work experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kinh nghiệm làm việc; kiến thức hoặc kỹ năng bạn có được từ việc làm một công việc trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gaining work experience is crucial for career advancement."
"Việc tích lũy kinh nghiệm làm việc là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"This job requires at least two years of work experience."
"Công việc này yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc."
-
"She gained valuable work experience during her summer internship."
"Cô ấy đã tích lũy được kinh nghiệm làm việc quý báu trong kỳ thực tập hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Verb | experience | trải nghiệm, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | dựa trên kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thực tế mà một người đã tích lũy được thông qua việc làm. Nó nhấn mạnh vào việc học hỏi và phát triển kỹ năng thông qua thực hành. Khác với 'experience' nói chung, 'work experience' cụ thể hơn, liên quan trực tiếp đến lĩnh vực công việc.
Prepositions
'in' (in a particular field): She has work experience in marketing.
'as' (as a specific role): He has work experience as a software developer.
'with' (with a specific company): I have work experience with a large multinational corporation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relevant work experience (kinh nghiệm làm việc phù hợp)
-
Extensive work experience (kinh nghiệm làm việc phong phú)
-
Practical work experience (kinh nghiệm làm việc thực tế)
-
Valuable work experience (kinh nghiệm làm việc quý giá)
-
Gain work experience (có được kinh nghiệm làm việc)
-
Lack work experience (thiếu kinh nghiệm làm việc)
-
Require work experience (yêu cầu kinh nghiệm làm việc)
-
Offer work experience (cung cấp kinh nghiệm làm việc)
Idioms
-
Learn the ropes
Học hỏi những điều cơ bản (trong công việc)
"He's new to the company, but he'll soon learn the ropes."
(Anh ấy mới đến công ty, nhưng anh ấy sẽ sớm học được những điều cơ bản.)
-
On-the-job training
Đào tạo tại chỗ (trong khi làm việc)
"She received on-the-job training as a software developer."
(Cô ấy được đào tạo tại chỗ để trở thành nhà phát triển phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work experience
Danh từKinh nghiệm làm việc; kiến thức hoặc kỹ năng bạn có được từ việc làm một công việc trong một khoảng thời gian.
"Gaining work experience is crucial for career advancement."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her work experience gave her an advantage in the job interview. |
Kinh nghiệm làm việc của cô ấy đã cho cô ấy lợi thế trong cuộc phỏng vấn xin việc. |
| Phủ định | They don't have much work experience in that field. |
Họ không có nhiều kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Whose work experience is most relevant to this position? |
Kinh nghiệm làm việc của ai phù hợp nhất với vị trí này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work experience".
