(Top Banner Ad)
dogs
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Động vật học/Ngôn ngữ học tổng quát

dogs

UK: /dɒɡz/ • US: /dɔːɡz/

Nghĩa tiếng Việt

những con chó bầy chó lũ chó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of dog: domesticated canines, Canis familiaris.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'dog': những con chó đã được thuần hóa, thuộc loài Canis familiaris.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My neighbors have three dogs."

    "Hàng xóm của tôi có ba con chó."

  • "Dogs are loyal companions."

    "Chó là những người bạn đồng hành trung thành."

  • "Many people keep dogs as pets."

    "Nhiều người nuôi chó như thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Verb dog theo dõi sát sao, đeo bám dai dẳng
Adjective doggy giống chó, liên quan đến chó; như chó
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ, không chịu bỏ cuộc
Adverb doggedly một cách kiên trì, bền bỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
docga
Proto-Germanic (hypothesized)
*dukkō

Nguồn gốc từ 'dog'

Từ 'dog' xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) dưới dạng 'docga', nhưng nguồn gốc xa xưa hơn của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó không có mối liên hệ rõ ràng với các từ chỉ 'chó' trong các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, khiến một số người tin rằng nó có thể là một từ vay mượn từ một ngôn ngữ khác hoặc được tạo ra dựa trên âm thanh.

Usage Note

Chỉ số lượng từ hai con chó trở lên. 'Dog' là một trong những động vật đầu tiên được con người thuần hóa, và do đó, có nhiều giống chó khác nhau với những đặc điểm và chức năng khác nhau. 'Dogs' có thể được dùng để chỉ chó nói chung, hoặc một nhóm chó cụ thể.

Prepositions

with about for

* **with:** Nói về việc có những đặc điểm giống chó, ví dụ: 'He worked with dogs most of his life.' (Anh ấy làm việc với chó hầu hết cuộc đời). * **about:** Nói về chủ đề, ví dụ: 'She wrote a book about dogs' (Cô ấy viết một cuốn sách về chó). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'This food is for dogs' (Thức ăn này dành cho chó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dogs
  • stray stray dogs
    (chó hoang)
  • guard guard dogs
    (chó canh gác)
  • working working dogs
    (chó nghiệp vụ)
Verb + dogs
  • walk walk the dogs
    (dắt chó đi dạo)
  • feed feed the dogs
    (cho chó ăn)
  • train train dogs
    (huấn luyện chó)

Idioms

  • It's raining cats and dogs

    Trời mưa rất to, mưa như trút nước.

    "I can't go out right now; it's raining cats and dogs!"

    (Tôi không thể ra ngoài ngay bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)

  • Let sleeping dogs lie

    Đừng gợi lại chuyện không hay đã qua, để yên những chuyện đã lắng xuống.

    "I think it's best to let sleeping dogs lie and not bring up that old argument."

    (Tôi nghĩ tốt nhất là nên để yên những chuyện đã qua và đừng gợi lại cuộc tranh cãi cũ đó.)

  • Go to the dogs

    Sa sút, xuống cấp trầm trọng; trở nên tồi tệ.

    "Since the new management took over, the company has really gone to the dogs."

    (Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty thực sự đã xuống cấp trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dogs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'dog': những con chó đã được thuần hóa, thuộc loài Canis familiaris.

"My neighbors have three dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dogs need regular exercise is obvious.
Việc những con chó cần tập thể dục thường xuyên là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes dogs or not is not clear.
Việc anh ấy có thích chó hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why some people are afraid of dogs is a mystery to me.
Tại sao một số người lại sợ chó là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogs".

Chó - Người bạn thân thiết nhất của con người

Trong văn hóa phương Tây, chó thường được gọi là 'người bạn thân thiết nhất của con người' (man's best friend). Chúng được nuôi làm thú cưng trong rất nhiều gia đình, được coi như một thành viên và nổi tiếng vì lòng trung thành, sự thông minh và khả năng bầu bạn tuyệt vời. Việc nuôi chó phản ánh một sự gắn kết sâu sắc giữa con người và động vật.

Vai trò của chó trong xã hội

Ngoài vai trò thú cưng, chó còn đóng nhiều vai trò quan trọng khác trong xã hội. Có các loại chó nghiệp vụ như chó cảnh sát (police dogs), chó cứu hộ (search and rescue dogs), chó dẫn đường cho người mù (guide dogs), chó hỗ trợ người khuyết tật (service dogs). Những vai trò này thể hiện sự huấn luyện đặc biệt và khả năng phục vụ con người của loài chó.