click twice
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Click twice'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhấn nút chuột máy tính hai lần nhanh chóng.
Ví dụ Thực tế với 'Click twice'
-
"To open the document, click twice on the icon."
"Để mở tài liệu, hãy nhấp chuột hai lần vào biểu tượng."
-
"If it doesn't open, click twice."
"Nếu nó không mở, hãy nhấp chuột hai lần."
-
"You need to click twice to select the file."
"Bạn cần nhấp chuột hai lần để chọn tệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Click twice'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Click twice'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động cụ thể trên máy tính, ví dụ như mở một tệp tin hoặc một ứng dụng. Thể hiện hành động lặp lại thao tác nhấn chuột.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Click twice'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to click twice on the icon to open the file.
|
Cô ấy sẽ nhấp đúp vào biểu tượng để mở tệp. |
| Phủ định |
They are not going to click twice; once is enough.
|
Họ sẽ không nhấp đúp; một lần là đủ. |
| Nghi vấn |
Are you going to click twice, or just once?
|
Bạn sẽ nhấp đúp, hay chỉ một lần? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been clicking twice on that link to download the file.
|
Cô ấy đã nhấp hai lần vào liên kết đó để tải xuống tệp. |
| Phủ định |
I haven't been clicking twice by mistake, I really want this!
|
Tôi không nhấp đúp chuột do nhầm lẫn, tôi thực sự muốn điều này! |
| Nghi vấn |
Has he been clicking twice on the icon to open the program?
|
Anh ấy có đang nhấp đúp chuột vào biểu tượng để mở chương trình không? |