dogs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of dog: domesticated canines, Canis familiaris.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'dog': những con chó đã được thuần hóa, thuộc loài Canis familiaris.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My neighbors have three dogs."
"Hàng xóm của tôi có ba con chó."
-
"Dogs are loyal companions."
"Chó là những người bạn đồng hành trung thành."
-
"Many people keep dogs as pets."
"Nhiều người nuôi chó như thú cưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số lượng từ hai con chó trở lên. 'Dog' là một trong những động vật đầu tiên được con người thuần hóa, và do đó, có nhiều giống chó khác nhau với những đặc điểm và chức năng khác nhau. 'Dogs' có thể được dùng để chỉ chó nói chung, hoặc một nhóm chó cụ thể.
Prepositions
* **with:** Nói về việc có những đặc điểm giống chó, ví dụ: 'He worked with dogs most of his life.' (Anh ấy làm việc với chó hầu hết cuộc đời). * **about:** Nói về chủ đề, ví dụ: 'She wrote a book about dogs' (Cô ấy viết một cuốn sách về chó). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: 'This food is for dogs' (Thức ăn này dành cho chó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stray stray dogs (chó hoang)
-
guard guard dogs (chó canh gác)
-
working working dogs (chó nghiệp vụ)
-
walk walk the dogs (dắt chó đi dạo)
-
feed feed the dogs (cho chó ăn)
-
train train dogs (huấn luyện chó)
Idioms
-
It's raining cats and dogs
Trời mưa rất to, mưa như trút nước.
"I can't go out right now; it's raining cats and dogs!"
(Tôi không thể ra ngoài ngay bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)
-
Let sleeping dogs lie
Đừng gợi lại chuyện không hay đã qua, để yên những chuyện đã lắng xuống.
"I think it's best to let sleeping dogs lie and not bring up that old argument."
(Tôi nghĩ tốt nhất là nên để yên những chuyện đã qua và đừng gợi lại cuộc tranh cãi cũ đó.)
-
Go to the dogs
Sa sút, xuống cấp trầm trọng; trở nên tồi tệ.
"Since the new management took over, the company has really gone to the dogs."
(Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty thực sự đã xuống cấp trầm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dogs
Danh từ (số nhiều)Dạng số nhiều của 'dog': những con chó đã được thuần hóa, thuộc loài Canis familiaris.
"My neighbors have three dogs."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That dogs need regular exercise is obvious. |
Việc những con chó cần tập thể dục thường xuyên là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes dogs or not is not clear. |
Việc anh ấy có thích chó hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why some people are afraid of dogs is a mystery to me. |
Tại sao một số người lại sợ chó là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogs".
