(Top Banner Ad)
evade punishment
B2
Động từ + Danh từ B2 Luật pháp/Tội phạm

evade punishment

UK: /ɪˈveɪd ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /ɪˈveɪd ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh sự trừng phạt thoát tội lách luật để tránh bị phạt né tránh hình phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or escape punishment, typically through cleverness or trickery.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc thoát khỏi sự trừng phạt, thường bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect tried to evade punishment by fleeing the country."

    "Nghi phạm đã cố gắng trốn tránh sự trừng phạt bằng cách trốn khỏi đất nước."

  • "The company was accused of evading punishment for environmental damage."

    "Công ty bị cáo buộc trốn tránh sự trừng phạt cho những thiệt hại về môi trường."

  • "He was able to evade punishment due to a legal loophole."

    "Anh ta đã có thể trốn tránh sự trừng phạt nhờ một kẽ hở pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade né tránh, lảng tránh
Noun evasion sự né tránh, sự lảng tránh
Noun evader người lảng tránh, kẻ né tránh
Adjective evasive mang tính né tránh, lảng tránh (thường là để tránh trả lời trực tiếp)
Adverb evasively một cách né tránh, lảng tránh
Verb punish trừng phạt, phạt
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt
Adjective punitive mang tính trừng phạt, trừng trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvādere
Old French
evader
English
evade

Nguồn gốc của 'Evade'

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēvādere', được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'vādere' (nghĩa là 'đi, bước đi'). Ban đầu, nó mang nghĩa 'thoát ra, thoát khỏi một nơi'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'né tránh, lảng tránh' một cách khéo léo hoặc tinh ranh, thường là điều gì đó không mong muốn như trách nhiệm, câu hỏi, hoặc hình phạt.

Nguồn gốc của 'Punishment'

Từ 'punishment' (hình phạt) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'poena' (nghĩa là 'hình phạt, sự trừng phạt'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'punir' (trừng phạt) và sau đó là 'punissment', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thức hiện tại. Nó phản ánh ý niệm về hậu quả tiêu cực áp dụng cho hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc hậu quả pháp lý. 'Evade' nhấn mạnh việc chủ động tìm cách lẩn tránh, khác với 'avoid' mang nghĩa chung chung hơn là tránh.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ 'evade', ví dụ: 'evade from punishment' (ít phổ biến hơn). Tuy nhiên, thường thấy hơn là 'evade punishment' mà không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evade punishment
  • successfully successfully evade punishment
    (né tránh hình phạt thành công)
  • cleverly cleverly evade punishment
    (khéo léo né tránh hình phạt)
  • repeatedly repeatedly evade punishment
    (liên tục né tránh hình phạt)
Verb + evade punishment
  • try to try to evade punishment
    (cố gắng né tránh hình phạt)
  • manage to manage to evade punishment
    (xoay sở để né tránh hình phạt)
  • seek to seek to evade punishment
    (tìm cách né tránh hình phạt)
Adjective + punishment (after evade)
  • deserved evade deserved punishment
    (né tránh hình phạt đáng phải nhận)
  • just evade just punishment
    (né tránh hình phạt công bằng)
  • severe evade severe punishment
    (né tránh hình phạt nặng)

Idioms

  • to evade punishment for one's crimes

    né tránh hình phạt cho tội ác của mình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật)

    "The politician was determined to evade punishment for his corruption charges."

    (Vị chính trị gia quyết tâm né tránh hình phạt cho các cáo buộc tham nhũng của mình.)

  • to always evade punishment

    luôn luôn né tránh được hình phạt (ám chỉ sự may mắn hoặc khéo léo trong việc tránh hậu quả)

    "Despite his many wrongdoings, he always seems to evade punishment."

    (Mặc dù phạm nhiều sai lầm, anh ta dường như luôn né tránh được hình phạt.)

  • evade punishment and accountability

    né tránh hình phạt và trách nhiệm giải trình (nhấn mạnh việc không chịu trách nhiệm)

    "The system often allows powerful individuals to evade punishment and accountability."

    (Hệ thống thường cho phép những cá nhân quyền lực né tránh hình phạt và trách nhiệm giải trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade punishment

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tránh né hoặc thoát khỏi sự trừng phạt, thường bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.

"The suspect tried to evade punishment by fleeing the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade punishment".

Khái niệm 'Miễn Trừ Trừng Phạt' (Impunity)

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật, việc một cá nhân 'evade punishment' (né tránh hình phạt) đặc biệt là khi hành vi đó rõ ràng là sai trái, thường được gọi là 'impunity'. Impunity là tình trạng không bị trừng phạt đối với một tội ác hoặc hành vi phạm tội. Nó có thể gây ra sự phẫn nộ trong xã hội, vì nó làm suy yếu niềm tin vào công lý và luật pháp.

Công Lý và Hậu Quả

Việc né tránh hình phạt thường đi ngược lại với nguyên tắc cơ bản của công lý, rằng mọi hành động đều phải có hậu quả. Trong văn hóa phương Tây, có nhiều câu nói như 'What goes around comes around' (Gieo gió gặt bão) hoặc 'Justice will prevail' (Công lý sẽ thắng thế), phản ánh niềm tin rằng cuối cùng thì không ai có thể mãi mãi né tránh được hậu quả cho hành động của mình.