down on one's luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a period of misfortune or bad luck.
Vietnamese Meaning
Gặp vận đen, không may mắn, đang trong giai đoạn khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing his job and his apartment, he was really down on his luck."
"Sau khi mất việc và căn hộ, anh ấy thực sự đang gặp vận đen."
-
"She's been down on her luck ever since her husband left her."
"Cô ấy đã gặp vận đen kể từ khi chồng cô ấy bỏ đi."
-
"The charity helps people who are down on their luck get back on their feet."
"Tổ chức từ thiện giúp những người gặp vận đen có thể đứng vững trở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống tạm thời khi ai đó đang gặp khó khăn về tài chính, công việc hoặc các vấn đề cá nhân khác. Nó ngụ ý rằng tình trạng này có thể thay đổi trong tương lai. Không giống như 'unlucky' chỉ đơn giản là không may, 'down on one's luck' nhấn mạnh đến hoàn cảnh khó khăn hiện tại.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây chỉ sự tác động trực tiếp của vận rủi lên người đó. Nó kết nối trạng thái 'down' (xuống dốc, suy sụp) với việc 'on one's luck' (vận may của ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be down on one's luck (đang gặp vận rủi, đang trong cảnh khó khăn)
-
fall fall down on one's luck (rơi vào cảnh túng quẫn, gặp vận rủi)
-
find oneself find oneself down on one's luck (tự thấy mình gặp vận rủi, lâm vào cảnh khó khăn)
-
truly truly down on one's luck (thực sự gặp vận rủi)
-
really really down on one's luck (thực sự rất khó khăn, gặp vận rủi lớn)
-
temporarily temporarily down on one's luck (tạm thời gặp khó khăn)
Idioms
-
down and out
khánh kiệt, không nhà cửa, không việc làm, tuyệt vọng
"After losing his job and home, he was completely down and out."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn khánh kiệt và tuyệt vọng.)
-
out of luck
hết may mắn, không còn cơ hội
"We wanted to buy tickets, but we were out of luck; they were all sold out."
(Chúng tôi muốn mua vé, nhưng đã hết may mắn; vé đã bán hết rồi.)
-
on one's last legs
sắp kiệt sức, sắp hết tiền/nguồn lực, sắp hỏng (vật)
"The old business was on its last legs before the new investment."
(Doanh nghiệp cũ đang trên bờ vực phá sản trước khi có khoản đầu tư mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
down on one's luck
IdiomGặp vận đen, không may mắn, đang trong giai đoạn khó khăn.
"After losing his job and his apartment, he was really down on his luck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down on one's luck".
