(Top Banner Ad)
click twice
A2
Động từ A2 Công nghệ thông tin

click twice

UK: /klɪk twaɪs/ • US: /klɪk twaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp chuột hai lần nhấp đúp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To press a computer mouse button two times quickly.

Vietnamese Meaning

Nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To open the document, click twice on the icon."

    "Để mở tài liệu, hãy nhấp chuột hai lần vào biểu tượng."

  • "If it doesn't open, click twice."

    "Nếu nó không mở, hãy nhấp chuột hai lần."

  • "You need to click twice to select the file."

    "Bạn cần nhấp chuột hai lần để chọn tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb click Nhấp (chuột)
Noun click Tiếng nhấp chuột; cú nhấp chuột
Noun clicker Cái điều khiển từ xa; thiết bị tạo tiếng nhấp
Adjective/Participle clicking Đang nhấp; tạo ra tiếng nhấp
Adjective/Participle clicked Đã được nhấp
Adverb twice Hai lần (từ bổ nghĩa cho động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
Click (âm thanh)
Middle Dutch
klikken (nhấp)
Middle French
clicquer (nhấp)
Old English
twiges, twies (hai lần)
Middle English
twies, twise (hai lần)
Modern English (1980s)
click twice (thao tác máy tính)

Sự ra đời của thao tác nhấp đúp

Thuật ngữ 'click' bắt nguồn từ âm thanh 'click' mà chúng ta nghe thấy khi nhấn một nút hoặc công tắc. 'Twice' đơn giản có nghĩa là hai lần. Kết hợp lại, 'click twice' ra đời cùng với sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) vào những năm 1980, đặc biệt là với sự phổ biến của chuột máy tính. Nó trở thành một cách chuẩn để mở ứng dụng hoặc tệp, phân biệt với một lần nhấp để chọn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động cụ thể trên máy tính, ví dụ như mở một tệp tin hoặc một ứng dụng. Thể hiện hành động lặp lại thao tác nhấn chuột.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + click twice
  • just just click twice
    (chỉ cần nhấp đúp)
  • need to need to click twice
    (cần phải nhấp đúp)
  • have to have to click twice
    (phải nhấp đúp)
  • remember to remember to click twice
    (hãy nhớ nhấp đúp)
Adverb + click twice
  • quickly quickly click twice
    (nhấp đúp nhanh)
  • simply simply click twice
    (chỉ cần nhấp đúp một cách đơn giản)
  • carefully carefully click twice
    (nhấp đúp cẩn thận)
Click twice + Preposition
  • on click twice on the icon
    (nhấp đúp vào biểu tượng)
  • to click twice to open
    (nhấp đúp để mở)

Idioms

  • Click twice to open the file.

    Nhấp đúp chuột để mở tệp.

    "You need to click twice to open the file."

    (Bạn cần nhấp đúp chuột để mở tệp.)

  • Click twice on the folder.

    Nhấp đúp chuột vào thư mục đó.

    "Please click twice on the folder to see its contents."

    (Vui lòng nhấp đúp chuột vào thư mục đó để xem nội dung bên trong.)

  • Click twice rapidly.

    Nhấp chuột hai lần liên tiếp/nhanh chóng.

    "Some games require you to click twice rapidly."

    (Một số trò chơi yêu cầu bạn phải nhấp chuột hai lần liên tiếp thật nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

click twice

Động từ
Lật mặt

Nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng.

"To open the document, click twice on the icon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to click twice on the icon to open the file.
Cô ấy sẽ nhấp đúp vào biểu tượng để mở tệp.
Phủ định
They are not going to click twice; once is enough.
Họ sẽ không nhấp đúp; một lần là đủ.
Nghi vấn
Are you going to click twice, or just once?
Bạn sẽ nhấp đúp, hay chỉ một lần?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been clicking twice on that link to download the file.
Cô ấy đã nhấp hai lần vào liên kết đó để tải xuống tệp.
Phủ định
I haven't been clicking twice by mistake, I really want this!
Tôi không nhấp đúp chuột do nhầm lẫn, tôi thực sự muốn điều này!
Nghi vấn
Has he been clicking twice on the icon to open the program?
Anh ấy có đang nhấp đúp chuột vào biểu tượng để mở chương trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "click twice".

Cử chỉ mở tập tin phổ biến

Trong thế giới máy tính phương Tây, đặc biệt là với hệ điều hành Windows và macOS, thao tác 'click twice' (nhấp đúp chuột) đã trở thành một cử chỉ tiêu chuẩn và được công nhận rộng rãi để mở một tệp, chương trình hoặc thư mục. Nó là một phần cơ bản của kiến thức sử dụng máy tính mà bất kỳ ai cũng cần biết.

Sự phân biệt giữa nhấp đơn và nhấp đúp

Một điều thú vị về 'click twice' là sự khác biệt với 'single click' (nhấp một lần). Trong khi nhấp một lần thường dùng để chọn một mục hoặc kích hoạt một siêu liên kết, nhấp đúp lại được dùng để thực thi hành động mở hoặc chạy chương trình. Việc hiểu rõ sự phân biệt này là rất quan trọng đối với người dùng máy tính mới.