(Top Banner Ad)
dope
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Lóng (Slang)

dope

UK: /dəʊp/ • US: /doʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ma túy hàng tuyệt vời chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal drug, especially marijuana or heroin.

Vietnamese Meaning

Một loại ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là cần sa hoặc heroin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for selling dope."

    "Anh ta bị bắt vì bán ma túy."

  • "The police found a large quantity of dope in his car."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn ma túy trong xe của anh ta."

  • "This new album is totally dope."

    "Album mới này hoàn toàn tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doping hành vi sử dụng chất cấm, chất kích thích (đặc biệt trong thể thao)
Noun dopester người cung cấp thông tin nội bộ, tin tức mật (thường dùng trong cá cược); người nghiện ma túy
Adjective dopey ngớ ngẩn, đần độn (do mệt mỏi, ảnh hưởng của thuốc); (tiếng lóng) rất hay, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Lóng (Slang)

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
doop
English
dope

Nguồn gốc của 'dope'

Từ 'dope' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'doop', có nghĩa là 'nước sốt' hoặc 'chất lỏng đặc'. Ban đầu, khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, nó dùng để chỉ các loại chất lỏng sệt như dầu nhớt, véc-ni. Sau đó, nó được áp dụng cho thuốc phiện dạng đặc sệt, từ đó mà nghĩa 'ma túy' xuất hiện. Mãi về sau, vào cuối thế kỷ 20, trong tiếng lóng của giới trẻ, 'dope' lại mang nghĩa tích cực, chỉ điều gì đó 'rất tuyệt vời, ấn tượng'.

Usage Note

Khi 'dope' được dùng như danh từ, nó thường ám chỉ các chất gây nghiện mạnh, thường là bất hợp pháp. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ các chất giúp tăng cường hiệu suất trong thể thao (doping).

Prepositions

on

'on dope' có nghĩa là đang sử dụng ma túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dope
  • good good dope
    (ma túy chất lượng cao; thông tin giá trị/đáng tin cậy)
  • amazing amazing dope
    ((tiếng lóng) thứ gì đó cực kỳ tuyệt vời/ấn tượng)
  • that's that's dope!
    ((tiếng lóng) Cái đó chất quá!/Tuyệt vời!)
Verb + dope
  • peddle peddle dope
    (buôn bán ma túy)
  • score score some dope
    (mua được/kiếm được ma túy)
  • spill spill the dope
    (tiết lộ thông tin bí mật)
  • inject inject dope
    (tiêm ma túy)

Idioms

  • spill the dope

    Tiết lộ thông tin bí mật, nói ra sự thật.

    "Come on, spill the dope! What did she say about the new boss?"

    (Nào, nói hết ra đi! Cô ấy nói gì về ông chủ mới?)

  • on the dope

    Đang dùng ma túy; nghiện ma túy.

    "He's been on the dope for years, and it's really affecting his health."

    (Anh ấy đã dùng ma túy nhiều năm rồi, và điều đó thực sự ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)

  • (get) the dope on someone/something

    Tìm hiểu thông tin chi tiết, tin tức mật về ai đó/điều gì đó.

    "Can you get me the dope on the new project before the meeting?"

    (Bạn có thể tìm cho tôi thông tin chi tiết về dự án mới trước cuộc họp không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dope

Danh từ
Lật mặt

Một loại ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là cần sa hoặc heroin.

"He was arrested for selling dope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new album is dope is undeniable.
Việc album mới hay là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether his performance was dope is not what everyone thinks.
Việc màn trình diễn của anh ấy có hay hay không không phải là điều mọi người đều nghĩ.
Nghi vấn
Why that car looks so dope is a mystery to me.
Tại sao chiếc xe đó trông lại ngầu đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew where to buy dope clothes, I would revamp my entire wardrobe.
Nếu tôi biết mua quần áo chất ở đâu, tôi sẽ thay đổi toàn bộ tủ quần áo của mình.
Phủ định
If this music weren't so dope, I wouldn't be dancing right now.
Nếu nhạc này không hay như vậy, tôi đã không nhảy bây giờ.
Nghi vấn
Would you be so happy if this party weren't so dope?
Bạn có vui đến vậy không nếu bữa tiệc này không tuyệt vời đến vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being dope at the party, showing off his new dance moves.
Anh ấy đã rất ngầu tại bữa tiệc, khoe những bước nhảy mới của mình.
Phủ định
She wasn't being dope when she forgot her lines on stage.
Cô ấy đã không hề ngầu khi quên lời thoại trên sân khấu.
Nghi vấn
Were they being dope while they were skateboarding in the park?
Có phải họ đã rất ngầu khi trượt ván trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dope".

Sự biến đổi ý nghĩa của 'dope': Từ tiêu cực đến tích cực

Một trong những khía cạnh thú vị của 'dope' là sự thay đổi đáng kể về ý nghĩa của nó qua thời gian. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ chất gây nghiện hoặc người đờ đẫn do ảnh hưởng của thuốc. Tuy nhiên, từ những năm 1980, đặc biệt trong văn hóa hip-hop và giới trẻ Mỹ, 'dope' đã được tái định nghĩa và trở thành một từ lóng phổ biến mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự 'tuyệt vời', 'ấn tượng', 'phong cách' hoặc 'chất'. Sự biến đổi này cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và phản ánh sự thay đổi của xã hội và văn hóa.

Mối liên hệ với ma túy và văn hóa phản kháng

Trong phần lớn thế kỷ 20, 'dope' gắn liền với ma túy và thường xuất hiện trong bối cảnh các tiểu văn hóa hoặc phong trào phản kháng. Nó không chỉ ám chỉ bản thân chất gây nghiện mà còn cả lối sống hoặc thái độ liên quan. Việc sử dụng từ này trong các bài hát, bộ phim và văn học thường nhấn mạnh khía cạnh bất hợp pháp và nguy hiểm, nhưng đôi khi cũng có thể mang một sắc thái ngầm về sự tự do hoặc nổi loạn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.