(Top Banner Ad)
draw near
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

draw near

UK: /drɔː nɪə/ • US: /drɔː nɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đến gần tiến lại gần sắp đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approach or come closer to someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiến lại gần, đến gần ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As Christmas draws near, the excitement in the air grows."

    "Khi Giáng sinh đến gần, sự phấn khích trong không khí ngày càng tăng lên."

  • "The end of the semester draws near."

    "Kỳ cuối học kỳ đang đến gần."

  • "They drew near to the old castle."

    "Họ tiến lại gần lâu đài cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ
Noun drawing bản vẽ, sự rút, sự kéo
Adjective/Adverb near gần, sắp tới
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, tính gần
Verb/Noun approach tiếp cận, sự tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰregʰ- (to pull, draw, drag)
Proto-Germanic
*draganą (to pull, draw)
Old English
dragan (to drag, draw, pull)
Proto-Germanic
*nēhw- (near)
Old English
nēar (nearer, closer, from nēah - nigh)
English
draw near (to approach, come closer)

Nguồn gốc của 'Draw Near'

Sự kết hợp của 'draw' và 'near' mang ý nghĩa 'lại gần'. Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan', nghĩa là kéo hoặc di chuyển. Còn 'near' bắt nguồn từ 'nēar', dạng so sánh của 'nēah' (gần). Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một động từ kép mô tả hành động tiến sát, đến gần, không chỉ về mặt vật lý mà còn về thời gian hay các sự kiện quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tiến gần về mặt vật lý, thời gian hoặc thậm chí là mối quan hệ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thơ ca hơn so với những cụm từ đơn giản như 'approach' hoặc 'come closer'. 'Draw near' thường ám chỉ một hành động có chủ ý hoặc một sự kiện đang đến gần.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', 'draw near to' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà bạn đang tiến lại gần. Ví dụ: 'Draw near to the fire' nghĩa là 'Tiến lại gần ngọn lửa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Sự kiện / Thời gian
  • The end The end draws near.
    (Kết thúc đang đến gần.)
  • Winter Winter draws near.
    (Mùa đông đang đến gần.)
  • Christmas Christmas draws near.
    (Giáng sinh đang đến gần.)
  • a deadline A deadline draws near.
    (Một hạn chót đang đến gần.)
Tiến gần đến (người/vật/khái niệm)
  • to God draw near to God
    (đến gần Chúa (thường mang nghĩa tinh thần))
  • to the town draw near to the town
    (tiến gần đến thị trấn)
  • to the speaker draw near to the speaker
    (tiến lại gần người nói)
Trạng từ + draw near
  • rapidly rapidly draw near
    (nhanh chóng đến gần)
  • slowly slowly draw near
    (từ từ đến gần)

Idioms

  • The time draws near.

    Thời khắc (hoặc thời gian) đang đến gần.

    "The time draws near for us to make a final decision."

    (Thời khắc để chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng đang đến gần.)

  • As [event/season] draws near...

    Khi [sự kiện/mùa] đang đến gần...

    "As winter draws near, we start preparing for the cold weather."

    (Khi mùa đông đến gần, chúng tôi bắt đầu chuẩn bị cho thời tiết lạnh.)

  • Draw near to one's heart/soul

    Trở nên thân thiết, quan trọng trong lòng ai đó.

    "Her kindness made him draw near to her heart."

    (Sự tốt bụng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy gần gũi và yêu mến cô hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draw near

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tiến lại gần, đến gần ai đó hoặc cái gì đó.

"As Christmas draws near, the excitement in the air grows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to draw near to understanding her feelings.
Tôi muốn tiến gần hơn đến việc hiểu cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
She decided not to draw near to the fire because it was too hot.
Cô ấy quyết định không đến gần ngọn lửa vì nó quá nóng.
Nghi vấn
Why did he choose to draw near to the dangerous situation?
Tại sao anh ấy lại chọn tiến gần đến tình huống nguy hiểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw near".

Sự háo hức chờ đợi các sự kiện lớn

Trong các nền văn hóa phương Tây, cụm từ "draw near" thường được dùng để mô tả sự kiện quan trọng đang đến gần như lễ Giáng sinh, Halloween, hoặc các mùa trong năm. Điều này gợi lên cảm giác háo hức, chờ đợi và thúc đẩy mọi người chuẩn bị cho những dịp đặc biệt đó.

Sự gần gũi về tinh thần và cá nhân

Cụm từ "draw near" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ việc tiến gần hơn đến Chúa hoặc một niềm tin tâm linh. Ngoài ra, nó còn có thể diễn tả việc một người trở nên thân thiết hơn về mặt tình cảm với người khác, củng cố mối quan hệ.