(Top Banner Ad)
pigeon (sometimes)
A2
noun A2 Động vật học/Đời sống thường ngày

pigeon (sometimes)

UK: /ˈpɪdʒ.ɪn/ • US: /ˈpɪdʒ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

chim bồ câu bồ câu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stout, seed- or fruit-eating bird with a small head, short legs, and a cooing voice, typically having grey and white plumage.

Vietnamese Meaning

Một loài chim béo lùn, ăn hạt hoặc quả với cái đầu nhỏ, chân ngắn, và tiếng gù, thường có bộ lông màu xám và trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pigeons were pecking at bread crumbs in the square."

    "Những con chim bồ câu đang mổ những vụn bánh mì trên quảng trường."

  • "The city is full of pigeons."

    "Thành phố có rất nhiều chim bồ câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigeon chim bồ câu
Verb pigeonhole phân loại, xếp ai/cái gì vào một nhóm hạn hẹp; xếp xó
Noun pigeonhole ngăn nhỏ (để giấy tờ, thư từ)
Adjective pigeon-toed chân vòng kiềng, đi chụm hai bàn chân vào trong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Đời sống thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pi-
Late Latin
pipio
Old French
pijon
Middle English
pijoun
Modern English
pigeon

Nguồn gốc của từ 'Pigeon'

Từ 'pigeon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pijon', ban đầu dùng để chỉ 'chim bồ câu non'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'pipio', có nghĩa là 'một loài chim hót líu lo' hoặc 'chim con kêu chít chít'. Gốc từ xa xưa nhất là Proto-Indo-European *pi-, có nghĩa là 'hót líu lo, kêu chít chít', mô phỏng âm thanh của loài chim.

Usage Note

Từ 'pigeon' thường được dùng để chỉ chim bồ câu nói chung, bao gồm cả chim bồ câu nhà và chim bồ câu hoang dã. Trong một số trường hợp, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người dễ bị lừa gạt. Cần phân biệt với 'dove', thường mang ý nghĩa hòa bình và có kích thước nhỏ hơn một chút (mặc dù hai từ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau). Việc sử dụng 'sometimes' ngụ ý rằng từ này có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng không phải lúc nào cũng có mặt trong mọi cuộc trò chuyện hoặc văn bản.

Prepositions

of in on

- 'of': dùng để chỉ thuộc tính, loại. Ví dụ: 'a flock of pigeons'. - 'in': dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian, ví dụ: 'pigeons in the park'. - 'on': dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ: 'pigeons on the roof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigeon
  • wild wild pigeon
    (bồ câu hoang dã)
  • homing homing pigeon
    (bồ câu đưa thư)
  • city city pigeon
    (bồ câu thành phố)
  • rock rock pigeon
    (bồ câu đá (loài bồ câu phổ biến nhất))
Verb + pigeon
  • feed feed pigeons
    (cho bồ câu ăn)
  • release release pigeons
    (thả bồ câu)
  • chase chase pigeons
    (đuổi bồ câu)
Pigeon + Noun
  • loft pigeon loft
    (chuồng bồ câu)
  • droppings pigeon droppings
    (phân bồ câu)
  • fancier pigeon fancier
    (người nuôi bồ câu cảnh/đua)

Idioms

  • Pigeonhole someone/something

    Phân loại hoặc xếp ai/cái gì vào một nhóm hạn hẹp, thường là không công bằng hoặc không đầy đủ.

    "It's unfair to pigeonhole him as just a businessman; he's also a talented artist."

    (Thật không công bằng khi xếp anh ấy vào nhóm chỉ là một doanh nhân; anh ấy còn là một nghệ sĩ tài năng.)

  • Stool pigeon

    Người cung cấp thông tin bí mật cho cảnh sát hoặc kẻ thù; kẻ chỉ điểm.

    "The gang suspected there was a stool pigeon among them."

    (Băng đảng nghi ngờ có kẻ chỉ điểm trong số họ.)

  • Pigeon-toed

    Chân đi chụm vào trong; chân vòng kiềng (chỉ cách đi hoặc hình dáng bàn chân).

    "The child was born pigeon-toed, but it corrected itself over time."

    (Đứa bé sinh ra có chân vòng kiềng, nhưng theo thời gian đã tự điều chỉnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigeon (sometimes)

noun
Lật mặt

Một loài chim béo lùn, ăn hạt hoặc quả với cái đầu nhỏ, chân ngắn, và tiếng gù, thường có bộ lông màu xám và trắng.

"The pigeons were pecking at bread crumbs in the square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known there were pigeons in the park, I would have brought some bread.
Nếu tôi biết có chim bồ câu trong công viên, tôi đã mang theo một ít bánh mì.
Phủ định
If the city had not attracted so many pigeons, the park would not have needed cleaning so often.
Nếu thành phố không thu hút quá nhiều chim bồ câu, công viên đã không cần phải dọn dẹp thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the artist have used the pigeon as a symbol of peace if it had not landed on his shoulder?
Liệu nghệ sĩ có sử dụng chim bồ câu như một biểu tượng của hòa bình nếu nó không đậu trên vai anh ấy?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, a pigeon landed on my windowsill.
Hôm qua, một con chim bồ câu đã đậu trên bệ cửa sổ của tôi.
Phủ định
I didn't see any pigeon in the park this morning.
Tôi đã không thấy bất kỳ con chim bồ câu nào trong công viên sáng nay.
Nghi vấn
Did you feed the pigeons when you visited the square?
Bạn có cho chim bồ câu ăn khi bạn đến thăm quảng trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigeon (sometimes)".

Biểu tượng hòa bình và sứ giả

Bồ câu trắng thường được coi là biểu tượng của hòa bình và tình yêu, đặc biệt khi nhắc đến loài chim bồ câu. Trong lịch sử, bồ câu (chim bồ câu đưa thư) đã được sử dụng rộng rãi để truyền tải thông điệp trong chiến tranh và hòa bình, nhờ khả năng định hướng và bay về nhà rất tốt.

Bồ câu trong đô thị

Ở nhiều thành phố phương Tây, bồ câu là loài chim phổ biến và đôi khi bị coi là 'chuột có cánh' hoặc loài gây hại do số lượng lớn và phân của chúng. Tuy nhiên, chúng cũng được nhiều người yêu quý, đặc biệt là những người cho chúng ăn ở công viên, và là đối tượng của nhiều hoạt động giải trí như nuôi bồ câu cảnh hoặc bồ câu đua.