(Top Banner Ad)
submissive male
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giới tính

submissive male

UK: /səbˈmɪsɪv meɪl/ • US: /səbˈmɪsɪv meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông phục tùng nam giới dễ phục tùng người đàn ông nhu mì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to obey someone else; easily controlled.

Vietnamese Meaning

Dễ phục tùng người khác; dễ bị kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A submissive male is often seen as less dominant in a social hierarchy."

    "Một người đàn ông phục tùng thường bị coi là ít có ưu thế hơn trong một hệ thống phân cấp xã hội."

  • "The submissive male in the group deferred to the alpha male's decisions."

    "Con đực phục tùng trong nhóm đã nhường quyền quyết định cho con đực đầu đàn."

  • "Some cultures value submissive male behavior more than others."

    "Một số nền văn hóa coi trọng hành vi phục tùng của nam giới hơn những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun submission sự phục tùng, sự quy phục
Verb submit phục tùng, nộp, trình
Adverb submissively một cách phục tùng, một cách dễ bảo
Adjective male thuộc giống đực, nam tính
Noun male người nam, con đực
Adjective masculine nam tính, thuộc về nam giới
Noun masculinity tính nam tính, phẩm chất nam giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
mittere
Latin
submittere
Old French
soumettre
English
submit
English
submissive
Latin
masculus
Old French
masle
Middle English
male

Nguồn gốc 'Submissive'

Từ 'submissive' xuất phát từ tiếng Latin 'submittere', kết hợp giữa 'sub-' (dưới) và 'mittere' (gửi, đặt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'tự đặt mình dưới quyền', sau đó phát triển thành 'phục tùng, dễ bảo' như ngày nay, dùng để mô tả ai đó sẵn lòng tuân theo ý muốn của người khác.

Nguồn gốc 'Male'

Từ 'male' có gốc từ tiếng Latin 'masculus', nghĩa là 'nam tính' hoặc 'thuộc giống đực'. Qua tiếng Pháp cổ 'masle', từ này đi vào tiếng Anh và được dùng để chỉ giới tính nam hoặc các đặc điểm liên quan đến giống đực.

Ý nghĩa kết hợp của 'Submissive Male'

Khi kết hợp, 'submissive male' mô tả một người đàn ông có xu hướng phục tùng, nhường nhịn và dễ dàng tuân theo sự dẫn dắt hoặc ý muốn của người khác. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một kiểu tính cách hoặc vai trò trong các mối quan hệ, đối lập với hình ảnh nam tính truyền thống về sự mạnh mẽ và thống trị.

Usage Note

Tính từ 'submissive' mang ý nghĩa sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc động vật dễ bảo, dễ sai khiến. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc sự cam chịu một cách thụ động. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'obedient' nằm ở chỗ 'obedient' nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc, luật lệ, trong khi 'submissive' nhấn mạnh sự phục tùng ý chí của người khác. So với 'docile', 'submissive' thể hiện mức độ phục tùng cao hơn.
Khi 'male' được sử dụng như một danh từ, nó chỉ đơn giản là một người đàn ông. Khi kết hợp với tính từ 'submissive', nó mô tả một người đàn ông có xu hướng phục tùng hoặc tuân theo người khác.

Prepositions

to

'Submissive to' được dùng để chỉ người hoặc vật phục tùng ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'He is submissive to his boss.' (Anh ấy phục tùng ông chủ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + submissive male
  • naturally naturally submissive male
    (người đàn ông phục tùng một cách tự nhiên)
  • inherently inherently submissive male
    (người đàn ông bản chất phục tùng)
  • extremely extremely submissive male
    (người đàn ông cực kỳ phục tùng)
  • outwardly outwardly submissive male
    (người đàn ông tỏ ra phục tùng bên ngoài)
Adjective + submissive male
  • meek a meek submissive male
    (một người đàn ông phục tùng hiền lành)
  • docile a docile submissive male
    (một người đàn ông phục tùng dễ bảo)
  • compliant a compliant submissive male
    (một người đàn ông phục tùng tuân thủ)
Verb + submissive male
  • become become a submissive male
    (trở thành một người đàn ông phục tùng)
  • seek seek a submissive male
    (tìm kiếm một người đàn ông phục tùng)
  • prefer prefer a submissive male
    (thích một người đàn ông phục tùng)

Idioms

  • a submissive male by nature

    Người đàn ông bản chất phục tùng, trời sinh đã có xu hướng phục tùng.

    "He's a submissive male by nature, always preferring to follow rather than lead."

    (Anh ấy là người đàn ông bản chất phục tùng, luôn thích đi theo hơn là dẫn đầu.)

  • to seek a submissive male partner

    Tìm kiếm một người bạn đời nam giới phục tùng.

    "She admitted to seeking a submissive male partner who would support her decisions."

    (Cô ấy thừa nhận đang tìm kiếm một người bạn đời nam giới phục tùng, người sẽ ủng hộ các quyết định của cô.)

  • the role of a submissive male

    Vai trò của một người đàn ông phục tùng.

    "In their relationship, he often took on the role of a submissive male, letting her make most of the choices."

    (Trong mối quan hệ của họ, anh ấy thường đảm nhận vai trò của một người đàn ông phục tùng, để cô ấy đưa ra hầu hết các lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submissive male

Tính từ
Lật mặt

Dễ phục tùng người khác; dễ bị kiểm soát.

"A submissive male is often seen as less dominant in a social hierarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submissive male".

Sự đối lập với hình mẫu nam tính truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, hình ảnh người đàn ông lý tưởng thường gắn liền với sự mạnh mẽ, quyết đoán, độc lập và là người lãnh đạo. 'Submissive male' (người đàn ông phục tùng) là một khái niệm đối lập với hình mẫu này, mô tả người đàn ông có xu hướng nhường nhịn, dễ bảo và thích tuân theo sự dẫn dắt của người khác. Cách nhìn nhận về vai trò này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, quan điểm xã hội và cá nhân.

Tính cách trong các mối quan hệ và xã hội

Trong các mối quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc công việc, một 'submissive male' có thể được một số người tìm kiếm như một đối tác hoặc thành viên nhóm, đặc biệt là những người có tính cách thống trị hơn. Sự cân bằng giữa hai tính cách này có thể tạo nên một mối quan hệ hài hòa, nơi mỗi bên đều cảm thấy thoải mái với vai trò của mình. Điều này không nhất thiết tiêu cực, mà chỉ đơn giản là một kiểu tính cách và vai trò xã hội có thể bổ trợ cho nhau.