(Top Banner Ad)
foreign trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

foreign trade

UK: /ˈfɒrən treɪd/ • US: /ˈfɔːrən treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đối ngoại ngoại thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of capital, goods, and services across international borders or territories.

Vietnamese Meaning

Việc trao đổi vốn, hàng hóa và dịch vụ qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreign trade plays a crucial role in the economic development of many countries."

    "Ngoại thương đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia."

  • "The country's economy is heavily dependent on foreign trade."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào ngoại thương."

  • "Foreign trade regulations are constantly evolving."

    "Các quy định về ngoại thương liên tục phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective foreign Nước ngoài, thuộc về nước ngoài
Noun foreigner Người nước ngoài
Noun foreignness Tính chất xa lạ, sự ngoại quốc
Noun trade Thương mại, sự trao đổi
Verb trade Buôn bán, trao đổi
Noun trader Thương nhân, người buôn bán
Noun trading Hoạt động kinh doanh, giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foras
Latin
foranus
Old French
forain
Middle English
forein
Old English
trod
Middle English
trade
English
foreign trade

Nguồn gốc từ 'Foreign'

Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foras' (nghĩa là 'bên ngoài'). Sau đó, nó phát triển thành 'foranus' (từ bên ngoài) và đi vào tiếng Pháp cổ 'forain', có nghĩa là 'người lạ' hoặc 'người từ nơi khác'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ ý nghĩa liên quan đến sự xa lạ, không thuộc về một nơi nào đó.

Nguồn gốc từ 'Trade'

Ban đầu, từ 'trade' trong tiếng Anh cổ (trod) có nghĩa là một 'con đường' hoặc 'lối đi'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'cách thức sống' hay 'nghề nghiệp'. Đến thời Trung cổ, 'trade' bắt đầu được dùng để chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ, phát triển thành ý nghĩa thương mại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm tất cả các hoạt động kinh doanh quốc tế, bao gồm xuất khẩu, nhập khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các thỏa thuận thương mại. Nó thường được sử dụng để chỉ hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ sự tham gia vào hoặc lĩnh vực liên quan đến ngoại thương. Ví dụ: 'He is experienced in foreign trade.' (Anh ấy có kinh nghiệm trong lĩnh vực ngoại thương.) of: Sử dụng để chỉ một phần của ngoại thương hoặc một khía cạnh của nó. Ví dụ: 'The importance of foreign trade to the national economy is undeniable.' (Tầm quan trọng của ngoại thương đối với nền kinh tế quốc dân là không thể phủ nhận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign trade
  • bilateral bilateral foreign trade
    (thương mại song phương)
  • multilateral multilateral foreign trade
    (thương mại đa phương)
  • international international foreign trade
    (ngoại thương quốc tế)
  • overall overall foreign trade
    (tổng kim ngạch ngoại thương)
Verb + foreign trade
  • boost boost foreign trade
    (thúc đẩy ngoại thương)
  • promote promote foreign trade
    (xúc tiến ngoại thương)
  • develop develop foreign trade
    (phát triển ngoại thương)
  • expand expand foreign trade
    (mở rộng ngoại thương)
  • regulate regulate foreign trade
    (điều tiết ngoại thương)
foreign trade + Noun
  • policy foreign trade policy
    (chính sách ngoại thương)
  • deficit foreign trade deficit
    (thâm hụt ngoại thương)
  • surplus foreign trade surplus
    (thặng dư ngoại thương)
  • relations foreign trade relations
    (quan hệ ngoại thương)

Idioms

  • balance of foreign trade

    Cán cân ngoại thương

    "The government is trying to improve the balance of foreign trade."

    (Chính phủ đang cố gắng cải thiện cán cân ngoại thương.)

  • terms of foreign trade

    Các điều khoản giao dịch ngoại thương

    "Negotiators are discussing the terms of foreign trade between the two countries."

    (Các nhà đàm phán đang thảo luận về các điều khoản giao dịch ngoại thương giữa hai quốc gia.)

  • free foreign trade

    Tự do ngoại thương

    "Many economists advocate for free foreign trade to stimulate growth."

    (Nhiều nhà kinh tế ủng hộ tự do ngoại thương để kích thích tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign trade

Danh từ
Lật mặt

Việc trao đổi vốn, hàng hóa và dịch vụ qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

"Foreign trade plays a crucial role in the economic development of many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign trade".

Lịch sử Con đường Tơ lụa

Con đường Tơ lụa là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại nối liền Đông và Tây, cho thấy tầm quan trọng của thương mại quốc tế từ hàng ngàn năm trước. Nó không chỉ trao đổi hàng hóa mà còn thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, tôn giáo và công nghệ giữa các nền văn minh.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

WTO là một tổ chức quốc tế điều tiết thương mại toàn cầu. Nó có vai trò thiết lập các quy tắc thương mại, giải quyết tranh chấp và thúc đẩy thương mại công bằng và tự do giữa các quốc gia, minh họa cho nỗ lực hiện đại hóa và hệ thống hóa ngoại thương.