(Top Banner Ad)
domestic experience
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Kinh nghiệm làm việc

domestic experience

UK: /dəˈmestɪk ɪkˈspɪəriəns/ • US: /dəˈmestɪk ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm trong nước kinh nghiệm nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experience gained within one's own country, home, or local environment; often refers to work or life experiences that are not international or foreign.

Vietnamese Meaning

Kinh nghiệm thu được trong nước, tại nhà hoặc môi trường địa phương của một người; thường đề cập đến kinh nghiệm làm việc hoặc kinh nghiệm sống không mang tính quốc tế hoặc ở nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job application requires at least two years of domestic experience in accounting."

    "Đơn xin việc yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm trong nước về kế toán."

  • "She has extensive domestic experience in managing household finances."

    "Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong nước về quản lý tài chính gia đình."

  • "Many employers value domestic experience as much as international experience."

    "Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao kinh nghiệm trong nước ngang bằng với kinh nghiệm quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic Thuộc về gia đình, trong nước
Noun domesticity Cuộc sống gia đình, sự yêu thích công việc nhà
Verb domesticate Thuần hóa (động vật), làm cho quen với cuộc sống gia đình (con người)
Noun domestication Sự thuần hóa, sự làm quen với cuộc sống gia đình
Adverb domestically Trong nước, trong gia đình, về mặt gia đình
Noun experience Kinh nghiệm, sự trải nghiệm
Verb experience Trải nghiệm, nếm trải, kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm, lão luyện
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Noun experiment Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Verb experiment Thí nghiệm, thử nghiệm

Synonyms

local experience (kinh nghiệm địa phương)national experience (kinh nghiệm quốc gia)in-country experience (kinh nghiệm trong nước)

Antonyms

international experience (kinh nghiệm quốc tế)foreign experience (kinh nghiệm nước ngoài)

Related Words

work experience (kinh nghiệm làm việc)life experience (kinh nghiệm sống)

Subject Area

Tổng quát/Kinh nghiệm làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house)
Latin
domesticus (of the house)
Old French
domestique
English
domestic
Latin
experiri (to try)
Latin
experientia (trial, knowledge)
Old French
experience
English
experience

Nguồn gốc 'domestic'

Từ 'domestic' có gốc từ tiếng Latin 'domus', có nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì thuộc về gia đình, cuộc sống riêng tư trong nhà. Dần dần, nó mở rộng nghĩa để bao gồm các hoạt động và kỹ năng liên quan đến việc quản lý và duy trì tổ ấm.

Nguồn gốc 'experience'

Từ 'experience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri', mang ý nghĩa 'thử' hoặc 'kiểm nghiệm'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm về kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc quan sát, thực hành hoặc trải qua một sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'domestic experience' thường được sử dụng để phân biệt với 'international experience' (kinh nghiệm quốc tế). Nó nhấn mạnh những kỹ năng và kiến thức thu được trong bối cảnh quen thuộc. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa hạn hẹp hơn, chỉ kinh nghiệm liên quan đến công việc gia đình hoặc quản lý gia đình, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà kinh nghiệm liên quan đến, ví dụ: 'domestic experience in customer service'. 'With' có thể được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà kinh nghiệm đó được tích lũy, ví dụ: 'domestic experience with small children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic experience
  • valuable valuable domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ quý giá)
  • extensive extensive domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ sâu rộng/phong phú)
  • limited limited domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ hạn chế)
  • prior prior domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ trước đây)
  • practical practical domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ thực tế)
  • relevant relevant domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ phù hợp/liên quan)
  • hands-on hands-on domestic experience
    (kinh nghiệm nội trợ thực hành/trực tiếp)
Verb + domestic experience
  • gain gain domestic experience
    (tích lũy kinh nghiệm nội trợ)
  • lack lack domestic experience
    (thiếu kinh nghiệm nội trợ)
  • require require domestic experience
    (yêu cầu kinh nghiệm nội trợ)
  • have have domestic experience
    (có kinh nghiệm nội trợ)
  • provide provide domestic experience
    (cung cấp kinh nghiệm nội trợ)
  • share share domestic experience
    (chia sẻ kinh nghiệm nội trợ)

Idioms

  • gain hands-on domestic experience

    tích lũy kinh nghiệm thực tế về công việc nhà

    "She spent a year abroad to gain hands-on domestic experience by living with a host family."

    (Cô ấy đã dành một năm ở nước ngoài để tích lũy kinh nghiệm thực tế về công việc nhà bằng cách sống cùng một gia đình chủ nhà.)

  • have extensive domestic experience

    có kinh nghiệm nội trợ sâu rộng/phong phú

    "Candidates for the housekeeper position should have extensive domestic experience."

    (Các ứng viên cho vị trí quản gia nên có kinh nghiệm nội trợ sâu rộng.)

  • lack domestic experience

    thiếu kinh nghiệm nội trợ

    "Many young adults today unfortunately lack domestic experience."

    (Nhiều người trẻ ngày nay tiếc là thiếu kinh nghiệm nội trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Kinh nghiệm thu được trong nước, tại nhà hoặc môi trường địa phương của một người; thường đề cập đến kinh nghiệm làm việc hoặc kinh nghiệm sống không mang tính quốc tế hoặc ở nước ngoài.

"The job application requires at least two years of domestic experience in accounting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had gained valuable domestic experience during her time working at the local shelter.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có được kinh nghiệm làm việc tại nhà có giá trị trong thời gian làm việc tại trại cứu trợ địa phương.
Phủ định
He told me that he did not have much domestic experience before applying for the job.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có nhiều kinh nghiệm làm việc tại nhà trước khi nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
The interviewer asked if she had any domestic experience relevant to the position.
Người phỏng vấn hỏi liệu cô ấy có kinh nghiệm làm việc tại nhà nào liên quan đến vị trí này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic experience".

Sự thay đổi vai trò trong gia đình

Trong lịch sử, 'kinh nghiệm nội trợ' thường được gắn liền với vai trò của phụ nữ trong gia đình. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vai trò này đang dần cân bằng hơn, với cả nam và nữ cùng chia sẻ trách nhiệm và tích lũy kinh nghiệm trong việc quản lý, duy trì tổ ấm và chăm sóc gia đình.

Giá trị của kỹ năng nội trợ

Mặc dù thường không được trả lương và ít được công nhận chính thức, các kỹ năng nội trợ (như nấu ăn, dọn dẹp, quản lý tài chính gia đình, chăm sóc trẻ em) là vô cùng quan trọng cho sự vận hành trơn tru của một hộ gia đình. Chúng đóng góp đáng kể vào sức khỏe, hạnh phúc và sự ổn định của các thành viên.