(Top Banner Ad)
dog dryer
A2
danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

dog dryer

UK: /dɒɡ ˈdraɪər/ • US: /dɔːɡ ˈdraɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy lông chó máy sấy chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device specifically designed to dry dogs after bathing or grooming.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm khô lông chó sau khi tắm hoặc chải chuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog dryer quickly removed the excess water from Fido's fur."

    "Máy sấy lông chó nhanh chóng loại bỏ nước thừa khỏi bộ lông của Fido."

  • "She used the dog dryer to make sure her poodle wouldn't get sick after its bath."

    "Cô ấy dùng máy sấy lông chó để đảm bảo con chó poodle của mình không bị ốm sau khi tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog con chó
Adjective dry khô, khô ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryer máy sấy (nói chung), người làm khô
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô
Verb to dry off làm khô (người, vật)

Synonyms

pet dryer (máy sấy thú cưng)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga (root of 'dog')
Old English
dryge (root of 'dry')
Modern English
dog (from docga)
Modern English
dryer (from dry + -er, meaning 'an instrument for drying')
Modern English
dog dryer (compound formation to specify the object)

Nguồn gốc của Máy Sấy Chó

Sự xuất hiện của 'dog dryer' (máy sấy chó) không phải từ một câu chuyện cổ xưa, mà là một phát minh hiện đại xuất phát từ nhu cầu thiết thực. Khi việc nuôi thú cưng ngày càng trở nên phổ biến và chuyên nghiệp hóa, người chủ muốn chăm sóc chó cưng của mình một cách tốt nhất. Sau khi tắm, việc làm khô lông chó, đặc biệt là các giống chó lông dài hoặc dày, rất quan trọng để tránh cảm lạnh, nấm mốc hoặc các bệnh ngoài da. Máy sấy chó được tạo ra để giải quyết vấn đề này, giúp quá trình sấy khô nhanh chóng, hiệu quả và an toàn hơn, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ chăm sóc thú cưng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường chỉ các loại máy sấy chuyên dụng, có thể là máy sấy đứng, máy sấy thổi, hoặc lồng sấy với nhiệt độ và luồng gió được kiểm soát để đảm bảo an toàn cho chó. Không nên nhầm lẫn với máy sấy tóc thông thường của người, vì nhiệt độ của máy sấy tóc thường quá cao và có thể gây bỏng cho chó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dog dryer
  • use use a dog dryer
    (sử dụng máy sấy chó)
  • buy buy a new dog dryer
    (mua một máy sấy chó mới)
  • operate operate a dog dryer safely
    (vận hành máy sấy chó an toàn)
  • clean clean the dog dryer filter
    (làm sạch bộ lọc của máy sấy chó)
Adjective + dog dryer
  • professional a professional dog dryer
    (một máy sấy chó chuyên nghiệp)
  • quiet a quiet dog dryer
    (một máy sấy chó êm ái/yên tĩnh)
  • portable a portable dog dryer
    (một máy sấy chó di động)
  • powerful a powerful dog dryer
    (một máy sấy chó mạnh mẽ)
Noun + dog dryer (types)
  • stand a stand dog dryer
    (máy sấy chó dạng đứng)
  • cage a cage dog dryer
    (máy sấy chó lồng)

Idioms

  • using a dog dryer properly

    sử dụng máy sấy chó đúng cách

    "It's important for pet owners to learn how to use a dog dryer properly to avoid stressing their pet."

    (Điều quan trọng là chủ vật nuôi phải học cách sử dụng máy sấy chó đúng cách để tránh làm thú cưng căng thẳng.)

  • invest in a good dog dryer

    đầu tư vào một chiếc máy sấy chó tốt

    "If you have a large, long-haired dog, you should invest in a good dog dryer."

    (Nếu bạn có một chú chó lớn, lông dài, bạn nên đầu tư vào một chiếc máy sấy chó tốt.)

  • a low-noise dog dryer

    máy sấy chó có độ ồn thấp

    "Many owners prefer a low-noise dog dryer to keep their pets calm during grooming."

    (Nhiều chủ nuôi thích máy sấy chó có độ ồn thấp để giữ thú cưng bình tĩnh trong quá trình chải lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog dryer

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm khô lông chó sau khi tắm hoặc chải chuốt.

"The dog dryer quickly removed the excess water from Fido's fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groomer uses a dog dryer after bathing the poodle.
Người chăm sóc thú cưng sử dụng máy sấy chó sau khi tắm cho chó poodle.
Phủ định
This salon doesn't have a dog dryer; they use towels instead.
Salon này không có máy sấy chó; họ dùng khăn thay thế.
Nghi vấn
Does the new pet store sell that kind of dog dryer?
Cửa hàng thú cưng mới có bán loại máy sấy chó đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new dog dryer for her grooming salon.
Cô ấy đã mua một máy sấy chó mới cho tiệm làm đẹp của mình.
Phủ định
They don't have a dog dryer at the animal shelter, so they use towels.
Họ không có máy sấy chó ở trại cứu hộ động vật, nên họ dùng khăn tắm.
Nghi vấn
Where did you buy that powerful dog dryer?
Bạn đã mua cái máy sấy chó mạnh mẽ đó ở đâu vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog dryer".

Chăm sóc thú cưng hiện đại

Máy sấy chó là một ví dụ điển hình cho sự phát triển của ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng hiện đại. Nó phản ánh xu hướng coi thú cưng như thành viên trong gia đình, và sẵn sàng chi tiêu cho các sản phẩm, dịch vụ cao cấp để đảm bảo sức khỏe và sự thoải mái cho chúng. Sự xuất hiện của các thiết bị chuyên dụng như máy sấy chó cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng đến chi tiết trong việc chăm sóc vật nuôi.

Lợi ích sức khỏe cho chó

Việc sử dụng máy sấy chó không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe quan trọng cho chó. Lông được sấy khô hoàn toàn giúp ngăn ngừa các vấn đề về da như viêm da, nấm hoặc 'hot spots' (những vùng da bị viêm, ngứa), đặc biệt là ở những giống chó có lông dày hoặc hai lớp lông. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về nhu cầu sinh lý và sức khỏe của loài chó trong văn hóa phương Tây và các nước phát triển.