(Top Banner Ad)
receive punishment
B1
Verb Phrase B1 Pháp luật, Giáo dục

receive punishment

UK: /rɪˈsiːv ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /rɪˈsiːv ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhận hình phạt chịu phạt lĩnh án bị xử phạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be subjected to or experience a penalty or consequence for wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Chịu sự trừng phạt hoặc gánh chịu hậu quả do hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students who cheated on the exam will receive punishment from the school."

    "Những học sinh gian lận trong kỳ thi sẽ nhận hình phạt từ nhà trường."

  • "He will receive punishment for his actions."

    "Anh ta sẽ nhận hình phạt cho những hành động của mình."

  • "The company received punishment in the form of a large fine."

    "Công ty đã nhận hình phạt dưới hình thức một khoản tiền phạt lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận, lĩnh
Noun receiver Người nhận, máy thu, ống nghe
Noun reception Sự tiếp đón, sự tiếp nhận, lễ tân
Adjective receptive Dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Verb punish Trừng phạt, xử phạt
Adjective punishable Có thể bị trừng phạt
Adjective punitive Mang tính trừng phạt, dùng để trừng phạt
Noun punisher Người trừng phạt (ít dùng trong ngữ cảnh chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kap-
Latin
capere
Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
Latin
poena
Latin
punire
Old French
punir
Old French
punissement
Middle English
punishement
English
receive punishment

Nguồn gốc của 'Receive'

Từ 'receive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', kết hợp từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, lại') và 'capere' (nghĩa là 'lấy, nắm giữ'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'lấy lại' hoặc 'nhận về'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'tiếp nhận' hoặc 'được ban cho', ám chỉ hành động thụ động nhận một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Punishment'

Từ 'punishment' xuất phát từ tiếng Latin 'poena' (nghĩa là 'sự trừng phạt, tiền phạt') qua tiếng Pháp cổ 'punissement'. Gốc Latin 'punire' (trừng phạt) được xây dựng trên 'poena'. Do đó, 'punishment' luôn gắn liền với ý nghĩa của việc áp đặt hình phạt hoặc hậu quả cho một hành vi sai trái, vi phạm quy tắc hoặc pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh vào việc người đó phải chịu đựng hình phạt. Nó trung lập hơn so với các cụm từ như 'endure punishment' (chịu đựng một cách gian khổ) hoặc 'deserve punishment' (xứng đáng bị trừng phạt). 'Receive' đơn giản chỉ là hành động 'nhận' lấy hình phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + receive punishment
  • harshly harshly receive punishment
    (bị trừng phạt nghiêm khắc)
  • severely severely receive punishment
    (bị trừng phạt nặng nề)
  • lightly lightly receive punishment
    (bị trừng phạt nhẹ nhàng)
  • justly justly receive punishment
    (bị trừng phạt một cách công bằng)
  • adequately adequately receive punishment
    (bị trừng phạt thích đáng)
Adjective + punishment (sau 'receive')
  • severe receive severe punishment
    (nhận hình phạt nặng)
  • harsh receive harsh punishment
    (nhận hình phạt khắc nghiệt)
  • light receive light punishment
    (nhận hình phạt nhẹ)
  • just receive just punishment
    (nhận hình phạt công bằng/thích đáng)
  • due receive due punishment
    (nhận hình phạt xứng đáng/đúng mức)
Verb + to receive punishment
  • deserve to deserve to receive punishment
    (xứng đáng bị trừng phạt)
  • be likely to be likely to receive punishment
    (có khả năng/nguy cơ bị trừng phạt)

Idioms

  • receive punishment fitting the crime

    nhận hình phạt tương xứng với tội ác; hình phạt đúng người đúng tội

    "The court ensured he would receive punishment fitting the crime, not more, not less."

    (Tòa án đảm bảo rằng anh ta sẽ nhận hình phạt tương xứng với tội ác, không hơn không kém.)

  • receive one's just punishment

    nhận hình phạt xứng đáng (với những gì đã làm); bị trừng phạt đích đáng

    "After years of evading the law, he finally received his just punishment."

    (Sau nhiều năm trốn tránh pháp luật, cuối cùng anh ta cũng nhận hình phạt xứng đáng.)

  • receive due punishment

    nhận hình phạt đúng mức/đúng quy định; bị trừng phạt theo lẽ phải

    "The students who cheated will certainly receive due punishment according to school rules."

    (Các học sinh gian lận chắc chắn sẽ nhận hình phạt đúng mức theo quy định của nhà trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive punishment

Verb Phrase
Lật mặt

Chịu sự trừng phạt hoặc gánh chịu hậu quả do hành vi sai trái.

"The students who cheated on the exam will receive punishment from the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He received punishment as harshly as his brother did.
Anh ấy nhận hình phạt khắc nghiệt như anh trai mình.
Phủ định
She didn't receive punishment less severely than I expected.
Cô ấy không nhận hình phạt ít nghiêm trọng hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did he receive punishment more severely than she did?
Anh ấy có nhận hình phạt nghiêm trọng hơn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive punishment".

Mục đích của hình phạt trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, việc 'receive punishment' không chỉ là việc chịu đựng một hình phạt đơn thuần. Nó còn gắn liền với các mục đích rộng lớn hơn như: trả đũa (retribution) – để người phạm tội phải chịu trách nhiệm; răn đe (deterrence) – để ngăn chặn tội phạm tương lai; phục hồi (rehabilitation) – để giúp người phạm tội tái hòa nhập xã hội; và bảo vệ xã hội (incapacitation) bằng cách giam giữ tội phạm nguy hiểm. Quan điểm về mục đích nào là quan trọng nhất có thể khác nhau giữa các quốc gia và giai đoạn lịch sử.

Công lý và sự trừng phạt

Khái niệm 'receive punishment' thường gắn liền với ý tưởng về công lý. Trong nhiều xã hội, việc một người nhận hình phạt thích đáng cho hành vi sai trái của họ được coi là một yếu tố thiết yếu của một xã hội công bằng và có trật tự. Điều này bao gồm cả 'công lý trả đũa' (retributive justice) – ý tưởng rằng người phạm tội phải chịu đựng sự đau khổ tương đương với tội lỗi của họ – và 'công lý phục hồi' (restorative justice), tìm cách sửa chữa tổn hại gây ra và hòa giải các bên liên quan để khôi phục cộng đồng.