(Top Banner Ad)
dog care
A2
Danh từ A2 Thú y, Chăm sóc động vật

dog care

UK: /ˈdɒɡ keər/ • US: /ˈdɔːɡ ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc chó việc chăm sóc chó sự chăm sóc chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of attention and welfare to a dog, including feeding, grooming, exercise, and veterinary care.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp sự quan tâm và phúc lợi cho một con chó, bao gồm cho ăn, chải chuốt, tập thể dục và chăm sóc thú y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper dog care is essential for a long and healthy life."

    "Chăm sóc chó đúng cách là điều cần thiết cho một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh."

  • "She's very dedicated to dog care and spends a lot of time walking her dogs."

    "Cô ấy rất tận tâm với việc chăm sóc chó và dành nhiều thời gian để dắt chó đi dạo."

  • "Dog care includes regular visits to the vet."

    "Chăm sóc chó bao gồm việc thường xuyên đến bác sĩ thú y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog Chó
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun carer Người chăm sóc
Noun carefulness Sự cẩn thận
Noun carelessness Sự bất cẩn
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Adjective careful Cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn
Adverb carefully Một cách cẩn thận
Adverb carelessly Một cách bất cẩn
Adjective doggy Giống chó, liên quan đến chó (thân mật)

Synonyms

Related Words

dog food (thức ăn cho chó)dog grooming (chải chuốt cho chó)dog training (huấn luyện chó)veterinary care (chăm sóc thú y)

Subject Area

Thú y, Chăm sóc động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dokkōn
Old English
docga
Middle English
dogge
Modern English
dog
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru/cearu
Middle English
care
Modern English
care
English
dog care (compound noun)

Nguồn gốc của 'dog'

Từ 'dog' trong tiếng Anh có nguồn gốc khá bí ẩn. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối tiếng Anh cổ (docga), thay thế cho từ cũ hơn là 'hund'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một gốc Đức đã thất truyền, mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'tấn công'. Sự xuất hiện của từ này đánh dấu một bước phát triển trong cách con người gọi tên người bạn bốn chân của mình.

Nguồn gốc của 'care'

Từ 'care' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru' hoặc 'cearu', ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn', 'lo lắng' hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm 'sự quan tâm', 'sự chú ý' và 'sự bảo vệ', thể hiện hành động chăm sóc và quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó. Khi ghép với 'dog', nó mô tả hành động chăm sóc một chú chó.

Usage Note

Cụm từ 'dog care' đề cập đến tất cả các hoạt động và biện pháp cần thiết để đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và sự an toàn của một con chó. Nó bao gồm cả việc đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của chó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog care
  • good good dog care
    (chăm sóc chó tốt)
  • responsible responsible dog care
    (chăm sóc chó có trách nhiệm)
  • professional professional dog care
    (chăm sóc chó chuyên nghiệp)
  • daily daily dog care
    (chăm sóc chó hàng ngày)
  • basic basic dog care
    (chăm sóc chó cơ bản)
  • quality quality dog care
    (chăm sóc chó chất lượng)
Verb + dog care
  • provide provide dog care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc chó)
  • ensure ensure dog care
    (đảm bảo việc chăm sóc chó)
  • need need dog care
    (cần chăm sóc chó)
  • manage manage dog care
    (quản lý việc chăm sóc chó)
Noun as modifier + dog care
  • emergency emergency dog care
    (chăm sóc chó khẩn cấp)
  • senior senior dog care
    (chăm sóc chó lớn tuổi)
  • puppy puppy dog care
    (chăm sóc chó con)

Idioms

  • dog care services

    Các dịch vụ chăm sóc chó

    "Many people rely on professional dog care services when they go on vacation."

    (Nhiều người dựa vào các dịch vụ chăm sóc chó chuyên nghiệp khi họ đi nghỉ mát.)

  • responsible dog care

    Việc chăm sóc chó có trách nhiệm

    "Responsible dog care includes regular vet visits and proper training."

    (Việc chăm sóc chó có trách nhiệm bao gồm việc thăm khám thú y định kỳ và huấn luyện đúng cách.)

  • dog care facility

    Cơ sở/trung tâm chăm sóc chó

    "The new dog care facility offers grooming, boarding, and daycare."

    (Cơ sở chăm sóc chó mới cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông, giữ chó qua đêm và giữ chó ban ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog care

Danh từ
Lật mặt

Sự cung cấp sự quan tâm và phúc lợi cho một con chó, bao gồm cho ăn, chải chuốt, tập thể dục và chăm sóc thú y.

"Proper dog care is essential for a long and healthy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, dog care is more rewarding than I ever imagined!
Ồ, việc chăm sóc chó còn bổ ích hơn tôi từng tưởng tượng!
Phủ định
Alas, dog care isn't as simple as just providing food and water.
Than ôi, việc chăm sóc chó không đơn giản chỉ là cung cấp thức ăn và nước uống.
Nghi vấn
Hey, is dog care something you've considered before?
Này, bạn đã bao giờ cân nhắc việc chăm sóc chó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog care".

Xu hướng 'Thú cưng hóa thành người'

Ở các nước phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng trong việc coi chó như thành viên trong gia đình, được gọi là 'humanization of pets'. Điều này dẫn đến sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ chăm sóc chó chất lượng cao, từ thức ăn cao cấp, quần áo, bảo hiểm thú cưng cho đến các dịch vụ spa và y tế chuyên sâu.

Chăm sóc chó có trách nhiệm

Khái niệm 'responsible pet ownership' (nuôi thú cưng có trách nhiệm) rất được đề cao. Nó bao gồm việc đảm bảo sức khỏe (tiêm phòng, khám định kỳ), dinh dưỡng, huấn luyện, xã hội hóa, và kiểm soát sinh sản. Việc không chăm sóc chó đúng cách có thể bị coi là ngược đãi động vật và bị pháp luật xử lý ở nhiều quốc gia.