dog dryer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm khô lông chó sau khi tắm hoặc chải chuốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog dryer quickly removed the excess water from Fido's fur."
"Máy sấy lông chó nhanh chóng loại bỏ nước thừa khỏi bộ lông của Fido."
-
"She used the dog dryer to make sure her poodle wouldn't get sick after its bath."
"Cô ấy dùng máy sấy lông chó để đảm bảo con chó poodle của mình không bị ốm sau khi tắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường chỉ các loại máy sấy chuyên dụng, có thể là máy sấy đứng, máy sấy thổi, hoặc lồng sấy với nhiệt độ và luồng gió được kiểm soát để đảm bảo an toàn cho chó. Không nên nhầm lẫn với máy sấy tóc thông thường của người, vì nhiệt độ của máy sấy tóc thường quá cao và có thể gây bỏng cho chó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a dog dryer (sử dụng máy sấy chó)
-
buy buy a new dog dryer (mua một máy sấy chó mới)
-
operate operate a dog dryer safely (vận hành máy sấy chó an toàn)
-
clean clean the dog dryer filter (làm sạch bộ lọc của máy sấy chó)
-
professional a professional dog dryer (một máy sấy chó chuyên nghiệp)
-
quiet a quiet dog dryer (một máy sấy chó êm ái/yên tĩnh)
-
portable a portable dog dryer (một máy sấy chó di động)
-
powerful a powerful dog dryer (một máy sấy chó mạnh mẽ)
-
stand a stand dog dryer (máy sấy chó dạng đứng)
-
cage a cage dog dryer (máy sấy chó lồng)
Idioms
-
using a dog dryer properly
sử dụng máy sấy chó đúng cách
"It's important for pet owners to learn how to use a dog dryer properly to avoid stressing their pet."
(Điều quan trọng là chủ vật nuôi phải học cách sử dụng máy sấy chó đúng cách để tránh làm thú cưng căng thẳng.)
-
invest in a good dog dryer
đầu tư vào một chiếc máy sấy chó tốt
"If you have a large, long-haired dog, you should invest in a good dog dryer."
(Nếu bạn có một chú chó lớn, lông dài, bạn nên đầu tư vào một chiếc máy sấy chó tốt.)
-
a low-noise dog dryer
máy sấy chó có độ ồn thấp
"Many owners prefer a low-noise dog dryer to keep their pets calm during grooming."
(Nhiều chủ nuôi thích máy sấy chó có độ ồn thấp để giữ thú cưng bình tĩnh trong quá trình chải lông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog dryer
danh từMột thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm khô lông chó sau khi tắm hoặc chải chuốt.
"The dog dryer quickly removed the excess water from Fido's fur."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The groomer uses a dog dryer after bathing the poodle. |
Người chăm sóc thú cưng sử dụng máy sấy chó sau khi tắm cho chó poodle. |
| Phủ định | This salon doesn't have a dog dryer; they use towels instead. |
Salon này không có máy sấy chó; họ dùng khăn thay thế. |
| Nghi vấn | Does the new pet store sell that kind of dog dryer? |
Cửa hàng thú cưng mới có bán loại máy sấy chó đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new dog dryer for her grooming salon. |
Cô ấy đã mua một máy sấy chó mới cho tiệm làm đẹp của mình. |
| Phủ định | They don't have a dog dryer at the animal shelter, so they use towels. |
Họ không có máy sấy chó ở trại cứu hộ động vật, nên họ dùng khăn tắm. |
| Nghi vấn | Where did you buy that powerful dog dryer? |
Bạn đã mua cái máy sấy chó mạnh mẽ đó ở đâu vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog dryer".
