domestic experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experience gained within one's own country, home, or local environment; often refers to work or life experiences that are not international or foreign.
Vietnamese Meaning
Kinh nghiệm thu được trong nước, tại nhà hoặc môi trường địa phương của một người; thường đề cập đến kinh nghiệm làm việc hoặc kinh nghiệm sống không mang tính quốc tế hoặc ở nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job application requires at least two years of domestic experience in accounting."
"Đơn xin việc yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm trong nước về kế toán."
-
"She has extensive domestic experience in managing household finances."
"Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong nước về quản lý tài chính gia đình."
-
"Many employers value domestic experience as much as international experience."
"Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao kinh nghiệm trong nước ngang bằng với kinh nghiệm quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | domestic | Thuộc về gia đình, trong nước |
| Noun | domesticity | Cuộc sống gia đình, sự yêu thích công việc nhà |
| Verb | domesticate | Thuần hóa (động vật), làm cho quen với cuộc sống gia đình (con người) |
| Noun | domestication | Sự thuần hóa, sự làm quen với cuộc sống gia đình |
| Adverb | domestically | Trong nước, trong gia đình, về mặt gia đình |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, sự trải nghiệm |
| Verb | experience | Trải nghiệm, nếm trải, kinh qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, lão luyện |
| Adjective | experiential | Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm |
| Noun | experiment | Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thí nghiệm, thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'domestic experience' thường được sử dụng để phân biệt với 'international experience' (kinh nghiệm quốc tế). Nó nhấn mạnh những kỹ năng và kiến thức thu được trong bối cảnh quen thuộc. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa hạn hẹp hơn, chỉ kinh nghiệm liên quan đến công việc gia đình hoặc quản lý gia đình, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà kinh nghiệm liên quan đến, ví dụ: 'domestic experience in customer service'. 'With' có thể được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà kinh nghiệm đó được tích lũy, ví dụ: 'domestic experience with small children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable domestic experience (kinh nghiệm nội trợ quý giá)
-
extensive extensive domestic experience (kinh nghiệm nội trợ sâu rộng/phong phú)
-
limited limited domestic experience (kinh nghiệm nội trợ hạn chế)
-
prior prior domestic experience (kinh nghiệm nội trợ trước đây)
-
practical practical domestic experience (kinh nghiệm nội trợ thực tế)
-
relevant relevant domestic experience (kinh nghiệm nội trợ phù hợp/liên quan)
-
hands-on hands-on domestic experience (kinh nghiệm nội trợ thực hành/trực tiếp)
-
gain gain domestic experience (tích lũy kinh nghiệm nội trợ)
-
lack lack domestic experience (thiếu kinh nghiệm nội trợ)
-
require require domestic experience (yêu cầu kinh nghiệm nội trợ)
-
have have domestic experience (có kinh nghiệm nội trợ)
-
provide provide domestic experience (cung cấp kinh nghiệm nội trợ)
-
share share domestic experience (chia sẻ kinh nghiệm nội trợ)
Idioms
-
gain hands-on domestic experience
tích lũy kinh nghiệm thực tế về công việc nhà
"She spent a year abroad to gain hands-on domestic experience by living with a host family."
(Cô ấy đã dành một năm ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm thực tế về công việc nhà bằng cách sống cùng một gia đình chủ nhà.)
-
have extensive domestic experience
có kinh nghiệm nội trợ sâu rộng/phong phú
"Candidates for the housekeeper position should have extensive domestic experience."
(Các ứng viên cho vị trí quản gia nên có kinh nghiệm nội trợ sâu rộng.)
-
lack domestic experience
thiếu kinh nghiệm nội trợ
"Many young adults today unfortunately lack domestic experience."
(Nhiều người trẻ ngày nay tiếc là thiếu kinh nghiệm nội trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic experience
Cụm danh từKinh nghiệm thu được trong nước, tại nhà hoặc môi trường địa phương của một người; thường đề cập đến kinh nghiệm làm việc hoặc kinh nghiệm sống không mang tính quốc tế hoặc ở nước ngoài.
"The job application requires at least two years of domestic experience in accounting."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had gained valuable domestic experience during her time working at the local shelter. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có được kinh nghiệm làm việc tại nhà có giá trị trong thời gian làm việc tại trại cứu trợ địa phương. |
| Phủ định | He told me that he did not have much domestic experience before applying for the job. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có nhiều kinh nghiệm làm việc tại nhà trước khi nộp đơn xin việc. |
| Nghi vấn | The interviewer asked if she had any domestic experience relevant to the position. |
Người phỏng vấn hỏi liệu cô ấy có kinh nghiệm làm việc tại nhà nào liên quan đến vị trí này không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic experience".
