dog care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The provision of attention and welfare to a dog, including feeding, grooming, exercise, and veterinary care.
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp sự quan tâm và phúc lợi cho một con chó, bao gồm cho ăn, chải chuốt, tập thể dục và chăm sóc thú y.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper dog care is essential for a long and healthy life."
"Chăm sóc chó đúng cách là điều cần thiết cho một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh."
-
"She's very dedicated to dog care and spends a lot of time walking her dogs."
"Cô ấy rất tận tâm với việc chăm sóc chó và dành nhiều thời gian để dắt chó đi dạo."
-
"Dog care includes regular visits to the vet."
"Chăm sóc chó bao gồm việc thường xuyên đến bác sĩ thú y."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dog | Chó |
| Noun | care | Sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Noun | carer | Người chăm sóc |
| Noun | carefulness | Sự cẩn thận |
| Noun | carelessness | Sự bất cẩn |
| Verb | care | Chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | careful | Cẩn thận |
| Adjective | careless | Bất cẩn |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận |
| Adverb | carelessly | Một cách bất cẩn |
| Adjective | doggy | Giống chó, liên quan đến chó (thân mật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dog care' đề cập đến tất cả các hoạt động và biện pháp cần thiết để đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và sự an toàn của một con chó. Nó bao gồm cả việc đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của chó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good dog care (chăm sóc chó tốt)
-
responsible responsible dog care (chăm sóc chó có trách nhiệm)
-
professional professional dog care (chăm sóc chó chuyên nghiệp)
-
daily daily dog care (chăm sóc chó hàng ngày)
-
basic basic dog care (chăm sóc chó cơ bản)
-
quality quality dog care (chăm sóc chó chất lượng)
-
provide provide dog care (cung cấp dịch vụ chăm sóc chó)
-
ensure ensure dog care (đảm bảo việc chăm sóc chó)
-
need need dog care (cần chăm sóc chó)
-
manage manage dog care (quản lý việc chăm sóc chó)
-
emergency emergency dog care (chăm sóc chó khẩn cấp)
-
senior senior dog care (chăm sóc chó lớn tuổi)
-
puppy puppy dog care (chăm sóc chó con)
Idioms
-
dog care services
Các dịch vụ chăm sóc chó
"Many people rely on professional dog care services when they go on vacation."
(Nhiều người dựa vào các dịch vụ chăm sóc chó chuyên nghiệp khi họ đi nghỉ mát.)
-
responsible dog care
Việc chăm sóc chó có trách nhiệm
"Responsible dog care includes regular vet visits and proper training."
(Việc chăm sóc chó có trách nhiệm bao gồm việc thăm khám thú y định kỳ và huấn luyện đúng cách.)
-
dog care facility
Cơ sở/trung tâm chăm sóc chó
"The new dog care facility offers grooming, boarding, and daycare."
(Cơ sở chăm sóc chó mới cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông, giữ chó qua đêm và giữ chó ban ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog care
Danh từSự cung cấp sự quan tâm và phúc lợi cho một con chó, bao gồm cho ăn, chải chuốt, tập thể dục và chăm sóc thú y.
"Proper dog care is essential for a long and healthy life."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, dog care is more rewarding than I ever imagined! |
Ồ, việc chăm sóc chó còn bổ ích hơn tôi từng tưởng tượng! |
| Phủ định | Alas, dog care isn't as simple as just providing food and water. |
Than ôi, việc chăm sóc chó không đơn giản chỉ là cung cấp thức ăn và nước uống. |
| Nghi vấn | Hey, is dog care something you've considered before? |
Này, bạn đã bao giờ cân nhắc việc chăm sóc chó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog care".
