dope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illegal drug, especially marijuana or heroin.
Vietnamese Meaning
Một loại ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là cần sa hoặc heroin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for selling dope."
"Anh ta bị bắt vì bán ma túy."
-
"The police found a large quantity of dope in his car."
"Cảnh sát đã tìm thấy một lượng lớn ma túy trong xe của anh ta."
-
"This new album is totally dope."
"Album mới này hoàn toàn tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doping | hành vi sử dụng chất cấm, chất kích thích (đặc biệt trong thể thao) |
| Noun | dopester | người cung cấp thông tin nội bộ, tin tức mật (thường dùng trong cá cược); người nghiện ma túy |
| Adjective | dopey | ngớ ngẩn, đần độn (do mệt mỏi, ảnh hưởng của thuốc); (tiếng lóng) rất hay, tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'dope' được dùng như danh từ, nó thường ám chỉ các chất gây nghiện mạnh, thường là bất hợp pháp. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ các chất giúp tăng cường hiệu suất trong thể thao (doping).
Prepositions
'on dope' có nghĩa là đang sử dụng ma túy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good dope (ma túy chất lượng cao; thông tin giá trị/đáng tin cậy)
-
amazing amazing dope ((tiếng lóng) thứ gì đó cực kỳ tuyệt vời/ấn tượng)
-
that's that's dope! ((tiếng lóng) Cái đó chất quá!/Tuyệt vời!)
-
peddle peddle dope (buôn bán ma túy)
-
score score some dope (mua được/kiếm được ma túy)
-
spill spill the dope (tiết lộ thông tin bí mật)
-
inject inject dope (tiêm ma túy)
Idioms
-
spill the dope
Tiết lộ thông tin bí mật, nói ra sự thật.
"Come on, spill the dope! What did she say about the new boss?"
(Nào, nói hết ra đi! Cô ấy nói gì về ông chủ mới?)
-
on the dope
Đang dùng ma túy; nghiện ma túy.
"He's been on the dope for years, and it's really affecting his health."
(Anh ấy đã dùng ma túy nhiều năm rồi, và điều đó thực sự ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.)
-
(get) the dope on someone/something
Tìm hiểu thông tin chi tiết, tin tức mật về ai đó/điều gì đó.
"Can you get me the dope on the new project before the meeting?"
(Bạn có thể tìm cho tôi thông tin chi tiết về dự án mới trước cuộc họp không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dope
Danh từMột loại ma túy bất hợp pháp, đặc biệt là cần sa hoặc heroin.
"He was arrested for selling dope."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new album is dope is undeniable. |
Việc album mới hay là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether his performance was dope is not what everyone thinks. |
Việc màn trình diễn của anh ấy có hay hay không không phải là điều mọi người đều nghĩ. |
| Nghi vấn | Why that car looks so dope is a mystery to me. |
Tại sao chiếc xe đó trông lại ngầu đến vậy là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew where to buy dope clothes, I would revamp my entire wardrobe. |
Nếu tôi biết mua quần áo chất ở đâu, tôi sẽ thay đổi toàn bộ tủ quần áo của mình. |
| Phủ định | If this music weren't so dope, I wouldn't be dancing right now. |
Nếu nhạc này không hay như vậy, tôi đã không nhảy bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you be so happy if this party weren't so dope? |
Bạn có vui đến vậy không nếu bữa tiệc này không tuyệt vời đến vậy? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was being dope at the party, showing off his new dance moves. |
Anh ấy đã rất ngầu tại bữa tiệc, khoe những bước nhảy mới của mình. |
| Phủ định | She wasn't being dope when she forgot her lines on stage. |
Cô ấy đã không hề ngầu khi quên lời thoại trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Were they being dope while they were skateboarding in the park? |
Có phải họ đã rất ngầu khi trượt ván trong công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dope".
