evade punishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or escape punishment, typically through cleverness or trickery.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc thoát khỏi sự trừng phạt, thường bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect tried to evade punishment by fleeing the country."
"Nghi phạm đã cố gắng trốn tránh sự trừng phạt bằng cách trốn khỏi đất nước."
-
"The company was accused of evading punishment for environmental damage."
"Công ty bị cáo buộc trốn tránh sự trừng phạt cho những thiệt hại về môi trường."
-
"He was able to evade punishment due to a legal loophole."
"Anh ta đã có thể trốn tránh sự trừng phạt nhờ một kẽ hở pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evade | né tránh, lảng tránh |
| Noun | evasion | sự né tránh, sự lảng tránh |
| Noun | evader | người lảng tránh, kẻ né tránh |
| Adjective | evasive | mang tính né tránh, lảng tránh (thường là để tránh trả lời trực tiếp) |
| Adverb | evasively | một cách né tránh, lảng tránh |
| Verb | punish | trừng phạt, phạt |
| Noun | punishment | sự trừng phạt, hình phạt |
| Adjective | punishable | có thể bị trừng phạt |
| Adjective | punitive | mang tính trừng phạt, trừng trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động cố gắng trốn tránh trách nhiệm hoặc hậu quả pháp lý. 'Evade' nhấn mạnh việc chủ động tìm cách lẩn tránh, khác với 'avoid' mang nghĩa chung chung hơn là tránh.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ 'evade', ví dụ: 'evade from punishment' (ít phổ biến hơn). Tuy nhiên, thường thấy hơn là 'evade punishment' mà không cần giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully evade punishment (né tránh hình phạt thành công)
-
cleverly cleverly evade punishment (khéo léo né tránh hình phạt)
-
repeatedly repeatedly evade punishment (liên tục né tránh hình phạt)
-
try to try to evade punishment (cố gắng né tránh hình phạt)
-
manage to manage to evade punishment (xoay sở để né tránh hình phạt)
-
seek to seek to evade punishment (tìm cách né tránh hình phạt)
-
deserved evade deserved punishment (né tránh hình phạt đáng phải nhận)
-
just evade just punishment (né tránh hình phạt công bằng)
-
severe evade severe punishment (né tránh hình phạt nặng)
Idioms
-
to evade punishment for one's crimes
né tránh hình phạt cho tội ác của mình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật)
"The politician was determined to evade punishment for his corruption charges."
(Vị chính trị gia quyết tâm né tránh hình phạt cho các cáo buộc tham nhũng của mình.)
-
to always evade punishment
luôn luôn né tránh được hình phạt (ám chỉ sự may mắn hoặc khéo léo trong việc tránh hậu quả)
"Despite his many wrongdoings, he always seems to evade punishment."
(Mặc dù phạm nhiều sai lầm, anh ta dường như luôn né tránh được hình phạt.)
-
evade punishment and accountability
né tránh hình phạt và trách nhiệm giải trình (nhấn mạnh việc không chịu trách nhiệm)
"The system often allows powerful individuals to evade punishment and accountability."
(Hệ thống thường cho phép những cá nhân quyền lực né tránh hình phạt và trách nhiệm giải trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evade punishment
Động từ + Danh từTránh né hoặc thoát khỏi sự trừng phạt, thường bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe.
"The suspect tried to evade punishment by fleeing the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade punishment".
