment or evade consequences for wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Tránh né sự trừng phạt hoặc lẩn tránh hậu quả cho hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corrupt official dodged punishment by bribing the judge."

    "Viên chức tham nhũng đã trốn tránh sự trừng phạt bằng cách hối lộ thẩm phán."

  • "He was lucky to dodge punishment for his reckless driving."

    "Anh ta may mắn trốn tránh được sự trừng phạt vì lái xe ẩu."

  • "The company tried to dodge punishment by settling out of court."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh sự trừng phạt bằng cách dàn xếp ngoài tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lảng tránh
Noun dodger người hay né tránh (ví dụ: né thuế, né quân dịch)
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
punir
Middle English
punishment
Modern English
punishment

Nguồn gốc của 'dodge' và 'punishment'

Cụm từ 'dodge punishment' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Dodge' là một động từ tiếng Anh xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, có nghĩa là tránh né một cách nhanh chóng hoặc khéo léo, thường là để né một đòn đánh hoặc một vật đang lao tới. Nguồn gốc chính xác của 'dodge' không rõ ràng nhưng nó đã được dùng để chỉ hành động né tránh. Từ 'punishment' (hình phạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena' (nghĩa là hình phạt hoặc nỗi đau), qua tiếng Pháp cổ 'punir' (trừng phạt), và sau đó đi vào tiếng Anh Trung cổ. Khi kết hợp lại, 'dodge punishment' mang ý nghĩa rõ ràng là cố gắng tránh né hoặc thoát khỏi việc phải chịu hình phạt cho một hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cố gắng một cách khéo léo hoặc tinh vi để không bị trừng phạt cho một hành động sai trái mà họ đã thực hiện. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực chủ động để tránh hậu quả pháp lý, kỷ luật hoặc các hình thức trừng phạt khác. Khác với 'escape punishment' (thoát khỏi sự trừng phạt) có thể do may mắn, 'dodge punishment' hàm ý sự chủ động và xảo quyệt.

Prepositions

from

Thường thấy trong cấu trúc 'dodge punishment from [ai đó/điều gì đó]' để chỉ nguồn gốc của sự trừng phạt mà người đó đang cố gắng tránh. Ví dụ: 'He dodged punishment from the court' (Anh ta đã trốn tránh sự trừng phạt từ tòa án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dodge punishment
  • try to try to dodge punishment
    (cố gắng né tránh hình phạt)
  • manage to manage to dodge punishment
    (xoay sở để né tránh hình phạt)
  • seek to seek to dodge punishment
    (tìm cách né tránh hình phạt)
Adverb + dodge punishment
  • cleverly cleverly dodge punishment
    (khéo léo né tránh hình phạt)
  • successfully successfully dodge punishment
    (thành công né tránh hình phạt)
  • completely completely dodge punishment
    (né tránh hoàn toàn hình phạt)

Idioms

  • dodge a bullet

    thoát hiểm trong gang tấc; tránh được một tai họa/hình phạt lớn

    "He was accused of embezzlement, but his lawyer helped him dodge a bullet and avoid jail time."

    (Anh ta bị buộc tội tham ô, nhưng luật sư của anh ta đã giúp anh ta thoát hiểm trong gang tấc và tránh được án tù.)

  • get away with murder

    phạm tội nghiêm trọng mà không bị trừng phạt; thoát tội một cách phi lý

    "Some people believe that the rich can often get away with murder, while the poor face harsh sentences for minor crimes."

    (Một số người tin rằng người giàu thường có thể thoát tội một cách phi lý, trong khi người nghèo phải đối mặt với án phạt khắc nghiệt cho những tội nhỏ.)

  • get off scot-free

    thoát tội hoàn toàn, không phải chịu bất kỳ hình phạt hay hậu quả nào

    "Despite clear evidence, the defendant managed to get off scot-free due to a legal technicality."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, bị cáo đã xoay sở thoát tội hoàn toàn nhờ một kẽ hở pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge punishment

Động từ
Lật mặt

Tránh né sự trừng phạt hoặc lẩn tránh hậu quả cho hành vi sai trái.

"The corrupt official dodged punishment by bribing the judge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is dodging punishment for his reckless driving by bribing the officer.
Anh ta đang né tránh sự trừng phạt cho việc lái xe liều lĩnh của mình bằng cách hối lộ viên cảnh sát.
Phủ định
They are not dodging punishment; they are accepting the consequences of their actions.
Họ không trốn tránh sự trừng phạt; họ đang chấp nhận hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Is she dodging punishment by pretending to be sick?
Cô ấy có đang trốn tránh sự trừng phạt bằng cách giả vờ ốm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge punishment".

Hệ thống pháp luật và sự công bằng

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'công lý' và 'pháp quyền' rất quan trọng. Mọi người đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc 'né tránh hình phạt' thường được xem là một hành vi làm suy yếu nền tảng của hệ thống pháp luật, dẫn đến sự bất bình và mất niềm tin vào công lý. Xã hội thường có xu hướng chỉ trích mạnh mẽ những cá nhân hoặc tổ chức cố gắng hoặc thành công trong việc lách luật để thoát khỏi hậu quả.

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả đạo đức

Ngoài khía cạnh pháp lý, hành vi 'né tránh hình phạt' còn liên quan đến trách nhiệm đạo đức. Trong văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng xã hội mạnh mẽ rằng các cá nhân phải đối mặt với hậu quả cho hành động của mình, đặc biệt là khi chúng gây hại cho người khác hoặc xã hội. Những người thành công trong việc né tránh hình phạt thường phải đối mặt với sự lên án của dư luận và mất đi uy tín, ngay cả khi họ không bị trừng phạt theo luật pháp.