(Top Banner Ad)
domesticated animal
B1
Danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp

domesticated animal

UK: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd ˈænɪməl/ • US: /dəˈmestɪˌkeɪtɪd ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật đã thuần hóa vật nuôi gia súc gia cầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that has been tamed and kept by humans as a work animal, food source, or pet, especially over a long period.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật đã được thuần hóa và nuôi dưỡng bởi con người để làm việc, cung cấp thực phẩm hoặc làm thú cưng, đặc biệt là trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows, pigs, and chickens are common examples of domesticated animals."

    "Bò, lợn và gà là những ví dụ phổ biến về động vật đã được thuần hóa."

  • "Dogs were among the first domesticated animals."

    "Chó là một trong những động vật được thuần hóa đầu tiên."

  • "The domestication of animals revolutionized agriculture."

    "Việc thuần hóa động vật đã cách mạng hóa nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa (động vật)
Noun domestication sự thuần hóa
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước
Adverb domestically trong gia đình, trong nước
Adjective animalistic mang tính bản năng động vật
Noun animality bản chất động vật

Synonyms

tame animal (động vật đã được thuần hóa)domestic animal (động vật nuôi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Late Latin
domesticāre
English
domesticate
English
domesticated
Latin
anima
Latin
animal
Old French
animal
Middle English
animal
English
animal

Nguồn gốc của 'domesticated animal'

Cụm từ 'domesticated animal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Domesticated' (đã được thuần hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà', ám chỉ việc đưa động vật vào sống trong nhà hoặc môi trường con người. 'Animal' (động vật) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'anima', nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', dùng để chỉ một sinh vật sống. Cùng nhau, chúng mô tả một con vật đã được con người thuần dưỡng và sống gần gũi với con người, không còn hoang dã.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các loài động vật đã trải qua quá trình thuần hóa, thích nghi với cuộc sống gần gũi con người. Sự thuần hóa thường kéo dài qua nhiều thế hệ, làm thay đổi hành vi và đôi khi cả hình thái của động vật. Ví dụ, chó nhà khác chó sói về nhiều mặt, từ kích thước đến tập tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domesticated animal
  • well- well-domesticated animal
    (động vật được thuần hóa tốt)
  • common common domesticated animal
    (động vật thuần hóa phổ biến)
  • farm farm domesticated animal
    (động vật thuần hóa ở nông trại)
  • pet pet domesticated animal
    (động vật thuần hóa nuôi làm cảnh/thú cưng)
Verb + domesticated animal
  • raise raise domesticated animals
    (nuôi động vật thuần hóa)
  • keep keep domesticated animals
    (giữ/nuôi động vật thuần hóa)
  • breed breed domesticated animals
    (nhân giống động vật thuần hóa)
  • care for care for domesticated animals
    (chăm sóc động vật thuần hóa)

Idioms

  • A domesticated animal lives side-by-side with humans.

    Một loài vật được thuần hóa sống kề bên con người.

    "Unlike wild animals, a domesticated animal lives side-by-side with humans and depends on them."

    (Không giống như động vật hoang dã, một loài vật được thuần hóa sống kề bên con người và phụ thuộc vào họ.)

  • The journey from wild animal to domesticated animal.

    Quá trình từ động vật hoang dã trở thành động vật thuần hóa.

    "The journey from wild animal to domesticated animal is a long and fascinating one."

    (Quá trình từ động vật hoang dã trở thành động vật thuần hóa là một hành trình dài và hấp dẫn.)

  • The welfare of domesticated animals is important.

    Phúc lợi của động vật thuần hóa là quan trọng.

    "Many organizations are dedicated to ensuring the welfare of domesticated animals."

    (Nhiều tổ chức chuyên tâm đảm bảo phúc lợi cho động vật thuần hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domesticated animal

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật đã được thuần hóa và nuôi dưỡng bởi con người để làm việc, cung cấp thực phẩm hoặc làm thú cưng, đặc biệt là trong một thời gian dài.

"Cows, pigs, and chickens are common examples of domesticated animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domesticated animal".

Mối liên kết giữa con người và động vật

Trong nhiều nền văn hóa, động vật thuần hóa không chỉ là nguồn cung cấp thức ăn hoặc sức lao động mà còn là bạn đồng hành, thành viên trong gia đình. Mối liên kết sâu sắc này đã hình thành nên ngành công nghiệp thú cưng và liệu pháp động vật (animal-assisted therapy), nơi động vật giúp con người cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.

Biểu tượng và vai trò đa dạng

Các loài động vật thuần hóa như chó, mèo, ngựa, gia súc... đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và đời sống con người. Chúng không chỉ phục vụ cho nông nghiệp, vận chuyển, mà còn trở thành biểu tượng văn hóa, tôn giáo, và là nguồn cảm hứng trong nghệ thuật, văn học trên khắp thế giới.