(Top Banner Ad)
work experience
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

work experience

UK: /wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ • US: /wɜːrk ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm làm việc thâm niên công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge or skill that you gain from doing a job for a period of time.

Vietnamese Meaning

Kinh nghiệm làm việc; kiến thức hoặc kỹ năng bạn có được từ việc làm một công việc trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gaining work experience is crucial for career advancement."

    "Việc tích lũy kinh nghiệm làm việc là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "This job requires at least two years of work experience."

    "Công việc này yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc."

  • "She gained valuable work experience during her summer internship."

    "Cô ấy đã tích lũy được kinh nghiệm làm việc quý báu trong kỳ thực tập hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective experiential dựa trên kinh nghiệm

Synonyms

job experience (kinh nghiệm làm việc)professional experience (kinh nghiệm chuyên môn)practical experience (kinh nghiệm thực tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
experience

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' trong tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, hành động, công trình'. Nó liên quan đến nỗ lực và mục đích. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'lao động', 'công việc', thể hiện sự cố gắng để đạt được điều gì đó.

Nguồn gốc của 'experience'

Từ 'experience' xuất phát từ tiếng Latinh 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm, kinh nghiệm'. Nó liên quan đến việc trải qua điều gì đó và học hỏi từ nó. Trong tiếng Việt, 'kinh nghiệm' là từ tương đương và nhấn mạnh sự tích lũy kiến thức và kỹ năng qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thực tế mà một người đã tích lũy được thông qua việc làm. Nó nhấn mạnh vào việc học hỏi và phát triển kỹ năng thông qua thực hành. Khác với 'experience' nói chung, 'work experience' cụ thể hơn, liên quan trực tiếp đến lĩnh vực công việc.

Prepositions

in as with

'in' (in a particular field): She has work experience in marketing.
'as' (as a specific role): He has work experience as a software developer.
'with' (with a specific company): I have work experience with a large multinational corporation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work experience
  • Relevant work experience
    (kinh nghiệm làm việc phù hợp)
  • Extensive work experience
    (kinh nghiệm làm việc phong phú)
  • Practical work experience
    (kinh nghiệm làm việc thực tế)
  • Valuable work experience
    (kinh nghiệm làm việc quý giá)
Verb + work experience
  • Gain work experience
    (có được kinh nghiệm làm việc)
  • Lack work experience
    (thiếu kinh nghiệm làm việc)
  • Require work experience
    (yêu cầu kinh nghiệm làm việc)
  • Offer work experience
    (cung cấp kinh nghiệm làm việc)

Idioms

  • Learn the ropes

    Học hỏi những điều cơ bản (trong công việc)

    "He's new to the company, but he'll soon learn the ropes."

    (Anh ấy mới đến công ty, nhưng anh ấy sẽ sớm học được những điều cơ bản.)

  • On-the-job training

    Đào tạo tại chỗ (trong khi làm việc)

    "She received on-the-job training as a software developer."

    (Cô ấy được đào tạo tại chỗ để trở thành nhà phát triển phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work experience

Danh từ
Lật mặt

Kinh nghiệm làm việc; kiến thức hoặc kỹ năng bạn có được từ việc làm một công việc trong một khoảng thời gian.

"Gaining work experience is crucial for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her work experience gave her an advantage in the job interview.
Kinh nghiệm làm việc của cô ấy đã cho cô ấy lợi thế trong cuộc phỏng vấn xin việc.
Phủ định
They don't have much work experience in that field.
Họ không có nhiều kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Whose work experience is most relevant to this position?
Kinh nghiệm làm việc của ai phù hợp nhất với vị trí này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work experience".

Thực tập (Internship)

Ở nhiều nước phương Tây, thực tập là một phần quan trọng của quá trình học tập và phát triển sự nghiệp. Sinh viên thường làm thực tập không lương hoặc có lương thấp để có được 'work experience' trước khi tốt nghiệp. Điều này giúp họ có lợi thế cạnh tranh khi xin việc.

Gap Year

Một số sinh viên phương Tây chọn 'gap year' sau khi tốt nghiệp trung học trước khi vào đại học. Họ có thể sử dụng thời gian này để đi du lịch, làm tình nguyện hoặc làm việc để có thêm 'work experience' và khám phá sở thích của mình.