(Top Banner Ad)
move away
A2
Động từ A2 Tổng quát

move away

UK: /muːv əˈweɪ/ • US: /muːv əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển ra xa rời đi tránh xa từ bỏ thoát khỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to a different place, or to make someone or something go to a different place.

Vietnamese Meaning

Di chuyển đến một nơi khác, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó di chuyển đến một nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to move away from the city to live in the countryside."

    "Họ quyết định rời thành phố để sống ở vùng nông thôn."

  • "When the fire started, everyone had to move away quickly."

    "Khi đám cháy bắt đầu, mọi người phải nhanh chóng di chuyển ra xa."

  • "She moved away from her abusive relationship and started a new life."

    "Cô ấy đã thoát khỏi mối quan hệ ngược đãi và bắt đầu một cuộc sống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, chuyển động, chuyển nhà
Noun move sự di chuyển, nước đi (trong cờ)
Noun movement sự chuyển động, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun mover người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà
Adjective moving đang di chuyển, gây xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
mouven
English
move

Nguồn Gốc Của 'Move Away'

Cụm động từ 'move away' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Move' (di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' và tiếng Pháp cổ 'movoir', mang ý nghĩa làm cho vật gì đó không đứng yên. 'Away' (đi xa, ra khỏi) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'aweg', biểu thị sự xa cách hoặc tách rời. Khi kết hợp lại, 'move away' diễn tả hành động di chuyển ra khỏi một vị trí, một người, hoặc một tình huống nào đó, tạo ra khoảng cách về mặt vật lý hoặc trừu tượng.

Usage Note

"Move away" thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển về mặt vật lý, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi trong thái độ hoặc hành vi. Nó khác với "move" đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh sự rời xa khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể. So sánh với "relocate" (di dời), "move away" có phạm vi hẹp hơn và thường không ám chỉ sự thay đổi lớn về địa điểm (như chuyển nhà, chuyển công ty).

Prepositions

from

"Move away from" được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc tách rời khỏi một đối tượng, địa điểm hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: "move away from the danger zone" (di chuyển ra khỏi khu vực nguy hiểm), "move away from traditional methods" (từ bỏ các phương pháp truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move away
  • quickly quickly move away
    (nhanh chóng rời đi/tránh ra)
  • slowly slowly move away
    (từ từ rời đi)
  • gradually gradually move away
    (dần dần rời đi/tách ra)
  • far move far away
    (chuyển đi rất xa)
Prepositional Phrase + move away
  • from move away from something/someone
    (rời xa khỏi cái gì/ai đó, tránh xa)
  • to move away to a new city/country
    (chuyển đi đến một thành phố/quốc gia mới)
Verb + move away
  • decide to decide to move away
    (quyết định chuyển đi/rời đi)
  • want to want to move away
    (muốn chuyển đi/rời đi)
  • be forced to be forced to move away
    (bị buộc phải chuyển đi/rời đi)

Idioms

  • move away from (a problem/idea)

    né tránh, không còn theo đuổi/tập trung vào một vấn đề, ý tưởng hoặc cách làm cũ

    "The company decided to move away from traditional marketing methods."

    (Công ty đã quyết định từ bỏ các phương pháp tiếp thị truyền thống.)

  • move away from home

    rời khỏi nhà cha mẹ để sống tự lập

    "Many young adults move away from home for college or work."

    (Nhiều người trẻ rời nhà để đi học đại học hoặc làm việc.)

  • move away from the crowd

    rời khỏi đám đông, hoặc theo nghĩa bóng là không đi theo số đông, có ý kiến/lối sống riêng

    "He always tries to move away from the crowd and forge his own path."

    (Anh ấy luôn cố gắng tách khỏi đám đông và tự tạo lối đi riêng cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move away

Động từ
Lật mặt

Di chuyển đến một nơi khác, hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó di chuyển đến một nơi khác.

"They decided to move away from the city to live in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Move away from the fire!
Hãy tránh xa ngọn lửa!
Phủ định
Don't move away from the stage!
Đừng rời khỏi sân khấu!
Nghi vấn
Please move away a little.
Làm ơn tránh xa một chút.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning to move away next year.
Họ dự định chuyển đi vào năm tới.
Phủ định
She doesn't want to move away from her family.
Cô ấy không muốn chuyển đi khỏi gia đình mình.
Nghi vấn
Are you going to move away after graduation?
Bạn có định chuyển đi sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been moving away from the city center for years before they finally settled in the countryside.
Họ đã chuyển đi khỏi trung tâm thành phố trong nhiều năm trước khi cuối cùng định cư ở vùng nông thôn.
Phủ định
She hadn't been moving away when I saw her; she was simply standing still.
Cô ấy đã không chuyển đi khi tôi thấy cô ấy; cô ấy chỉ đơn giản là đứng yên.
Nghi vấn
Had he been moving away to another country, or just to another state?
Có phải anh ấy đã chuyển đi đến một quốc gia khác, hay chỉ đến một tiểu bang khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move away".

Lối Sống Độc Lập

Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc người trẻ 'move away' (rời khỏi) nhà cha mẹ để sống độc lập, thường là để học đại học hoặc làm việc. Đây được coi là một bước tiến quan trọng hướng tới sự trưởng thành và tự chủ.

Sự Chuyển Đổi Cuộc Sống

Việc 'move away' (chuyển đi nơi khác) là một chủ đề phổ biến, thường gắn liền với những thay đổi lớn trong cuộc sống như bắt đầu công việc mới, kết hôn, hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Nó tượng trưng cho những khởi đầu mới và sự phát triển cá nhân.