draw near
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To approach or come closer to someone or something.
Vietnamese Meaning
Tiến lại gần, đến gần ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As Christmas draws near, the excitement in the air grows."
"Khi Giáng sinh đến gần, sự phấn khích trong không khí ngày càng tăng lên."
-
"The end of the semester draws near."
"Kỳ cuối học kỳ đang đến gần."
-
"They drew near to the old castle."
"Họ tiến lại gần lâu đài cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tiến gần về mặt vật lý, thời gian hoặc thậm chí là mối quan hệ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thơ ca hơn so với những cụm từ đơn giản như 'approach' hoặc 'come closer'. 'Draw near' thường ám chỉ một hành động có chủ ý hoặc một sự kiện đang đến gần.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', 'draw near to' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà bạn đang tiến lại gần. Ví dụ: 'Draw near to the fire' nghĩa là 'Tiến lại gần ngọn lửa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The end The end draws near. (Kết thúc đang đến gần.)
-
Winter Winter draws near. (Mùa đông đang đến gần.)
-
Christmas Christmas draws near. (Giáng sinh đang đến gần.)
-
a deadline A deadline draws near. (Một hạn chót đang đến gần.)
-
to God draw near to God (đến gần Chúa (thường mang nghĩa tinh thần))
-
to the town draw near to the town (tiến gần đến thị trấn)
-
to the speaker draw near to the speaker (tiến lại gần người nói)
-
rapidly rapidly draw near (nhanh chóng đến gần)
-
slowly slowly draw near (từ từ đến gần)
Idioms
-
The time draws near.
Thời khắc (hoặc thời gian) đang đến gần.
"The time draws near for us to make a final decision."
(Thời khắc để chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng đang đến gần.)
-
As [event/season] draws near...
Khi [sự kiện/mùa] đang đến gần...
"As winter draws near, we start preparing for the cold weather."
(Khi mùa đông đến gần, chúng tôi bắt đầu chuẩn bị cho thời tiết lạnh.)
-
Draw near to one's heart/soul
Trở nên thân thiết, quan trọng trong lòng ai đó.
"Her kindness made him draw near to her heart."
(Sự tốt bụng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy gần gũi và yêu mến cô hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draw near
Verb (phrasal verb)Tiến lại gần, đến gần ai đó hoặc cái gì đó.
"As Christmas draws near, the excitement in the air grows."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to draw near to understanding her feelings. |
Tôi muốn tiến gần hơn đến việc hiểu cảm xúc của cô ấy. |
| Phủ định | She decided not to draw near to the fire because it was too hot. |
Cô ấy quyết định không đến gần ngọn lửa vì nó quá nóng. |
| Nghi vấn | Why did he choose to draw near to the dangerous situation? |
Tại sao anh ấy lại chọn tiến gần đến tình huống nguy hiểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draw near".
