(Top Banner Ad)
down on one's luck
B2
Idiom B2 Chung

down on one's luck

Nghĩa tiếng Việt

gặp vận đen gặp xui xẻo đang trong cơn bĩ cực lúc sa cơ lỡ vận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a period of misfortune or bad luck.

Vietnamese Meaning

Gặp vận đen, không may mắn, đang trong giai đoạn khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job and his apartment, he was really down on his luck."

    "Sau khi mất việc và căn hộ, anh ấy thực sự đang gặp vận đen."

  • "She's been down on her luck ever since her husband left her."

    "Cô ấy đã gặp vận đen kể từ khi chồng cô ấy bỏ đi."

  • "The charity helps people who are down on their luck get back on their feet."

    "Tổ chức từ thiện giúp những người gặp vận đen có thể đứng vững trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may mắn
Adverb luckily một cách may mắn
Adverb unluckily một cách không may mắn
Noun ill-luck vận rủi, sự không may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūne (meaning 'down, downwards')
Middle Low German
lukke
Middle English
lucke (meaning 'fortune, chance')
English (19th century)
down on one's luck (idiom formation)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'down on one's luck' xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp từ 'down' (ám chỉ một trạng thái thấp kém, suy sụp) và 'luck' (vận may, số phận). Khi vận may của một người 'đi xuống' hay 'ở dưới thấp', tức là họ đang trải qua giai đoạn khó khăn, kém may mắn hoặc túng quẫn. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống tạm thời khi ai đó đang gặp khó khăn về tài chính, công việc hoặc các vấn đề cá nhân khác. Nó ngụ ý rằng tình trạng này có thể thay đổi trong tương lai. Không giống như 'unlucky' chỉ đơn giản là không may, 'down on one's luck' nhấn mạnh đến hoàn cảnh khó khăn hiện tại.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tác động trực tiếp của vận rủi lên người đó. Nó kết nối trạng thái 'down' (xuống dốc, suy sụp) với việc 'on one's luck' (vận may của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + down on one's luck
  • be be down on one's luck
    (đang gặp vận rủi, đang trong cảnh khó khăn)
  • fall fall down on one's luck
    (rơi vào cảnh túng quẫn, gặp vận rủi)
  • find oneself find oneself down on one's luck
    (tự thấy mình gặp vận rủi, lâm vào cảnh khó khăn)
Adverb + down on one's luck
  • truly truly down on one's luck
    (thực sự gặp vận rủi)
  • really really down on one's luck
    (thực sự rất khó khăn, gặp vận rủi lớn)
  • temporarily temporarily down on one's luck
    (tạm thời gặp khó khăn)

Idioms

  • down and out

    khánh kiệt, không nhà cửa, không việc làm, tuyệt vọng

    "After losing his job and home, he was completely down and out."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn khánh kiệt và tuyệt vọng.)

  • out of luck

    hết may mắn, không còn cơ hội

    "We wanted to buy tickets, but we were out of luck; they were all sold out."

    (Chúng tôi muốn mua vé, nhưng đã hết may mắn; vé đã bán hết rồi.)

  • on one's last legs

    sắp kiệt sức, sắp hết tiền/nguồn lực, sắp hỏng (vật)

    "The old business was on its last legs before the new investment."

    (Doanh nghiệp cũ đang trên bờ vực phá sản trước khi có khoản đầu tư mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down on one's luck

Idiom
Lật mặt

Gặp vận đen, không may mắn, đang trong giai đoạn khó khăn.

"After losing his job and his apartment, he was really down on his luck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down on one's luck".

Sự đồng cảm và giúp đỡ người gặp khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, việc giúp đỡ những người 'down on their luck' (gặp vận rủi hoặc khó khăn) được coi là một hành động cao đẹp và có trách nhiệm xã hội. Các tổ chức từ thiện, chương trình cứu trợ và sự hỗ trợ cá nhân thường xuyên được thiết lập để hỗ trợ những người gặp phải hoàn cảnh không may, như mất việc làm, khó khăn tài chính hoặc bệnh tật.

Quan niệm về Vận may và Vận rủi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vận may' (luck) thường được coi là yếu tố ngẫu nhiên ngoài tầm kiểm soát của con người, ảnh hưởng đến thành công hay thất bại. Khi một người 'down on their luck', điều đó ám chỉ họ đang trải qua một giai đoạn mà các yếu tố may mắn dường như đang quay lưng lại với họ, không phải hoàn toàn do lỗi của bản thân họ. Điều này tạo ra một góc nhìn đồng cảm hơn đối với những người gặp phải khó khăn.